|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.018 | 50.111 | 51.623 | 46.644 | 46.267 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.138 | 10.766 | 9.409 | 5.957 | 2.714 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.363 | 5.771 | 4.394 | 1.257 | 2.704 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.775 | 4.995 | 5.015 | 4.700 | 10 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
726 | 1.103 | 801 | 587 | 433 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.224 | 2.224 | 2.224 | 2.224 | 2.224 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.499 | -1.121 | -1.423 | -1.638 | -1.791 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.923 | 31.822 | 34.629 | 33.224 | 35.924 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.073 | 30.245 | 33.062 | 31.686 | 28.255 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.542 | 1.416 | 1.382 | 1.449 | 8.051 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.949 | 1.781 | 1.805 | 1.710 | 1.239 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.641 | -1.620 | -1.620 | -1.620 | -1.620 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.015 | 6.069 | 6.568 | 6.440 | 6.826 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.015 | 6.069 | 6.568 | 6.440 | 6.826 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
216 | 352 | 216 | 436 | 370 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
216 | 352 | 166 | 436 | 370 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 50 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.126 | 8.893 | 9.031 | 8.125 | 8.424 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
243 | 243 | 777 | 243 | 854 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
243 | 243 | 777 | 243 | 854 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.306 | 8.010 | 7.714 | 7.419 | 7.125 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.306 | 8.010 | 7.714 | 7.419 | 7.125 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.509 | 18.509 | 18.509 | 18.509 | 18.509 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.203 | -10.499 | -10.795 | -11.090 | -11.384 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
577 | 640 | 540 | 463 | 445 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
577 | 640 | 540 | 463 | 445 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
65.144 | 59.005 | 60.654 | 54.769 | 54.691 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
55.157 | 49.992 | 50.671 | 24.562 | 24.504 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
51.363 | 46.679 | 47.684 | 21.754 | 21.919 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
23.033 | 25.121 | 26.235 | 6.129 | 4.380 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.510 | 13.768 | 13.756 | 9.430 | 7.728 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.022 | 682 | 39 | 17 | 4.590 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
594 | 963 | 518 | 533 | 372 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.462 | 2.855 | 2.959 | 1.813 | 1.401 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
385 | 632 | 680 | 514 | 379 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.911 | 2.221 | 3.070 | 3.187 | 2.946 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
446 | 437 | 428 | 131 | 121 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.794 | 3.313 | 2.987 | 2.808 | 2.585 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.750 | 2.400 | 2.400 | 2.300 | 2.300 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.044 | 913 | 587 | 508 | 285 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.987 | 9.013 | 9.984 | 30.207 | 30.187 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.987 | 9.013 | 9.984 | 30.207 | 30.187 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.280 | 10.280 | 10.280 | 30.280 | 30.280 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | 925 | 800 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.917 | 3.917 | 3.917 | 3.917 | 3.917 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
343 | 343 | 343 | 343 | 343 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-4.552 | -5.527 | -4.556 | -5.258 | -5.153 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-4.636 | -4.636 | -4.636 | -4.530 | -4.530 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
83 | -891 | 80 | -728 | -623 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
65.144 | 59.005 | 60.654 | 54.769 | 54.691 |