|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
499.474 | 504.065 | 526.347 | 530.260 | 555.747 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
93.684 | 92.765 | 61.185 | 46.452 | 41.936 |
 | 1. Tiền |
|
|
47.684 | 44.265 | 46.185 | 33.319 | 28.936 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
46.000 | 48.500 | 15.000 | 13.134 | 13.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
56.500 | 67.000 | 84.829 | 95.191 | 120.014 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
56.500 | 67.000 | 84.829 | 95.191 | 120.014 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
43.840 | 29.333 | 44.380 | 36.675 | 36.723 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.297 | 9.595 | 7.281 | 8.939 | 11.988 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.723 | 3.308 | 20.284 | 10.954 | 7.875 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
41.561 | 41.916 | 42.102 | 41.713 | 41.792 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-24.741 | -25.486 | -25.286 | -24.932 | -24.932 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
303.276 | 311.865 | 333.028 | 349.313 | 353.854 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
320.082 | 331.641 | 352.804 | 368.651 | 372.704 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-16.806 | -19.776 | -19.776 | -19.338 | -18.849 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.175 | 3.102 | 2.925 | 2.629 | 3.219 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19 | 141 | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.124 | 2.928 | 2.892 | 2.597 | 3.186 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 32 | 32 | 32 | 32 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
32 | | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
267.350 | 263.686 | 256.765 | 242.983 | 233.096 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.808 | 5.808 | 5.808 | 4.701 | 4.701 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
2.143 | 2.143 | 2.143 | 1.786 | 1.786 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.666 | 3.666 | 3.666 | 3.666 | 3.666 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | -751 | -751 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
228.205 | 218.667 | 209.899 | 201.976 | 194.515 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
222.048 | 212.549 | 203.821 | 195.937 | 188.516 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.644.228 | 1.613.917 | 1.613.917 | 1.614.102 | 1.614.102 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.422.180 | -1.401.368 | -1.410.096 | -1.418.165 | -1.425.586 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.157 | 6.117 | 6.078 | 6.039 | 5.999 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.454 | 8.454 | 8.454 | 8.454 | 8.454 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.298 | -2.337 | -2.377 | -2.416 | -2.455 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
653 | 6.170 | 7.377 | 7.020 | 7.374 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
653 | 6.170 | 7.377 | 7.020 | 7.374 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
32.387 | 32.840 | 33.445 | 28.937 | 26.235 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
32.387 | 32.840 | 33.445 | 28.937 | 26.235 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.000 | | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.000 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
297 | 202 | 235 | 350 | 270 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
27 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
270 | 202 | 235 | 350 | 270 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
766.824 | 767.751 | 783.112 | 773.243 | 788.842 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
274.055 | 266.001 | 274.105 | 255.417 | 263.728 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
217.938 | 238.948 | 247.055 | 229.867 | 238.270 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 32.990 | 54.779 | 35.730 | 38.615 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.221 | 50.286 | 40.785 | 51.638 | 45.391 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
16.273 | 10.543 | 34.639 | 15.086 | 7.435 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.175 | 9.199 | 6.539 | 5.895 | 14.258 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
42.707 | 52.258 | 33.524 | 34.469 | 41.741 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
40.143 | 25.201 | 17.638 | 28.597 | 34.840 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
582 | 582 | 582 | 582 | 582 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.182 | 8.350 | 8.879 | 9.546 | 8.854 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
9.078 | 6.232 | 8.396 | 6.086 | 6.086 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
43.576 | 43.309 | 41.293 | 42.238 | 40.468 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
56.117 | 27.053 | 27.051 | 25.551 | 25.458 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 1.445 | 1.564 | 1.439 | 1.435 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
32.351 | 2.224 | 2.224 | 2.199 | 2.160 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
10.555 | 10.464 | 10.343 | 10.257 | 10.207 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
8.146 | 7.855 | 7.855 | 7.564 | 7.564 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
2.314 | 2.314 | 2.314 | 1.342 | 1.342 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
492.769 | 501.750 | 509.006 | 517.826 | 525.115 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
492.769 | 501.750 | 509.006 | 517.826 | 525.115 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49.172 | 49.172 | 49.172 | 49.172 | 49.172 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
261.465 | 261.465 | 261.465 | 264.086 | 264.086 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
11.812 | 11.812 | 11.812 | 11.812 | 11.812 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-79.825 | -70.843 | -63.588 | -57.389 | -50.100 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-100.739 | -100.739 | -70.843 | -75.503 | -75.503 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.914 | 29.896 | 7.256 | 18.115 | 25.403 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
145 | 145 | 145 | 145 | 145 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
766.824 | 767.751 | 783.112 | 773.243 | 788.842 |