• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.788,40 +3,91/+0,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.788,40   +3,91/+0,22%  |   HNX-INDEX   246,74   -2,03/-0,82%  |   UPCOM-INDEX   120,61   -0,36/-0,30%  |   VN30   2.028,68   -1,95/-0,10%  |   HNX30   530,18   -7,97/-1,48%
05 Tháng Giêng 2026 8:09:45 CH - Mở cửa
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE (VGS : HNX)
Cập nhật ngày 05/01/2026
3:09:37 CH
25,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-1,54%)
Tham chiếu
25,90
Mở cửa
26,00
Cao nhất
26,10
Thấp nhất
25,40
Khối lượng
421.000
KLTB 10 ngày
364.770
Cao nhất 52 tuần
35,50
Thấp nhất 52 tuần
19,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
05/01/2026 29.866.371 800 0 800 20.602 0 20.602
31/12/2025 29.838.371 14.700 20.100 -5.400 383.997 525.057 -141.060
30/12/2025 29.800.071 0 12.200 -12.200 0 319.243 -319.243
29/12/2025 29.800.071 0 14.100 -14.100 0 371.429 -371.429
26/12/2025 29.779.471 20.600 73.600 -53.000 546.141 1.951.260 -1.405.119
25/12/2025 29.799.771 7.900 300 7.600 206.841 7.855 198.986
24/12/2025 29.776.371 17.900 7.900 10.000 471.684 208.173 263.511
23/12/2025 29.789.571 25.700 2.700 23.000 684.994 71.964 613.030
22/12/2025 29.809.871 5.400 28.800 -23.400 141.717 755.823 -614.106
19/12/2025 29.812.171 3.100 5.100 -2.000 80.059 131.710 -51.651
18/12/2025 29.813.071 4.000 2.200 1.800 102.527 56.390 46.137
17/12/2025 29.817.071 25.900 0 25.900 668.613 0 668.613
16/12/2025 29.842.971 14.100 0 14.100 361.258 0 361.258
15/12/2025 29.848.671 36.700 6.800 29.900 929.650 172.251 757.398
12/12/2025 29.885.371 10.000 0 10.000 260.988 0 260.988
11/12/2025 29.860.971 0 1.600 -1.600 0 43.879 -43.879
10/12/2025 29.857.671 7.500 3.100 4.400 206.842 85.495 121.347
09/12/2025 29.864.871 0 34.400 -34.400 0 947.401 -947.401
08/12/2025 29.864.871 0 200 -200 0 5.558 -5.558
05/12/2025 29.857.471 0 300 -300 0 8.437 -8.437