|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
639.875 | 638.423 | 581.250 | 521.692 | 548.896 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.651 | 14.380 | 19.549 | 10.337 | 21.076 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.651 | 14.380 | 19.549 | 10.307 | 21.046 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 30 | 30 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.600 | 11.200 | 11.230 | 12.144 | 14.220 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.600 | 11.200 | 11.230 | 12.144 | 14.220 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
239.060 | 271.083 | 289.434 | 238.579 | 236.653 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
188.023 | 227.095 | 243.687 | 182.601 | 172.921 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
71.866 | 81.248 | 57.003 | 72.656 | 76.712 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
11.600 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.737 | 13.407 | 35.928 | 30.004 | 32.570 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-52.167 | -50.667 | -47.182 | -46.682 | -45.550 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
361.093 | 334.570 | 256.816 | 255.617 | 271.458 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
361.093 | 334.570 | 256.816 | 255.617 | 271.458 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.471 | 7.190 | 4.221 | 5.016 | 5.490 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
86 | 61 | 72 | 57 | 53 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.151 | 6.894 | 3.914 | 4.896 | 5.374 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
235 | 235 | 235 | 63 | 63 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
538.177 | 520.063 | 544.547 | 568.618 | 579.842 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
52.160 | 12.099 | 35.554 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
52.160 | 11.545 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 554 | 35.000 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | 554 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.368 | 44.192 | 45.944 | 43.666 | 50.823 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.676 | 39.556 | 41.365 | 39.145 | 46.359 |
 | - Nguyên giá |
|
|
124.443 | 124.334 | 128.263 | 128.263 | 137.695 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-82.768 | -84.778 | -86.898 | -89.118 | -91.335 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.693 | 4.635 | 4.578 | 4.521 | 4.464 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.333 | 8.333 | 8.333 | 8.333 | 8.333 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.641 | -3.698 | -3.755 | -3.813 | -3.870 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.635 | 9.483 | 7.571 | 10.583 | 6.311 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.635 | 9.483 | 7.571 | 10.583 | 6.311 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
415.734 | 433.394 | 434.894 | 494.199 | 502.899 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
268.883 | 286.544 | 241.544 | 237.348 | 237.348 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
147.604 | 147.604 | 194.104 | 210.604 | 221.604 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-754 | -754 | -754 | -754 | -754 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 47.000 | 44.700 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.529 | 2.142 | 1.832 | 1.419 | 1.058 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.194 | 1.030 | 942 | 751 | 613 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 668 | 445 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.335 | 1.113 | 890 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.178.052 | 1.158.485 | 1.125.798 | 1.090.310 | 1.128.739 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
504.772 | 497.002 | 487.053 | 455.026 | 500.433 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
501.172 | 492.902 | 482.953 | 451.926 | 497.333 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
447.140 | 387.589 | 408.920 | 356.752 | 377.725 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.282 | 79.738 | 51.965 | 77.601 | 94.124 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
25.699 | 22.633 | 14.296 | 14.741 | 22.496 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
100 | 49 | 4.641 | 35 | 100 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 1 | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
57 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
635 | 776 | 1.018 | 683 | 794 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.259 | 2.116 | 2.113 | 2.113 | 2.094 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.600 | 4.100 | 4.100 | 3.100 | 3.100 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.600 | 4.100 | 4.100 | 3.100 | 3.100 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
673.281 | 661.483 | 638.745 | 635.284 | 628.305 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
673.281 | 661.483 | 638.745 | 635.284 | 628.305 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
408.361 | 408.361 | 408.361 | 408.361 | 408.361 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.033 | 5.033 | 5.033 | 5.033 | 5.033 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.368 | 3.368 | 3.368 | 3.368 | 3.368 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.774 | 10.774 | 5.670 | 10.774 | 10.774 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
73.735 | 61.372 | 57.821 | 49.644 | 42.344 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.814 | 49.396 | 49.396 | 49.499 | 49.499 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.921 | 11.976 | 8.425 | 146 | -7.155 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
172.011 | 172.576 | 158.493 | 158.105 | 158.426 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.178.052 | 1.158.485 | 1.125.798 | 1.090.310 | 1.128.739 |