|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.243.318 | 4.593.160 | 4.566.669 | 4.597.405 | 4.765.009 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
779.655 | 477.477 | 661.599 | 809.630 | 752.416 |
 | 1. Tiền |
|
|
487.523 | 256.773 | 231.812 | 484.211 | 298.894 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
292.132 | 220.704 | 429.788 | 325.419 | 453.522 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
214.658 | 257.390 | 282.390 | 120.000 | 374.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
214.658 | 257.390 | 282.390 | 120.000 | 374.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.314.158 | 1.623.134 | 1.771.778 | 1.916.406 | 1.277.653 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.219.010 | 1.512.682 | 1.646.675 | 1.813.474 | 1.187.397 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
87.652 | 103.903 | 123.662 | 102.026 | 93.038 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.000 | 2.000 | 600 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.148 | 8.111 | 4.404 | 7.622 | 3.935 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.652 | -3.562 | -3.562 | -6.716 | -6.716 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.732.622 | 1.932.680 | 1.544.428 | 1.442.090 | 2.136.761 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.751.852 | 1.939.618 | 1.551.366 | 1.447.083 | 2.141.755 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-19.230 | -6.938 | -6.938 | -4.994 | -4.994 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
202.226 | 302.479 | 306.473 | 309.279 | 224.179 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.625 | 2.860 | 3.196 | 2.406 | 2.354 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
199.585 | 299.607 | 303.277 | 306.132 | 220.920 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
16 | 12 | | 741 | 906 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.229.836 | 1.236.698 | 1.257.658 | 1.275.322 | 1.302.369 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
72.680 | 76.410 | 78.754 | 80.254 | 81.211 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
72.680 | 76.410 | 78.754 | 80.254 | 81.211 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
587.620 | 576.493 | 560.055 | 572.607 | 573.576 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
587.004 | 575.978 | 559.642 | 572.154 | 573.166 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.037.160 | 2.045.599 | 2.044.882 | 2.059.108 | 2.074.068 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.450.156 | -1.469.621 | -1.485.240 | -1.486.954 | -1.500.902 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
616 | 515 | 413 | 453 | 410 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.306 | 14.306 | 14.306 | 14.276 | 14.276 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.691 | -13.792 | -13.893 | -13.823 | -13.866 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.185 | 7.358 | 12.855 | 3.200 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.185 | 7.358 | 12.855 | 3.200 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
529.979 | 545.614 | 575.467 | 587.002 | 615.664 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
495.371 | 511.006 | 540.859 | 552.393 | 580.955 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.670 | 34.608 | 34.608 | 34.608 | 34.608 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-15.062 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
31.372 | 30.823 | 30.527 | 32.260 | 31.918 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
31.372 | 30.823 | 30.527 | 32.260 | 31.918 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.473.155 | 5.829.858 | 5.824.327 | 5.872.728 | 6.067.378 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.198.570 | 3.566.073 | 3.436.046 | 3.430.407 | 3.526.272 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.148.295 | 3.515.694 | 3.385.592 | 3.401.163 | 3.493.089 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.432 | 59.175 | 59.504 | 6.594 | 6.562 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.085.174 | 2.206.456 | 2.045.482 | 2.090.742 | 2.385.915 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
198.331 | 228.017 | 224.676 | 217.798 | 218.313 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.935 | 67.639 | 75.427 | 33.674 | 23.935 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
314.500 | 389.891 | 430.413 | 503.615 | 329.145 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.796 | 12.964 | 12.928 | 18.455 | 24.050 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.024 | 975 | 961 | 1.030 | 975 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
51.724 | 51.417 | 48.646 | 29.083 | 25.858 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
456.380 | 499.160 | 487.555 | 500.171 | 478.335 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
50.275 | 50.379 | 50.454 | 29.245 | 33.184 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.469 | 7.430 | 7.469 | 7.552 | 7.802 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.432 | 6.575 | 6.612 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
36.373 | 36.373 | 36.373 | 21.692 | 25.382 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.274.585 | 2.263.785 | 2.388.281 | 2.442.320 | 2.541.105 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.274.585 | 2.263.785 | 2.388.281 | 2.442.320 | 2.541.105 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
441.000 | 441.000 | 441.000 | 441.000 | 441.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.470 | 24.470 | 24.470 | 24.470 | 24.470 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.694 | 1.694 | 1.694 | 1.694 | 1.694 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
793.700 | 830.924 | 830.924 | 836.860 | 836.677 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
890.761 | 837.369 | 956.339 | 1.000.542 | 1.095.120 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
798.763 | 645.758 | 645.758 | 645.543 | 1.005.263 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
91.998 | 191.611 | 310.581 | 354.999 | 89.857 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
122.959 | 128.328 | 133.854 | 137.755 | 142.145 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.473.155 | 5.829.858 | 5.824.327 | 5.872.728 | 6.067.378 |