|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
13.713.225 | 14.790.170 | 12.909.550 | 15.542.768 | 12.930.996 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
28.020.997 | 37.686.004 | 56.577.155 | 37.445.504 | 17.957.497 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
410.587.576 | 432.541.459 | 497.858.712 | 521.938.509 | 581.521.607 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
404.239.120 | 426.017.341 | 493.782.774 | 515.052.787 | 574.752.661 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
6.348.456 | 6.524.118 | 4.075.938 | 6.885.722 | 6.769.531 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | -585 |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
8.417.843 | 7.992.828 | 5.251.130 | 11.479.097 | 14.096.911 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
8.448.472 | 8.031.786 | 5.307.342 | 11.546.520 | 14.180.839 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-30.629 | -38.958 | -56.212 | -67.423 | -83.928 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | 374.918 | 400.677 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
1.433.896.493 | 1.522.462.472 | 1.595.933.982 | 1.648.557.141 | 1.727.390.880 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
1.466.390.536 | 1.555.769.476 | 1.629.942.508 | 1.673.525.675 | 1.754.926.268 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-32.494.043 | -33.307.004 | -34.008.526 | -24.968.534 | -27.535.388 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
176.979.243 | 162.434.366 | 165.634.799 | 162.104.164 | 154.310.736 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
108.816.448 | 128.742.046 | 135.556.078 | 143.080.817 | 131.981.040 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
68.407.949 | 33.936.124 | 30.320.838 | 22.384.962 | 25.624.703 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-245.154 | -243.804 | -242.117 | -3.361.615 | -3.295.007 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
2.268.608 | 2.314.396 | 2.418.879 | 2.260.728 | 3.510.352 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | 1.982.637 |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
800.872 | 844.941 | 887.491 | 734.296 | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
13.814 | 15.533 | 17.299 | 12.343 | 13.626 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.528.922 | 1.528.922 | 1.589.089 | 1.589.089 | 1.589.089 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-75.000 | -75.000 | -75.000 | -75.000 | -75.000 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
8.015.849 | 7.967.792 | 8.141.017 | 8.232.904 | 8.131.775 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.494.709 | 5.487.426 | 5.671.432 | 5.618.792 | 5.622.860 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.991.230 | 16.186.571 | 16.620.304 | 16.271.879 | 16.578.216 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.496.521 | -10.699.145 | -10.948.872 | -10.653.087 | -10.955.356 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.521.140 | 2.480.366 | 2.469.585 | 2.614.112 | 2.508.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.075.954 | 5.077.620 | 5.111.895 | 5.284.812 | 5.287.124 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.554.814 | -2.597.254 | -2.642.310 | -2.670.700 | -2.778.209 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
27.360.782 | 29.447.113 | 33.460.404 | 33.993.212 | 30.711.911 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
13.795.166 | 16.618.676 | 21.135.598 | 18.039.522 | 17.499.489 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
9.745.384 | 8.782.332 | 9.411.744 | 10.007.220 | 10.866.457 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
992.140 | 994.006 | 997.419 | 13.072 | 16.278 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
2.842.003 | 3.066.526 | 1.930.534 | 5.951.104 | 2.347.387 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-13.911 | -14.427 | -14.891 | -17.706 | -17.700 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.109.260.616 | 2.217.636.600 | 2.378.185.628 | 2.441.928.945 | 2.550.963.342 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 2.550.963.342 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
125.298.467 | 99.737.152 | 162.585.347 | 160.128.325 | 198.629.540 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
222.764.271 | 258.784.288 | 317.172.542 | 321.158.844 | 367.184.577 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
212.498.103 | 248.482.442 | 303.321.780 | 305.903.589 | 353.226.214 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
10.266.168 | 10.301.846 | 13.850.762 | 15.255.255 | 13.958.363 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
1.509.113.389 | 1.586.682.675 | 1.611.966.698 | 1.672.534.103 | 1.682.032.374 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
306.420 | 47.261 | 28.651 | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
2 | 2 | 2 | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
14.165.059 | 24.165.140 | 23.085.140 | 27.101.221 | 29.094.816 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
32.671.174 | 34.470.660 | 40.555.703 | 33.470.576 | 39.990.706 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
13.209.390 | 13.653.412 | 15.029.936 | 15.457.973 | 17.700.066 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
19.461.784 | 20.817.248 | 25.525.767 | 18.012.603 | 22.290.640 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
204.839.882 | 213.642.071 | 222.678.833 | 227.464.355 | 234.031.329 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
89.361.977 | 89.361.977 | 89.361.977 | 89.361.977 | 89.361.977 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
83.556.751 | 83.556.751 | 83.556.751 | 83.556.751 | 83.556.751 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
4.995.389 | | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 4.995.389 | 4.995.389 | 4.995.389 | 4.995.389 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
809.837 | 809.837 | 809.837 | 809.837 | 809.837 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
37.052.974 | 37.060.591 | 37.060.181 | 36.993.479 | 48.221.262 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-951.532 | -926.111 | -912.953 | -918.673 | -907.417 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
79.376.463 | 88.145.614 | 97.169.628 | 102.027.572 | 97.278.893 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
101.952 | 107.351 | 112.712 | 71.521 | 76.614 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.109.260.616 | 2.217.636.600 | 2.378.185.628 | 2.441.928.945 | 2.550.963.342 |