|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
919.077 | 821.914 | 917.235 | 858.747 | 916.202 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
123.830 | 96.234 | 124.159 | 124.946 | 120.866 |
 | 1. Tiền |
|
|
123.830 | 96.234 | 124.159 | 124.946 | 120.866 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
188.562 | 210.987 | 222.193 | 222.900 | 312.490 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
188.562 | 210.987 | 222.193 | 222.900 | 312.490 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
242.519 | 180.949 | 205.398 | 176.149 | 207.992 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
230.205 | 152.756 | 170.765 | 154.331 | 192.935 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | 8.901 | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.261 | 29.140 | 26.679 | 22.765 | 16.004 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-947 | -947 | -947 | -947 | -947 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
353.245 | 316.373 | 359.155 | 314.522 | 264.145 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
353.245 | 316.373 | 359.155 | 314.522 | 264.145 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.920 | 17.371 | 6.330 | 20.230 | 10.709 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.602 | 15.339 | 1.993 | 19.397 | 9.887 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
513 | 173 | 923 | 132 | 121 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
147 | 442 | 3.414 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
659 | 1.417 | | 701 | 701 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
201.053 | 194.260 | 200.369 | 193.477 | 186.068 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 35 | 296 | 35 | 35 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 35 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 235 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 60 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
35 | 193.145 | 187.044 | 192.915 | 185.492 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
155.549 | 150.196 | 144.269 | 148.509 | 141.120 |
 | - Nguyên giá |
|
|
413.976 | 415.989 | 417.359 | 428.960 | 428.960 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-258.426 | -265.793 | -273.090 | -280.451 | -287.840 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
39.179 | 42.949 | 42.775 | 44.407 | 44.372 |
 | - Nguyên giá |
|
|
44.249 | 48.193 | 48.193 | 50.043 | 50.227 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.070 | -5.244 | -5.418 | -5.636 | -5.855 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
109 | 109 | 3.533 | 109 | 86 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
109 | 109 | 3.533 | 109 | 86 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.000 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.181 | 971 | 9.497 | 417 | 455 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.181 | 971 | 9.497 | 417 | 455 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.120.130 | 1.016.174 | 1.117.604 | 1.052.224 | 1.102.270 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
362.591 | 259.910 | 394.421 | 302.011 | 347.658 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
362.591 | 259.910 | 394.421 | 302.011 | 347.658 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
258.433 | 158.679 | 235.709 | 214.799 | 198.387 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
42.139 | 65.710 | 107.635 | 30.537 | 98.400 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 899 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.996 | 1.682 | 3.739 | 3.996 | 9.825 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.537 | 7.390 | 6.009 | 7.974 | 14.499 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
677 | -1.283 | 6.296 | 17.765 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | -25 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.745 | 17.736 | 20.582 | 14.217 | 15.165 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.064 | 9.995 | 13.551 | 12.748 | 11.381 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
757.539 | 756.265 | 723.183 | 750.213 | 754.612 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
757.539 | 756.265 | 723.183 | 750.213 | 754.612 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
220.834 | 220.834 | 220.834 | 220.834 | 220.834 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
179.852 | 179.852 | 179.852 | 179.852 | 179.852 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
269.880 | 269.880 | 280.749 | 280.749 | 280.737 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
86.973 | 85.699 | 41.748 | 68.778 | 73.189 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
14.781 | 71.564 | 9.382 | 24.499 | 9.382 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
72.192 | 14.135 | 32.366 | 44.280 | 63.807 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.120.130 | 1.016.174 | 1.117.604 | 1.052.224 | 1.102.270 |