|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
279.503 | 344.999 | 178.401 | 165.453 | 166.876 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.933 | 20.914 | 8.384 | 90.677 | 4.989 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.933 | 20.914 | 2.384 | 4.677 | 2.989 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 6.000 | 86.000 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 126.869 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 126.869 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
60.760 | 109.564 | 364 | 5.475 | 787 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
60.248 | 109.168 | 72 | 4.573 | 59 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
417 | 245 | 240 | 580 | 583 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
95 | 152 | 51 | 322 | 145 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
196.068 | 200.826 | 160.389 | 66.446 | 33.825 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
196.068 | 200.826 | 160.389 | 70.937 | 34.039 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -4.492 | -214 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.743 | 13.695 | 9.265 | 2.855 | 407 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.894 | 4.369 | 3.431 | 2.504 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.507 | 9.326 | 5.201 | | 56 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
342 | | 633 | 351 | 351 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
26.209 | 17.952 | 17.611 | 16.354 | 7.902 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.756 | 12.520 | 12.520 | 11.839 | 5.868 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.756 | 12.520 | 12.520 | 11.839 | 5.868 |
 | - Nguyên giá |
|
|
392.820 | 392.820 | 392.820 | 380.092 | 340.859 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378.064 | -380.300 | -380.300 | -368.253 | -334.991 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
596 | 576 | 576 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
596 | 576 | 576 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.857 | 4.856 | 4.515 | 4.515 | 2.034 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.857 | 4.856 | 4.515 | 4.515 | 2.034 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
305.712 | 362.951 | 196.012 | 181.807 | 174.779 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
113.320 | 168.732 | 5.334 | 4.354 | 3.101 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
113.320 | 168.732 | 5.334 | 4.354 | 3.101 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
51.816 | 115.626 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
44.792 | 41.011 | 1.425 | 50 | 215 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4 | | | 50 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| 249 | | 1.192 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.358 | 9.432 | 2.087 | 1.541 | 1.352 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.457 | 183 | 66 | 103 | 114 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.523 | 2.179 | 1.704 | 1.365 | 1.370 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.341 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28 | 53 | 53 | 53 | 50 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
192.392 | 194.219 | 190.677 | 177.453 | 171.677 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
192.392 | 194.219 | 190.677 | 177.453 | 171.677 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
151.873 | 151.873 | 151.873 | 151.873 | 151.873 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
20.442 | 20.442 | 20.442 | 20.442 | 20.442 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.999 | 14.999 | 14.999 | 14.999 | 14.999 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.078 | 6.905 | 3.363 | -9.861 | -15.637 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.042 | 4.939 | 4.939 | 4.939 | -17.317 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
36 | 1.966 | -1.575 | -14.800 | 1.681 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
305.712 | 362.951 | 196.012 | 181.807 | 174.779 |