|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.607.540 | 5.989.397 | 4.803.941 | 5.175.141 | 5.400.329 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.846.740 | 2.006.470 | 1.087.617 | 798.533 | 1.005.610 |
 | 1. Tiền |
|
|
283.140 | 398.270 | 152.617 | 123.533 | 215.571 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.563.600 | 1.608.200 | 935.000 | 675.000 | 790.039 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
768.000 | 868.000 | 588.000 | 1.383.500 | 1.472.011 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
768.000 | 868.000 | 588.000 | 1.383.500 | 1.472.011 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.433.184 | 1.354.990 | 1.371.102 | 1.269.646 | 1.272.076 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.429.241 | 1.342.945 | 1.370.653 | 1.253.363 | 1.284.219 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21.324 | 29.529 | 13.437 | 28.026 | 6.522 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.455 | 8.352 | 10.224 | 11.468 | 5.656 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.837 | -25.837 | -23.211 | -23.211 | -24.321 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.461.758 | 1.611.159 | 1.588.140 | 1.530.218 | 1.430.839 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.522.613 | 1.672.014 | 1.659.238 | 1.601.315 | 1.516.171 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-60.855 | -60.855 | -71.098 | -71.098 | -85.332 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
97.859 | 148.778 | 169.082 | 193.244 | 219.792 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.609 | 5.990 | 5.172 | 7.633 | 9.168 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
91.250 | 129.978 | 163.909 | 185.504 | 210.559 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 12.810 | | 107 | 65 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
987.455 | 968.422 | 946.456 | 914.106 | 876.937 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.492 | 1.509 | 1.509 | 1.509 | 1.724 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.492 | 1.509 | 1.509 | 1.509 | 1.724 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
812.347 | 942.517 | 913.158 | 881.405 | 847.647 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
809.973 | 940.319 | 910.984 | 879.463 | 845.936 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.331.549 | 2.494.794 | 2.502.057 | 2.507.984 | 2.510.915 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.521.576 | -1.554.475 | -1.591.072 | -1.628.521 | -1.664.978 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.374 | 2.198 | 2.174 | 1.942 | 1.711 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.322 | 32.367 | 32.580 | 32.580 | 32.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.948 | -30.169 | -30.406 | -30.638 | -30.869 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
156.210 | 5.603 | 10.842 | 12.072 | 10.560 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
156.210 | 5.603 | 10.842 | 12.072 | 10.560 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.406 | 18.793 | 20.947 | 19.119 | 17.006 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.870 | 14.175 | 15.861 | 16.090 | 15.098 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.536 | 4.617 | 5.086 | 3.029 | 1.908 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.594.995 | 6.957.819 | 5.750.397 | 6.089.247 | 6.277.266 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.467.200 | 1.699.122 | 617.702 | 837.081 | 1.236.462 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.432.803 | 1.592.241 | 523.543 | 732.921 | 1.151.570 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.115.835 | 1.376.804 | 241.640 | 546.375 | 934.349 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
163.222 | 125.365 | 178.882 | 106.717 | 115.363 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.542 | 20.835 | 17.182 | 15.916 | 19.094 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
73.039 | 7.403 | 28.160 | 24.919 | 35.723 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.306 | 10.952 | 10.786 | 18.391 | 9.917 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.691 | 6.806 | 2.605 | 1.728 | 2.761 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.467 | 2.985 | 4.832 | 3.956 | 4.447 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
42.701 | 41.091 | 39.455 | 14.919 | 29.917 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
34.397 | 106.881 | 94.160 | 104.160 | 84.892 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
32.098 | 104.582 | 91.922 | 101.922 | 82.782 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.299 | 2.299 | 2.238 | 2.238 | 2.110 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.127.795 | 5.258.697 | 5.132.695 | 5.252.166 | 5.040.804 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.127.795 | 5.258.697 | 5.132.695 | 5.252.166 | 5.040.804 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 | 1.600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
291 | 291 | 291 | 291 | 291 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
84.070 | 82.634 | 81.025 | 78.972 | 75.562 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
18.551 | 18.551 | 18.551 | 18.551 | 18.551 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.424.884 | 3.557.222 | 3.432.828 | 3.554.352 | 3.346.400 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.386.208 | 3.386.208 | 3.386.208 | 3.430.938 | 3.107.349 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
38.676 | 171.014 | 46.621 | 123.414 | 239.051 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.594.995 | 6.957.819 | 5.750.397 | 6.089.247 | 6.277.266 |