|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
924.280 | 897.251 | 856.941 | 883.627 | 957.862 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
197.056 | 173.221 | 188.172 | 246.835 | 333.069 |
 | 1. Tiền |
|
|
197.056 | 173.221 | 188.172 | 246.835 | 303.069 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 30.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
201.409 | 219.780 | 247.016 | 256.071 | 238.458 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
199.124 | 220.299 | 246.050 | 258.913 | 228.123 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.680 | 5.386 | 6.742 | 7.334 | 16.323 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.863 | 3.354 | 3.483 | 3.304 | 3.272 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.259 | -9.259 | -9.259 | -13.479 | -9.259 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
515.042 | 475.297 | 399.683 | 360.381 | 364.713 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
525.374 | 485.629 | 412.250 | 372.451 | 373.215 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.332 | -10.332 | -12.567 | -12.070 | -8.503 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.773 | 26.952 | 20.070 | 18.339 | 19.622 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.560 | 20.539 | 14.913 | 13.405 | 3.183 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.250 | 5.283 | 5.100 | 4.545 | 4.392 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.963 | 1.130 | 56 | 389 | 12.047 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
411.291 | 400.878 | 390.733 | 376.826 | 344.349 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
110 | 110 | 130 | 117 | 110 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
110 | 110 | 130 | 117 | 110 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
325.601 | 315.553 | 307.264 | 297.031 | 283.601 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
325.252 | 315.233 | 302.468 | 292.380 | 278.940 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.723.375 | 1.728.088 | 1.727.278 | 1.726.391 | 1.717.076 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.398.123 | -1.412.855 | -1.424.810 | -1.434.011 | -1.438.136 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
349 | 320 | 4.795 | 4.651 | 4.661 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.721 | 1.721 | 6.341 | 6.341 | 6.498 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.372 | -1.401 | -1.546 | -1.691 | -1.837 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
41.327 | 43.102 | 43.307 | 42.951 | 43.071 |
 | - Nguyên giá |
|
|
105.192 | 108.278 | 109.710 | 110.616 | 112.048 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-63.865 | -65.176 | -66.403 | -67.664 | -68.977 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.620 | 5.982 | | 78 | 292 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 1.362 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.620 | 4.620 | | 78 | 292 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.231 | 12.951 | 13.010 | 13.074 | 9.433 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.191 | 8.351 | 8.410 | 8.474 | 4.833 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
440 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.402 | 23.181 | 27.022 | 23.575 | 7.842 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
26.066 | 22.845 | 26.686 | 23.240 | 7.842 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
336 | 336 | 336 | 336 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.335.570 | 1.298.129 | 1.247.674 | 1.260.453 | 1.302.211 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
769.562 | 726.220 | 680.493 | 680.435 | 724.726 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
709.173 | 669.631 | 628.334 | 632.590 | 689.999 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
511.876 | 494.731 | 441.827 | 431.317 | 491.588 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
120.888 | 92.107 | 71.573 | 84.514 | 93.588 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.885 | 17.730 | 17.739 | 18.472 | 20.520 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.095 | 28.971 | 39.515 | 42.765 | 4.437 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
35.927 | 23.783 | 29.503 | 40.228 | 57.786 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.157 | 3.875 | 3.598 | 3.817 | 3.582 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.766 | 3.842 | 16.828 | 3.881 | 13.624 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.578 | 4.592 | 7.752 | 7.597 | 4.875 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
60.389 | 56.589 | 52.159 | 47.845 | 34.727 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
33.069 | 33.691 | 33.644 | 33.712 | 19.125 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
27.320 | 22.898 | 18.515 | 14.133 | 15.499 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 103 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
566.008 | 571.909 | 567.181 | 580.019 | 577.485 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
566.008 | 571.909 | 567.181 | 580.019 | 577.485 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
210.000 | 210.000 | 210.000 | 210.000 | 210.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.063 | 3.063 | 3.063 | 3.063 | 3.063 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
59.042 | 59.042 | 59.042 | 59.042 | 60.393 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
236.023 | 243.294 | 241.422 | 254.878 | 250.879 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
220.471 | 231.080 | 221.059 | 221.059 | 221.059 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.553 | 12.214 | 20.363 | 33.819 | 29.820 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
57.880 | 56.511 | 53.655 | 53.036 | 53.151 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.335.570 | 1.298.129 | 1.247.674 | 1.260.453 | 1.302.211 |