|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
220.100 | 216.417 | 214.659 | 341.757 | 212.223 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
219.187 | 155.918 | 153.856 | 280.428 | 150.627 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.041 | 241 | 17.971 | 14.606 | 10.359 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
59.041 | 241 | 17.971 | 14.606 | 10.359 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
96.892 | 92.935 | 88.469 | 86.236 | 83.684 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | 130.000 | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
| 64 | | 1.562 | 3.397 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
50.120 | 55.339 | 38.914 | 41.835 | 44.820 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
38.914 | 42.934 | 38.914 | 38.914 | 38.914 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
11.206 | 12.405 | | 2.921 | 5.906 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | 2.921 | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
62.921 | 67.126 | 63.571 | 61.771 | 63.621 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5.286 | 5.286 | 10.004 | 9.491 | 9.818 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-65.073 | -65.073 | -65.073 | -65.073 | -65.073 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
913 | 60.499 | 60.803 | 61.329 | 61.597 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
71 | | | | |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
793 | 451 | 755 | 1.281 | 1.549 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
48 | 60.048 | 60.048 | 60.048 | 60.048 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
146.815 | 149.153 | 150.095 | 20.973 | 151.141 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
130.000 | 130.000 | 130.000 | | 130.000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
130.000 | 130.000 | 130.000 | | 130.000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
130.000 | | 130.000 | | 130.000 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.301 | 9.055 | 8.673 | 9.059 | 8.626 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.621 | 3.553 | 3.347 | 3.882 | 3.675 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.619 | 6.750 | 6.750 | 7.505 | 7.505 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.998 | -3.197 | -3.403 | -3.624 | -3.830 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.680 | 5.503 | 5.326 | 5.178 | 4.950 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.840 | 9.840 | 9.840 | 9.906 | 9.906 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.160 | -4.337 | -4.514 | -4.728 | -4.955 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
7.514 | 10.098 | 11.423 | 11.914 | 12.516 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
178 | 188 | 188 | 380 | 380 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
488 | 458 | 431 | 284 | 375 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 2.603 | 3.956 | 4.402 | 4.913 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
6.848 | 6.848 | 6.848 | 6.848 | 6.848 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
366.915 | 365.570 | 364.754 | 362.730 | 363.365 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
13.790 | 8.349 | 9.136 | 9.335 | 10.630 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
13.790 | 8.349 | 9.136 | 9.335 | 10.630 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 2.200 | 3.400 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | 2.200 | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
361 | 359 | 467 | 105 | 1.484 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.708 | 3.023 | 4.007 | 2.266 | 990 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
471 | 802 | 506 | 590 | 551 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 17 | 49 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
10.250 | 4.165 | 4.156 | 4.156 | 4.156 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
353.124 | 357.221 | 355.617 | 353.395 | 352.734 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
353.124 | 357.221 | 355.617 | 353.395 | 352.734 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
465.959 | 465.959 | 465.959 | 465.959 | 465.959 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
451.333 | 451.333 | 451.333 | 451.333 | 451.333 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
451.333 | 451.333 | | 451.333 | 451.333 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.626 | 14.626 | 14.626 | 14.626 | 14.626 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
1.814 | 1.814 | 1.814 | 1.814 | 1.814 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
1.814 | 1.814 | 1.814 | 1.814 | 1.814 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-116.463 | -112.366 | -113.969 | -116.191 | -116.852 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
| | -104.324 | -104.760 | -103.379 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
| | -9.645 | -11.432 | -13.473 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
366.915 | 365.570 | 364.754 | 362.730 | 363.365 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |