|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
1.934.668 | 3.552.574 | 1.876.239 | 2.382.079 | 2.325.617 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
7.924.709 | 8.998.068 | 4.313.061 | 5.125.275 | 8.408.128 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
104.756.557 | 104.411.120 | 114.132.177 | 118.506.345 | 110.746.262 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
39.839.542 | 59.469.540 | 65.958.516 | 61.739.104 | 46.911.421 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
64.917.015 | 44.941.580 | 48.173.661 | 56.767.241 | 63.834.841 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
367.863.425 | 377.113.195 | 381.361.994 | 392.020.433 | 405.811.798 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
372.736.056 | 381.972.016 | 386.257.317 | 397.083.447 | 411.311.698 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-4.872.631 | -4.858.821 | -4.895.323 | -5.063.014 | -5.499.900 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
53.170.066 | 51.149.531 | 49.089.083 | 49.276.373 | 55.907.421 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
53.171.566 | 51.149.531 | 49.089.083 | 49.276.373 | 55.907.421 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
42.380 | | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-43.880 | | | | |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
69.457 | 73.789 | 69.457 | 69.457 | 69.457 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
69.667 | 73.999 | 69.667 | 69.667 | 69.667 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-210 | -210 | -210 | -210 | -210 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
835.793 | 846.859 | 947.559 | 1.047.993 | 1.048.150 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
540.076 | 548.915 | 586.652 | 585.767 | 593.130 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.349.728 | 1.260.794 | 1.321.956 | 1.341.503 | 1.372.940 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-809.652 | -711.879 | -735.304 | -755.736 | -779.810 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
295.717 | 297.944 | 360.907 | 462.226 | 455.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
823.239 | 843.503 | 927.164 | 1.049.663 | 1.064.026 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-527.522 | -545.559 | -566.257 | -587.437 | -609.006 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.254 | 2.219 | 2.184 | 2.149 | 2.113 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.542 | 3.542 | 3.542 | 3.542 | 3.542 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.288 | -1.323 | -1.358 | -1.393 | -1.429 |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
7.002.741 | 9.951.086 | 12.354.184 | 12.567.944 | 15.264.895 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
2.379.200 | 4.017.129 | 5.878.657 | 5.045.223 | 6.127.253 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
2.869.401 | 3.902.271 | 4.260.811 | 4.695.670 | 5.245.039 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
1.002 | 965 | 965 | 965 | 965 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.753.138 | 2.030.721 | 2.213.751 | 2.826.086 | 3.891.638 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
543.559.670 | 556.098.441 | 564.145.938 | 580.998.048 | 599.583.841 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 580.998.048 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
13.178.619 | 10.980.813 | 13.859.761 | 24.335.557 | 2.951.279 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
138.500.856 | 157.508.961 | 141.546.471 | 142.929.085 | 164.456.777 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
97.026.697 | 117.968.284 | 105.880.121 | 104.084.330 | 107.517.176 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
41.474.159 | 39.540.677 | 35.666.350 | 38.844.755 | 56.939.601 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
307.929.159 | 294.577.661 | 316.373.838 | 317.451.548 | 322.211.430 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
364.228 | 105.602 | 247.581 | 167.656 | 708.218 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
3.386 | 3.306 | 2.997 | 2.722 | 2.631 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
27.145.000 | 35.070.700 | 34.770.700 | 37.970.700 | 48.870.700 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
11.178.657 | 10.946.659 | 8.200.519 | 10.302.946 | 10.617.288 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
4.542.601 | 4.298.773 | 5.465.293 | 6.886.558 | 7.193.320 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
6.636.056 | 6.647.886 | 2.735.226 | 3.416.388 | 3.423.968 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
45.259.765 | 46.904.739 | 49.144.071 | 47.837.834 | 49.765.518 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
34.042.003 | 34.042.003 | 34.042.003 | 34.042.003 | 37.356.079 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
34.040.057 | 34.040.057 | 34.040.057 | 34.040.057 | 34.040.057 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.946 | 1.946 | 1.946 | 1.946 | 1.946 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | 3.314.076 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
5.346.721 | 5.346.721 | 5.346.721 | 6.815.147 | 6.099.475 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-2.608 | | -1.859 | 85 | 2.626 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
5.873.649 | 7.516.015 | 9.757.206 | 6.980.599 | 6.307.338 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
543.559.670 | 556.098.441 | 564.145.938 | 580.998.048 | 599.583.841 |