|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
6.089.639 | 5.746.624 | 6.530.501 | 6.925.803 | 6.417.238 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
6.075.239 | 5.731.630 | 6.515.005 | 6.910.971 | 6.401.952 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
663.751 | 1.289.345 | 588.252 | 996.976 | 858.161 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
257.751 | 427.345 | 435.252 | 846.976 | 399.661 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
406.000 | 862.000 | 153.000 | 150.000 | 458.500 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1.515.511 | 1.186.723 | 1.448.355 | 1.353.534 | 1.272.891 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
400.000 | | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
3.194.521 | 2.946.377 | 4.005.048 | 4.003.532 | 3.842.281 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
295.240 | 303.622 | 408.782 | 495.850 | 412.758 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-44.222 | -44.222 | -44.222 | -44.212 | -44.212 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
33.554 | 31.900 | 89.892 | 79.386 | 45.940 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
20.744 | 14.672 | 63.817 | 49.049 | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
12.809 | 17.227 | 26.075 | 30.337 | 45.940 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
148 | 170 | 157 | 75 | 74 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
12.661 | 17.057 | 25.918 | 30.262 | 45.866 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
13.357 | 13.784 | 15.889 | 24.011 | 12.616 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5.506 | 6.080 | 4.988 | 3.871 | 2.705 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.400 | 14.994 | 15.496 | 14.832 | 15.286 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
331 | 425 | 657 | 97 | 839 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.964 | 1.758 | 1.450 | 1.517 | 1.714 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.070 | 12.131 | 12.961 | 12.661 | 11.832 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
978 | 624 | 372 | 501 | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
258.558 | 1.109.710 | 1.202.466 | 1.195.650 | 1.451.268 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
144.186 | 999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 | 1.353.239 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
144.186 | 999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 | 1.353.239 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.353.239 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
70.845 | 69.268 | 64.985 | 61.495 | 55.943 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.304 | 46.162 | 43.440 | 40.977 | 37.012 |
 | - Nguyên giá |
|
|
120.890 | 121.506 | 123.520 | 125.864 | 126.899 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-70.587 | -75.345 | -80.081 | -84.886 | -89.887 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.541 | 23.106 | 21.546 | 20.518 | 18.932 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.900 | 52.932 | 52.932 | 53.480 | 53.480 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.359 | -29.827 | -31.387 | -32.962 | -34.548 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
877 | 315 | | 654 | 654 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
42.650 | 40.185 | 41.605 | 41.631 | 41.432 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
5.740 | 5.766 | 5.766 | 5.766 | 5.775 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.896 | 1.029 | 2.538 | 2.323 | 2.114 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.766 | 1.766 | 1.677 | 3.543 | 3.543 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
13.249 | 11.624 | 11.624 | 10.000 | 10.000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.348.196 | 6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 | 7.868.506 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3.502.235 | 4.022.131 | 4.578.709 | 5.022.323 | 4.839.433 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
3.470.863 | 4.001.526 | 4.522.613 | 4.998.480 | 4.831.646 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
433.000 | 981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 | 2.231.950 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
433.000 | 981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 | 2.231.950 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
2.979.900 | 2.924.500 | 2.859.100 | 2.959.100 | 2.529.100 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2.542 | 2.389 | 3.922 | 3.201 | 3.927 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.308 | 47.078 | 2.783 | 2.510 | 282 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.553 | 13.481 | 13.211 | 13.068 | 13.683 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.095 | 9.748 | 43.533 | 47.210 | 22.866 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
608 | 8 | 9 | 23.361 | 500 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
14.940 | 21.494 | 36.801 | 24.004 | 24.942 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
962 | 874 | 872 | 426 | 672 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
955 | 955 | 955 | 6.630 | 3.724 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
31.372 | 20.604 | 56.096 | 23.843 | 7.787 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
250 | 203 | 181 | 170 | 165 |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
31.122 | 20.402 | 55.916 | 23.673 | 7.623 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.845.961 | 2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 | 3.029.073 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.845.961 | 2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 | 3.029.073 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.439.226 | 2.439.226 | 2.729.212 | 2.729.212 | 2.729.212 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.430.000 | 2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.430.000 | 2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.226 | 9.226 | 9.212 | 9.212 | 9.212 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
11.870 | 11.306 | -161 | -59.299 | -89.734 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.312 | 1.312 | 590 | 3.079 | 2.819 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
345.142 | 335.109 | 353.343 | 358.592 | 327.057 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
279.470 | 334.115 | 157.227 | 310.644 | 366.829 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
65.672 | 994 | 196.116 | 47.948 | -39.772 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
48.412 | 47.250 | 71.274 | 67.545 | 59.719 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
6.348.196 | 6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 | 7.868.506 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 791 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |