|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.474.955 | 5.472.729 | 5.607.540 | 5.989.397 | 4.803.941 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.584.697 | 1.772.887 | 1.846.740 | 2.006.470 | 1.087.617 |
 | 1. Tiền |
|
|
326.597 | 335.787 | 283.140 | 398.270 | 152.617 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.258.100 | 1.437.100 | 1.563.600 | 1.608.200 | 935.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
670.000 | 768.000 | 768.000 | 868.000 | 588.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
670.000 | 768.000 | 768.000 | 868.000 | 588.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.328.693 | 1.265.124 | 1.433.184 | 1.354.990 | 1.371.102 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.327.073 | 1.252.233 | 1.429.241 | 1.342.945 | 1.370.653 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.547 | 27.291 | 21.324 | 29.529 | 13.437 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.746 | 9.272 | 8.455 | 8.352 | 10.224 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-23.672 | -23.672 | -25.837 | -25.837 | -23.211 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.816.451 | 1.603.654 | 1.461.758 | 1.611.159 | 1.588.140 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.854.126 | 1.641.328 | 1.522.613 | 1.672.014 | 1.659.238 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-37.674 | -37.674 | -60.855 | -60.855 | -71.098 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
75.113 | 63.064 | 97.859 | 148.778 | 169.082 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.432 | 5.595 | 6.609 | 5.990 | 5.172 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
71.682 | 57.414 | 91.250 | 129.978 | 163.909 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 55 | | 12.810 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
993.523 | 997.672 | 987.455 | 968.422 | 946.456 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
837 | 837 | 1.492 | 1.509 | 1.509 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
837 | 837 | 1.492 | 1.509 | 1.509 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
790.146 | 760.372 | 812.347 | 942.517 | 913.158 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
787.335 | 757.779 | 809.973 | 940.319 | 910.984 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.243.751 | 2.246.693 | 2.331.549 | 2.494.794 | 2.502.057 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.456.416 | -1.488.913 | -1.521.576 | -1.554.475 | -1.591.072 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.811 | 2.592 | 2.374 | 2.198 | 2.174 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.322 | 32.322 | 32.322 | 32.367 | 32.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.511 | -29.730 | -29.948 | -30.169 | -30.406 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
184.382 | 217.367 | 156.210 | 5.603 | 10.842 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
184.382 | 217.367 | 156.210 | 5.603 | 10.842 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.159 | 19.096 | 17.406 | 18.793 | 20.947 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.552 | 14.679 | 13.870 | 14.175 | 15.861 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.607 | 4.417 | 3.536 | 4.617 | 5.086 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.468.478 | 6.470.401 | 6.594.995 | 6.957.819 | 5.750.397 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.358.856 | 1.214.764 | 1.467.200 | 1.699.122 | 617.702 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.328.148 | 1.184.056 | 1.432.803 | 1.592.241 | 523.543 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
936.394 | 977.015 | 1.115.835 | 1.376.804 | 241.640 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
182.811 | 102.803 | 163.222 | 125.365 | 178.882 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.380 | 12.926 | 15.542 | 20.835 | 17.182 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
102.555 | 31.466 | 73.039 | 7.403 | 28.160 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.371 | 11.415 | 9.306 | 10.952 | 10.786 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.327 | 5.634 | 7.691 | 6.806 | 2.605 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.874 | 2.823 | 5.467 | 2.985 | 4.832 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
73.436 | 39.975 | 42.701 | 41.091 | 39.455 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
30.708 | 30.708 | 34.397 | 106.881 | 94.160 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
28.764 | 28.764 | 32.098 | 104.582 | 91.922 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.944 | 1.944 | 2.299 | 2.299 | 2.238 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.109.622 | 5.255.637 | 5.127.795 | 5.258.697 | 5.132.695 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.109.622 | 5.255.637 | 5.127.795 | 5.258.697 | 5.132.695 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
291 | 291 | 291 | 291 | 291 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
87.711 | 86.010 | 84.070 | 82.634 | 81.025 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
18.551 | 18.551 | 18.551 | 18.551 | 18.551 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.403.069 | 3.550.786 | 3.424.884 | 3.557.222 | 3.432.828 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.264.512 | 3.386.208 | 3.386.208 | 3.386.208 | 3.386.208 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
138.556 | 164.578 | 38.676 | 171.014 | 46.621 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.468.478 | 6.470.401 | 6.594.995 | 6.957.819 | 5.750.397 |