• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Thị trường chứng khoán đang bước vào giai đoạn mới khi chu kỳ tiền rẻ dần khép lại. Tuy nhiên, “tiền mặt khan hiếm” không đồng nghĩa với việc toàn...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.799,31 +7,66/+0,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.799,31   +7,66/+0,43%  |   HNX-INDEX   310,91   +8,42/+2,78%  |   UPCOM-INDEX   126,70   +0,35/+0,28%  |   VN30   1.962,48   +18,12/+0,93%  |   HNX30   520,75   +4,51/+0,87%
16 Tháng Sáu 2026 8:27:44 SA - Mở cửa
CTCP Vạn Đạt Group (VDG : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/06/2026
3:00:07 CH
16,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-2,90 (-14,80%)
Tham chiếu
19,60
Mở cửa
16,70
Cao nhất
16,70
Thấp nhất
16,70
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
30
Cao nhất 52 tuần
32,00
Thấp nhất 52 tuần
7,10

Thông báo khi giá đạt: 15 17 18 ...
GIỚI THIỆU
Với uy tín trong thị trường sản phẩm sợi chỉ may đã xây dựng. Tính đến nay, Công ty đã có một hệ thống khách hàng thân thiết là các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu, các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm cùng ngành. Với lợi thế am hiểu về thị trường cung cấp hàng hóa đầu vào, nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, Công ty liên tục tìm kiếm những nhà cung cấp từ thị trường nước ngoài để cung cấp các sản phẩm chất lượng, đảm...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn ---
Số cổ phần đang lưu hành 5,77 triệu
Cổ phiếu tự do 1,03 triệu
EPS 255
P/E 39,28
Doanh thu (4 quý) ---
Lợi nhuận (4 quý) ---
Tài sản (Quý gần nhất) ---
ROE (4 quý) ---
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
ADS  161.200 9,22 0,66%
AG1  11.600 10,70 1,90%
BDG  3.500 37,10 0,54%
BMG  0 11,10 0,00%
BVN  0 18,10 0,00%
DCG  100 25,50 14,86%
DM7  0 18,00 0,00%
FTM  0 0,50 0,00%
G20  0 0,60 0,00%
GIL  173.900 11,75 0,86%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận