|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
858.747 | 916.202 | 863.977 | 886.993 | 1.002.522 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
124.946 | 120.866 | 239.012 | 81.313 | 357.680 |
 | 1. Tiền |
|
|
124.946 | 120.866 | 108.012 | 81.313 | 197.730 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 131.000 | | 159.951 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
222.900 | 312.490 | 143.296 | 298.542 | 90.727 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 96.592 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
222.900 | 312.490 | 143.296 | 201.951 | 90.727 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
176.149 | 207.992 | 185.011 | 206.768 | 247.286 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
154.331 | 192.935 | 174.967 | 197.892 | 242.290 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | 3.762 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.765 | 16.004 | -947 | 6.060 | 5.943 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-947 | -947 | 10.991 | -947 | -947 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
314.522 | 264.145 | 283.920 | 294.823 | 302.677 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
314.522 | 264.145 | 283.920 | 294.823 | 302.677 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.230 | 10.709 | 12.738 | 5.547 | 4.151 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19.397 | 9.887 | 11.840 | 3.745 | 3.403 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
132 | 121 | 167 | 1.757 | 11 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 45 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
701 | 701 | 731 | | 737 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
193.477 | 186.068 | 179.871 | 188.767 | 170.411 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
35 | | | | 35 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 35 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
192.915 | 185.492 | 178.600 | 174.426 | 169.682 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
148.509 | 141.120 | 134.451 | 128.509 | 123.967 |
 | - Nguyên giá |
|
|
428.960 | 428.960 | 429.502 | 430.605 | 432.875 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-280.451 | -287.840 | -295.052 | -302.097 | -308.908 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
44.407 | 44.372 | 44.150 | 45.918 | 45.715 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.043 | 50.227 | 50.227 | 52.249 | 52.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.636 | -5.855 | -6.077 | -6.332 | -6.624 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
109 | 86 | 733 | 86 | 425 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
109 | 86 | 733 | 86 | 425 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
417 | 455 | 503 | 14.220 | 269 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
417 | 455 | 503 | 14.220 | 269 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.052.224 | 1.102.270 | 1.043.849 | 1.075.761 | 1.172.933 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
302.011 | 347.658 | 281.859 | 301.811 | 383.357 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
302.011 | 347.658 | 281.859 | 301.811 | 383.357 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
214.799 | 198.387 | 5.359 | 219.072 | 189.252 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.537 | 98.400 | 62.129 | 34.674 | 38.050 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 1.256 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.996 | 9.825 | 8.374 | 5.045 | 2.998 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.974 | 14.499 | | 6.654 | 6.145 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.765 | | | 5.299 | 16.899 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
-25 | | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 25.399 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.217 | 15.165 | 174.139 | 19.623 | 123.245 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 6.458 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.748 | 11.381 | | 10.188 | 6.767 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
750.213 | 754.612 | 761.990 | 773.950 | 789.577 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
750.213 | 754.612 | 761.990 | 773.950 | 789.577 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
220.834 | 220.834 | 220.834 | 220.834 | 220.834 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
179.852 | 179.852 | 179.852 | 179.852 | 179.852 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
280.749 | 280.737 | 280.737 | 289.578 | 289.578 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
68.778 | 73.189 | 80.567 | 83.686 | 99.313 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.499 | 9.382 | 68.649 | 52.697 | 52.697 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
44.280 | 63.807 | 11.918 | 30.988 | 46.615 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.052.224 | 1.102.270 | 1.043.849 | 1.075.761 | 1.172.933 |