• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,99 +12,43/+0,67%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:55:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,99   +12,43/+0,67%  |   HNX-INDEX   247,58   -1,52/-0,61%  |   UPCOM-INDEX   121,57   -0,02/-0,02%  |   VN30   2.074,34   +0,31/+0,01%  |   HNX30   535,40   -5,90/-1,09%
09 Tháng Giêng 2026 1:58:29 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Việt Á (VAB : HOSE)
Cập nhật ngày 09/01/2026
1:54:26 CH
10,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,49%)
Tham chiếu
10,30
Mở cửa
10,40
Cao nhất
10,45
Thấp nhất
10,30
Khối lượng
281.700
KLTB 10 ngày
567.070
Cao nhất 52 tuần
20,45
Thấp nhất 52 tuần
8,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
09/01/2026 10,35 0 0 0 0 0 281.700 2.917.930
08/01/2026 10,30 532 1.179.969 390 1.818.211 -638.242 755.500 7.899.635
07/01/2026 10,50 864 2.327.484 434 1.668.656 658.828 1.185.900 12.269.975
06/01/2026 10,25 569 870.854 270 881.536 -10.682 503.900 5.181.325
05/01/2026 10,35 477 812.214 275 955.456 -143.242 585.700 6.083.130
31/12/2025 10,40 414 1.010.428 294 1.031.272 -20.844 489.600 5.130.580
30/12/2025 10,50 296 591.984 271 673.961 -81.977 275.700 2.904.025
29/12/2025 10,50 520 1.020.354 291 1.745.219 -724.865 636.900 6.677.910
26/12/2025 10,55 536 926.365 415 1.077.254 -150.889 496.400 5.242.715
25/12/2025 10,70 550 921.827 393 1.724.162 -802.335 459.400 4.914.625
24/12/2025 10,75 362 876.576 344 1.300.605 -424.029 310.000 3.330.155
23/12/2025 10,70 392 768.143 380 748.425 19.718 353.100 3.787.015
22/12/2025 10,70 378 664.699 279 800.568 -135.869 260.900 2.803.740
19/12/2025 10,70 293 621.155 459 916.724 -295.569 298.600 3.216.825
18/12/2025 10,70 295 478.254 217 417.235 61.019 175.300 1.862.555
17/12/2025 10,65 328 464.705 203 322.297 142.408 165.600 1.755.885
16/12/2025 10,65 440 851.705 232 427.289 424.416 301.900 3.186.945
15/12/2025 10,65 403 524.549 225 501.542 23.007 238.700 2.530.050
12/12/2025 10,70 403 813.267 321 1.143.426 -330.159 603.300 6.470.060
11/12/2025 10,80 345 775.219 252 800.838 -25.619 294.900 3.182.240