|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
5.746.624 | 6.530.501 | 6.925.803 | 6.417.238 | 6.637.898 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
5.731.630 | 6.515.005 | 6.910.971 | 6.401.952 | 6.619.450 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.289.345 | 588.252 | 996.976 | 858.161 | 801.618 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
427.345 | 435.252 | 846.976 | 399.661 | 576.618 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
862.000 | 153.000 | 150.000 | 458.500 | 225.000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1.186.723 | 1.448.355 | 1.353.534 | 1.272.891 | 1.061.476 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | 20.000 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2.946.377 | 4.005.048 | 4.003.532 | 3.842.281 | 4.289.667 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
303.622 | 408.782 | 495.850 | 412.758 | 434.797 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-44.222 | -44.222 | -44.212 | -44.212 | -44.212 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
31.900 | 89.892 | 79.386 | 45.940 | 36.737 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
14.672 | 63.817 | 49.049 | | 9.150 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
17.227 | 26.075 | 30.337 | 45.940 | 27.587 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
170 | 157 | 75 | 74 | 78 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
17.057 | 25.918 | 30.262 | 45.866 | 27.509 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
13.784 | 15.889 | 24.011 | 12.616 | 13.774 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
6.080 | 4.988 | 3.871 | 3.496 | 7.572 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 | -1.978 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.994 | 15.496 | 14.832 | 15.286 | 18.448 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
425 | 657 | 97 | 839 | 276 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.758 | 1.450 | 1.517 | 1.714 | 2.440 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.131 | 12.961 | 12.661 | 11.832 | 14.855 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
624 | 372 | 501 | 845 | 821 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
1.109.710 | 1.202.466 | 1.195.650 | 1.451.268 | 1.268.691 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 | 1.353.239 | 1.177.520 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
999.943 | 1.095.875 | 1.091.870 | 1.353.239 | 1.177.520 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 1.353.239 | 1.177.520 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
69.268 | 64.985 | 61.495 | 55.943 | 49.397 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.162 | 43.440 | 40.977 | 37.012 | 32.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
121.506 | 123.520 | 125.864 | 126.899 | 126.868 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-75.345 | -80.081 | -84.886 | -89.887 | -94.848 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
23.106 | 21.546 | 20.518 | 18.932 | 17.377 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.932 | 52.932 | 53.480 | 53.480 | 53.504 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.827 | -31.387 | -32.962 | -34.548 | -36.127 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
315 | | 654 | 654 | 654 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
40.185 | 41.605 | 41.631 | 41.432 | 41.121 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
5.766 | 5.766 | 5.766 | 5.775 | 5.814 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.029 | 2.538 | 2.323 | 2.114 | 1.764 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.766 | 1.677 | 3.543 | 3.543 | 3.543 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
11.624 | 11.624 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 | 7.868.506 | 7.906.589 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
4.022.131 | 4.578.709 | 5.022.323 | 4.839.433 | 4.892.114 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
4.001.526 | 4.522.613 | 4.998.480 | 4.831.646 | 4.888.996 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 | 2.231.950 | 2.776.900 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
981.000 | 1.561.426 | 1.918.970 | 2.231.950 | 2.776.900 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
2.924.500 | 2.859.100 | 2.959.100 | 2.529.100 | 1.998.900 |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
2.389 | 3.922 | 3.201 | 3.927 | 2.170 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
47.078 | 2.783 | 2.510 | 282 | 49.288 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.481 | 13.211 | 13.068 | 13.683 | 13.712 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.748 | 43.533 | 47.210 | 22.866 | 20.609 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
8 | 9 | 23.361 | 500 | 7 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21.494 | 36.801 | 24.004 | 24.942 | 23.282 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
874 | 872 | 426 | 672 | 405 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
955 | 955 | 6.630 | 3.724 | 3.724 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
20.604 | 56.096 | 23.843 | 7.787 | 3.118 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
203 | 181 | 170 | 165 | 125 |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
20.402 | 55.916 | 23.673 | 7.623 | 2.993 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 | 3.029.073 | 3.014.475 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.834.203 | 3.154.258 | 3.099.130 | 3.029.073 | 3.014.475 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.439.226 | 2.729.212 | 2.729.212 | 2.729.212 | 2.729.212 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.430.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 | 2.720.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.226 | 9.212 | 9.212 | 9.212 | 9.212 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
11.306 | -161 | -59.299 | -89.734 | -137.431 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.312 | 590 | 3.079 | 2.819 | 2.819 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
335.109 | 353.343 | 358.592 | 327.057 | 363.368 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
334.115 | 157.227 | 310.644 | 366.829 | 458.802 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
994 | 196.116 | 47.948 | -39.772 | -95.433 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
47.250 | 71.274 | 67.545 | 59.719 | 56.507 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
6.856.334 | 7.732.967 | 8.121.453 | 7.868.506 | 7.906.589 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | 821 |