|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
472.531 | 499.474 | 504.065 | 526.347 | 530.260 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
85.952 | 93.684 | 92.765 | 61.185 | 46.452 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.952 | 47.684 | 44.265 | 46.185 | 33.319 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
52.000 | 46.000 | 48.500 | 15.000 | 13.134 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
28.200 | 56.500 | 67.000 | 84.829 | 95.191 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
28.200 | 56.500 | 67.000 | 84.829 | 95.191 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.591 | 43.840 | 29.333 | 44.380 | 36.675 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.575 | 15.297 | 9.595 | 7.281 | 8.939 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.672 | 11.723 | 3.308 | 20.284 | 10.954 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
41.097 | 41.561 | 41.916 | 42.102 | 41.713 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.753 | -24.741 | -25.486 | -25.286 | -24.932 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
325.882 | 303.276 | 311.865 | 333.028 | 349.313 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
346.318 | 320.082 | 331.641 | 352.804 | 368.651 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-20.436 | -16.806 | -19.776 | -19.776 | -19.338 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
906 | 2.175 | 3.102 | 2.925 | 2.629 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
53 | 19 | 141 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
772 | 2.124 | 2.928 | 2.892 | 2.597 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
81 | | 32 | 32 | 32 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| 32 | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
279.411 | 267.350 | 263.686 | 256.765 | 242.983 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.808 | 5.808 | 5.808 | 5.808 | 4.701 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
2.143 | 2.143 | 2.143 | 2.143 | 1.786 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.666 | 3.666 | 3.666 | 3.666 | 3.666 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -751 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
239.551 | 228.205 | 218.667 | 209.899 | 201.976 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
233.355 | 222.048 | 212.549 | 203.821 | 195.937 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.679.919 | 1.644.228 | 1.613.917 | 1.613.917 | 1.614.102 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.446.563 | -1.422.180 | -1.401.368 | -1.410.096 | -1.418.165 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.196 | 6.157 | 6.117 | 6.078 | 6.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.454 | 8.454 | 8.454 | 8.454 | 8.454 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.258 | -2.298 | -2.337 | -2.377 | -2.416 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.551 | 653 | 6.170 | 7.377 | 7.020 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.551 | 653 | 6.170 | 7.377 | 7.020 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
32.168 | 32.387 | 32.840 | 33.445 | 28.937 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
32.168 | 32.387 | 32.840 | 33.445 | 28.937 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.000 | 2.000 | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.000 | -2.000 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
333 | 297 | 202 | 235 | 350 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
67 | 27 | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
265 | 270 | 202 | 235 | 350 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
751.943 | 766.824 | 767.751 | 783.112 | 773.243 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
269.124 | 274.055 | 266.001 | 274.105 | 255.417 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
212.964 | 217.938 | 238.948 | 247.055 | 229.867 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.918 | | 32.990 | 54.779 | 35.730 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
53.135 | 46.221 | 50.286 | 40.785 | 51.638 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.772 | 16.273 | 10.543 | 34.639 | 15.086 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.302 | 10.175 | 9.199 | 6.539 | 5.895 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
36.778 | 42.707 | 52.258 | 33.524 | 34.469 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
33.675 | 40.143 | 25.201 | 17.638 | 28.597 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
582 | 582 | 582 | 582 | 582 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.608 | 9.182 | 8.350 | 8.879 | 9.546 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
12.052 | 9.078 | 6.232 | 8.396 | 6.086 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.142 | 43.576 | 43.309 | 41.293 | 42.238 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
56.160 | 56.117 | 27.053 | 27.051 | 25.551 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | 1.445 | 1.564 | 1.439 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
32.351 | 32.351 | 2.224 | 2.224 | 2.199 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
10.599 | 10.555 | 10.464 | 10.343 | 10.257 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
8.146 | 8.146 | 7.855 | 7.855 | 7.564 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
2.314 | 2.314 | 2.314 | 2.314 | 1.342 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
482.818 | 492.769 | 501.750 | 509.006 | 517.826 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
482.818 | 492.769 | 501.750 | 509.006 | 517.826 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49.172 | 49.172 | 49.172 | 49.172 | 49.172 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
261.465 | 261.465 | 261.465 | 261.465 | 264.086 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
11.812 | 11.812 | 11.812 | 11.812 | 11.812 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-89.776 | -79.825 | -70.843 | -63.588 | -57.389 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-100.739 | -100.739 | -100.739 | -70.843 | -75.503 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.963 | 20.914 | 29.896 | 7.256 | 18.115 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
145 | 145 | 145 | 145 | 145 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
751.943 | 766.824 | 767.751 | 783.112 | 773.243 |