|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
518.723 | 544.512 | 627.070 | 602.921 | 637.725 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
109.301 | 103.605 | 137.256 | 53.908 | 42.565 |
 | 1. Tiền |
|
|
34.226 | 26.181 | 71.365 | 29.717 | 29.374 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
75.074 | 77.424 | 65.891 | 24.191 | 13.191 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
127.107 | 143.407 | 140.767 | 379.667 | 382.667 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
287 | 287 | 287 | 287 | 287 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-85 | -85 | -85 | -85 | -85 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
126.905 | 143.205 | 140.565 | 379.465 | 382.465 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
192.465 | 209.439 | 283.740 | 110.870 | 137.105 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
142.935 | 148.883 | 178.800 | 141.519 | 157.386 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.280 | 52.312 | 27.043 | 35.957 | 40.477 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
11.600 | 7.400 | 11.400 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
43.676 | 41.869 | 178.183 | 45.080 | 46.050 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-41.026 | -41.026 | -111.686 | -111.686 | -106.809 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
83.733 | 80.804 | 57.429 | 48.804 | 63.980 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.473 | 89.545 | 81.138 | 80.031 | 94.691 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.740 | -8.740 | -23.709 | -31.226 | -30.710 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.117 | 7.257 | 7.877 | 9.672 | 11.407 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.119 | 6.306 | 6.796 | 5.480 | 5.586 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
377 | 377 | 145 | 3.622 | 4.277 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
621 | 573 | 936 | 570 | 1.544 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
234.003 | 225.393 | 194.401 | 188.657 | 186.637 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
18.351 | 18.351 | 18.351 | 18.351 | 18.255 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
18.351 | 18.351 | 18.351 | 18.351 | 18.255 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
109.923 | 109.216 | 104.061 | 102.284 | 100.606 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
75.512 | 74.963 | 69.974 | 68.359 | 66.843 |
 | - Nguyên giá |
|
|
237.161 | 238.807 | 238.763 | 240.121 | 238.312 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-161.649 | -163.844 | -168.789 | -171.762 | -171.469 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
34.411 | 34.253 | 34.087 | 33.925 | 33.763 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.104 | 46.104 | 46.104 | 46.104 | 46.104 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.693 | -11.851 | -12.017 | -12.179 | -12.341 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.208 | 9.004 | 8.800 | 8.642 | 8.485 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.120 | 41.120 | 41.120 | 41.120 | 41.120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.912 | -32.116 | -32.320 | -32.478 | -32.636 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18.478 | 13.582 | 13.582 | 9.952 | 9.952 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.478 | 13.582 | 13.582 | 9.952 | 9.952 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
69.484 | 67.193 | 42.485 | 42.171 | 42.185 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
71.284 | 68.993 | 44.285 | 42.171 | 42.185 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.800 | -1.800 | -1.800 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.559 | 8.047 | 7.122 | 7.256 | 7.153 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.282 | 6.770 | 5.789 | 5.487 | 5.385 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.277 | 1.277 | 1.333 | 1.769 | 1.769 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
752.726 | 769.906 | 821.470 | 791.577 | 824.362 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
204.745 | 223.292 | 205.416 | 179.074 | 224.137 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
118.212 | 136.090 | 126.631 | 99.359 | 134.211 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
665 | 8.665 | 8.665 | 1.595 | 1.895 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
56.486 | 64.490 | 74.558 | 51.999 | 41.354 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23.464 | 18.524 | 12.930 | 13.330 | 42.636 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.633 | 11.402 | 3.688 | 6.326 | 4.055 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.333 | 7.978 | 9.004 | 5.038 | 8.458 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.689 | 9.911 | 5.592 | 9.694 | 4.641 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
551 | 120 | 348 | 80 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.847 | 12.660 | 10.040 | 10.149 | 29.109 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
973 | | | 369 | 369 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.571 | 2.341 | 1.806 | 778 | 1.695 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
86.534 | 87.202 | 78.784 | 79.715 | 89.926 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
14.941 | 16.481 | 15.720 | 15.859 | 15.999 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
38.446 | 37.575 | 37.063 | 37.132 | 37.196 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
33.146 | 33.146 | 26.001 | 26.723 | 36.731 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
547.981 | 546.614 | 616.055 | 612.503 | 600.225 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
547.981 | 546.614 | 616.055 | 612.503 | 600.225 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
438.000 | 438.000 | 438.000 | 438.000 | 438.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-13.065 | -13.065 | -13.065 | -13.065 | -13.065 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-19.974 | -19.974 | -19.974 | -19.974 | -19.974 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
53.235 | 53.235 | 53.235 | 51.572 | 51.571 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
27 | 27 | 27 | 27 | 27 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-45.571 | -51.149 | 22.191 | 20.529 | 17.070 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-42.534 | -51.528 | -46.888 | 14.275 | 13.013 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.037 | 379 | 69.079 | 6.254 | 4.057 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
135.330 | 139.541 | 135.641 | 135.415 | 126.597 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
752.726 | 769.906 | 821.470 | 791.577 | 824.362 |