|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
6.096.485 | 6.089.639 | 5.746.624 | 6.530.501 | 6.925.803 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
6.081.320 | 6.075.239 | 5.731.630 | 6.515.005 | 6.910.971 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.207.137 | 663.751 | 1.289.345 | 588.252 | 996.976 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
632.137 | 257.751 | 427.345 | 435.252 | 846.976 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
575.000 | 406.000 | 862.000 | 153.000 | 150.000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1.161.947 | 1.515.511 | 1.186.723 | 1.448.355 | 1.353.534 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
400.000 | 400.000 | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2.746.146 | 3.194.521 | 2.946.377 | 4.005.048 | 4.003.532 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
529.910 | 295.240 | 303.622 | 408.782 | 495.850 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-44.222 | -44.222 | -44.222 | -44.222 | -44.212 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
65.402 | 33.554 | 31.900 | 89.892 | 79.386 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
55.582 | 20.744 | 14.672 | 63.817 | 49.049 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
9.820 | 12.809 | 17.227 | 26.075 | 30.337 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
86 | 148 | 170 | 157 | 75 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
9.735 | 12.661 | 17.057 | 25.918 | 30.262 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
13.979 | 13.357 | 13.784 | 15.889 | 24.011 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
2.997 | 5.506 | 6.080 | 4.988 | 3.871 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.166 | 14.400 | 14.994 | 15.496 | 14.832 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
201 | 331 | 425 | 657 | 97 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
2.061 | 1.964 | 1.758 | 1.450 | 1.517 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.891 | 11.070 | 12.131 | 12.961 | 12.661 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
957 | 978 | 624 | 372 | 501 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
298.502 | 258.558 | 1.109.710 | 1.202.466 | 1.195.650 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
178.580 | 144.186 | 999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
178.580 | 144.186 | 999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
64.024 | 70.845 | 69.268 | 64.985 | 61.495 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
44.153 | 50.304 | 46.162 | 43.440 | 40.977 |
 | - Nguyên giá |
|
|
110.219 | 120.890 | 121.506 | 123.520 | 125.864 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-66.066 | -70.587 | -75.345 | -80.081 | -84.886 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.871 | 20.541 | 23.106 | 21.546 | 20.518 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.098 | 48.900 | 52.932 | 52.932 | 53.480 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.226 | -28.359 | -29.827 | -31.387 | -32.962 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.391 | 877 | 315 | | 654 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
43.507 | 42.650 | 40.185 | 41.605 | 41.631 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
5.700 | 5.740 | 5.766 | 5.766 | 5.766 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.793 | 1.896 | 1.029 | 2.538 | 2.323 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.766 | 1.766 | 1.766 | 1.677 | 3.543 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
13.249 | 13.249 | 11.624 | 11.624 | 10.000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.394.988 | 6.348.196 | 6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3.587.377 | 3.502.235 | 4.022.131 | 4.578.709 | 5.022.323 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
3.554.385 | 3.470.863 | 4.001.526 | 4.522.613 | 4.998.480 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
392.000 | 433.000 | 981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
392.000 | 433.000 | 981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
3.089.100 | 2.979.900 | 2.924.500 | 2.859.100 | 2.959.100 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2.319 | 2.542 | 2.389 | 3.922 | 3.201 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.616 | 13.308 | 47.078 | 2.783 | 2.510 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.153 | 14.553 | 13.481 | 13.211 | 13.068 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.422 | 10.095 | 9.748 | 43.533 | 47.210 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
13.308 | 608 | 8 | 9 | 23.361 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
15.619 | 14.940 | 21.494 | 36.801 | 24.004 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
393 | 962 | 874 | 872 | 426 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.455 | 955 | 955 | 955 | 6.630 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
32.992 | 31.372 | 20.604 | 56.096 | 23.843 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
276 | 250 | 203 | 181 | 170 |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
32.716 | 31.122 | 20.402 | 55.916 | 23.673 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.807.611 | 2.845.961 | 2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.807.611 | 2.845.961 | 2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.439.226 | 2.439.226 | 2.439.226 | 2.729.212 | 2.729.212 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.430.000 | 2.430.000 | 2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.430.000 | 2.430.000 | 2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.226 | 9.226 | 9.226 | 9.212 | 9.212 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
-7.676 | 11.870 | 11.306 | -161 | -59.299 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.518 | 1.312 | 1.312 | 590 | 3.079 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
326.053 | 345.142 | 335.109 | 353.343 | 358.592 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
265.637 | 279.470 | 334.115 | 157.227 | 310.644 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
60.416 | 65.672 | 994 | 196.116 | 47.948 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
48.489 | 48.412 | 47.250 | 71.274 | 67.545 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
6.394.988 | 6.348.196 | 6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |