|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.593.160 | 4.566.669 | 4.597.405 | 4.765.009 | 4.994.015 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
477.477 | 661.599 | 809.630 | 752.416 | 304.869 |
 | 1. Tiền |
|
|
256.773 | 231.812 | 484.211 | 298.894 | 118.748 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
220.704 | 429.788 | 325.419 | 453.522 | 186.122 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
257.390 | 282.390 | 120.000 | 374.000 | 389.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
257.390 | 282.390 | 120.000 | 374.000 | 389.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.623.134 | 1.771.778 | 1.916.406 | 1.277.653 | 1.715.271 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.512.682 | 1.646.675 | 1.813.474 | 1.187.397 | 1.608.714 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
103.903 | 123.662 | 102.026 | 93.038 | 101.550 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.000 | 600 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.111 | 4.404 | 7.622 | 3.935 | 11.504 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.562 | -3.562 | -6.716 | -6.716 | -6.496 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.932.680 | 1.544.428 | 1.442.090 | 2.136.761 | 2.256.259 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.939.618 | 1.551.366 | 1.447.083 | 2.141.755 | 2.261.253 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.938 | -6.938 | -4.994 | -4.994 | -4.994 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
302.479 | 306.473 | 309.279 | 224.179 | 328.615 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.860 | 3.196 | 2.406 | 2.354 | 2.728 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
299.607 | 303.277 | 306.132 | 220.920 | 325.829 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12 | | 741 | 906 | 58 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.236.698 | 1.257.658 | 1.275.322 | 1.302.369 | 1.313.547 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
76.410 | 78.754 | 80.254 | 81.211 | 81.227 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
76.410 | 78.754 | 80.254 | 81.211 | 81.227 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
576.493 | 560.055 | 572.607 | 573.576 | 563.269 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
575.978 | 559.642 | 572.154 | 573.166 | 562.903 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.045.599 | 2.044.882 | 2.059.108 | 2.074.068 | 2.081.540 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.469.621 | -1.485.240 | -1.486.954 | -1.500.902 | -1.518.637 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
515 | 413 | 453 | 410 | 367 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.306 | 14.306 | 14.276 | 14.276 | 14.276 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.792 | -13.893 | -13.823 | -13.866 | -13.910 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.358 | 12.855 | 3.200 | | 100 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.358 | 12.855 | 3.200 | | 100 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
545.614 | 575.467 | 587.002 | 615.664 | 637.205 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
511.006 | 540.859 | 552.393 | 580.955 | 604.637 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
34.608 | 34.608 | 34.608 | 34.608 | 34.608 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -2.141 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 100 | 100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
30.823 | 30.527 | 32.260 | 31.918 | 31.745 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
30.823 | 30.527 | 32.260 | 31.918 | 31.745 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.829.858 | 5.824.327 | 5.872.728 | 6.067.378 | 6.307.561 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.566.073 | 3.436.046 | 3.430.407 | 3.526.272 | 3.768.993 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.515.694 | 3.385.592 | 3.401.163 | 3.493.089 | 3.735.018 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
59.175 | 59.504 | 6.594 | 6.562 | 6.572 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.206.456 | 2.045.482 | 2.090.742 | 2.385.915 | 2.457.242 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
228.017 | 224.676 | 217.798 | 218.313 | 226.799 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
67.639 | 75.427 | 33.674 | 23.935 | 39.591 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
389.891 | 430.413 | 503.615 | 329.145 | 393.699 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.964 | 12.928 | 18.455 | 24.050 | 21.119 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
975 | 961 | 1.030 | 975 | 1.035 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
51.417 | 48.646 | 29.083 | 25.858 | 65.405 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
499.160 | 487.555 | 500.171 | 478.335 | 523.557 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
50.379 | 50.454 | 29.245 | 33.184 | 33.975 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.430 | 7.469 | 7.552 | 7.802 | 9.918 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.575 | 6.612 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
36.373 | 36.373 | 21.692 | 25.382 | 24.057 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.263.785 | 2.388.281 | 2.442.320 | 2.541.105 | 2.538.568 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.263.785 | 2.388.281 | 2.442.320 | 2.541.105 | 2.538.568 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
441.000 | 441.000 | 441.000 | 441.000 | 441.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.470 | 24.470 | 24.470 | 24.470 | 24.470 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.694 | 1.694 | 1.694 | 1.694 | 1.694 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
830.924 | 830.924 | 836.860 | 836.677 | 876.803 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
837.369 | 956.339 | 1.000.542 | 1.095.120 | 1.046.836 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
645.758 | 645.758 | 645.543 | 1.005.263 | 823.437 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
191.611 | 310.581 | 354.999 | 89.857 | 223.399 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
128.328 | 133.854 | 137.755 | 142.145 | 147.766 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.829.858 | 5.824.327 | 5.872.728 | 6.067.378 | 6.307.561 |