• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.860,14 +36,05/+1,98%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.860,14   +36,05/+1,98%  |   HNX-INDEX   261,83   +4,77/+1,86%  |   UPCOM-INDEX   128,05   +0,71/+0,56%  |   VN30   2.039,80   +21,16/+1,05%  |   HNX30   577,22   +13,85/+2,46%
24 Tháng Hai 2026 4:37:24 SA - Mở cửa
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO (VIP : HOSE)
Cập nhật ngày 23/02/2026
3:09:31 CH
12,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+1,65%)
Tham chiếu
12,10
Mở cửa
12,25
Cao nhất
12,30
Thấp nhất
12,10
Khối lượng
119.900
KLTB 10 ngày
246.490
Cao nhất 52 tuần
16,30
Thấp nhất 52 tuần
11,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.019.5111.080.3971.092.3321.170.3191.143.678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
69.39467.666111.48274.03268.347
1. Tiền
13.89428.16621.83214.43223.047
2. Các khoản tương đương tiền
55.50039.50089.65059.60045.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
791.000850.000820.000858.000893.000
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
791.000850.000820.000858.000893.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
74.00476.02672.988142.92071.694
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
87.22287.86587.558149.77177.315
2. Trả trước cho người bán
5.2663.1402.5034.9555.300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
20.37823.88221.79027.05732.268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-38.862-38.862-38.862-38.862-43.189
IV. Tổng hàng tồn kho
80.91681.58082.93191.039105.131
1. Hàng tồn kho
80.91681.58082.93191.039105.131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.1985.1254.9314.3285.506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.1985.0304.8214.2624.375
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
   71.131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
 9511159 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
374.697343.918317.794295.313267.255
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.5662.5652.5542.5912.328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
205205205205205
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
4.7287.8917.2796.5172.278
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-2.367-5.531-4.931-4.131-155
II. Tài sản cố định
330.671307.180284.188264.225238.645
1. Tài sản cố định hữu hình
297.010273.682250.853231.053205.636
- Nguyên giá
1.815.1561.815.1561.815.6461.819.3861.817.217
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.518.146-1.541.474-1.564.793-1.588.333-1.611.582
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
33.66133.49833.33533.17233.009
- Nguyên giá
34.79534.79534.79534.79534.795
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.134-1.297-1.460-1.623-1.786
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.4501.4502.0012.1671.268
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.4501.4502.0012.1671.268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
9.4786.1146.1466.1466.129
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
60.58857.22457.22457.22457.224
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-51.110-51.110-51.078-51.078-51.095
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
30.53126.60822.90620.18518.885
1. Chi phí trả trước dài hạn
20.30916.38612.6919.9698.666
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
10.22210.22210.21610.21610.219
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.394.2081.424.3141.410.1271.465.6321.410.933
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
106.120117.214153.681193.095131.738
I. Nợ ngắn hạn
61.99477.812107.534138.764104.388
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
       
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
5.5137.81210.83930.32114.223
4. Người mua trả tiền trước
7.8184.6685.668651566
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
13.3119.74216.14114.6457.192
6. Phải trả người lao động
14.69313.31916.21118.39418.821
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
6648.8203.32713.9134.898
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
33   31
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
  3.318  
11. Phải trả ngắn hạn khác
8.9748.2419.10318.91220.925
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
 16.69718.95723.58532.647
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
10.9888.51223.96918.3435.087
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
44.12639.40246.14654.33127.350
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
6565651.565565
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
14.71614.66214.65114.58114.492
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
    12.293
10. Dự phòng phải trả dài hạn
29.34424.67531.43038.185 
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.288.0881.307.1001.256.4461.272.5371.279.194
I. Vốn chủ sở hữu
1.288.0881.307.1001.256.4461.272.5371.279.194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
684.709684.709684.709684.709684.709
2. Thặng dư vốn cổ phần
10.93510.93510.93510.93510.935
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
306.357306.357306.357306.357306.357
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
286.087305.098254.444270.535277.193
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
187.096280.002191.382191.382191.382
- LNST chưa phân phối kỳ này
98.99125.09763.06279.15385.811
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.394.2081.424.3141.410.1271.465.6321.410.933
Không có báo cáo nào.