|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.019.511 | 1.080.397 | 1.092.332 | 1.170.319 | 1.143.678 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.394 | 67.666 | 111.482 | 74.032 | 68.347 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.894 | 28.166 | 21.832 | 14.432 | 23.047 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
55.500 | 39.500 | 89.650 | 59.600 | 45.300 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
791.000 | 850.000 | 820.000 | 858.000 | 893.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
791.000 | 850.000 | 820.000 | 858.000 | 893.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
74.004 | 76.026 | 72.988 | 142.920 | 71.694 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
87.222 | 87.865 | 87.558 | 149.771 | 77.315 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.266 | 3.140 | 2.503 | 4.955 | 5.300 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.378 | 23.882 | 21.790 | 27.057 | 32.268 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-38.862 | -38.862 | -38.862 | -38.862 | -43.189 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
80.916 | 81.580 | 82.931 | 91.039 | 105.131 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
80.916 | 81.580 | 82.931 | 91.039 | 105.131 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.198 | 5.125 | 4.931 | 4.328 | 5.506 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.198 | 5.030 | 4.821 | 4.262 | 4.375 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 7 | 1.131 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 95 | 111 | 59 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
374.697 | 343.918 | 317.794 | 295.313 | 267.255 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.566 | 2.565 | 2.554 | 2.591 | 2.328 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
205 | 205 | 205 | 205 | 205 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.728 | 7.891 | 7.279 | 6.517 | 2.278 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.367 | -5.531 | -4.931 | -4.131 | -155 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
330.671 | 307.180 | 284.188 | 264.225 | 238.645 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
297.010 | 273.682 | 250.853 | 231.053 | 205.636 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.815.156 | 1.815.156 | 1.815.646 | 1.819.386 | 1.817.217 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.518.146 | -1.541.474 | -1.564.793 | -1.588.333 | -1.611.582 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.661 | 33.498 | 33.335 | 33.172 | 33.009 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.795 | 34.795 | 34.795 | 34.795 | 34.795 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.134 | -1.297 | -1.460 | -1.623 | -1.786 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.450 | 1.450 | 2.001 | 2.167 | 1.268 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.450 | 1.450 | 2.001 | 2.167 | 1.268 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.478 | 6.114 | 6.146 | 6.146 | 6.129 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
60.588 | 57.224 | 57.224 | 57.224 | 57.224 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-51.110 | -51.110 | -51.078 | -51.078 | -51.095 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
30.531 | 26.608 | 22.906 | 20.185 | 18.885 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20.309 | 16.386 | 12.691 | 9.969 | 8.666 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.222 | 10.222 | 10.216 | 10.216 | 10.219 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.394.208 | 1.424.314 | 1.410.127 | 1.465.632 | 1.410.933 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
106.120 | 117.214 | 153.681 | 193.095 | 131.738 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
61.994 | 77.812 | 107.534 | 138.764 | 104.388 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.513 | 7.812 | 10.839 | 30.321 | 14.223 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.818 | 4.668 | 5.668 | 651 | 566 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.311 | 9.742 | 16.141 | 14.645 | 7.192 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.693 | 13.319 | 16.211 | 18.394 | 18.821 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
664 | 8.820 | 3.327 | 13.913 | 4.898 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
33 | | | | 31 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 3.318 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.974 | 8.241 | 9.103 | 18.912 | 20.925 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 16.697 | 18.957 | 23.585 | 32.647 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.988 | 8.512 | 23.969 | 18.343 | 5.087 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
44.126 | 39.402 | 46.146 | 54.331 | 27.350 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
65 | 65 | 65 | 1.565 | 565 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.716 | 14.662 | 14.651 | 14.581 | 14.492 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | 12.293 |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
29.344 | 24.675 | 31.430 | 38.185 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.288.088 | 1.307.100 | 1.256.446 | 1.272.537 | 1.279.194 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.288.088 | 1.307.100 | 1.256.446 | 1.272.537 | 1.279.194 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
684.709 | 684.709 | 684.709 | 684.709 | 684.709 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10.935 | 10.935 | 10.935 | 10.935 | 10.935 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
306.357 | 306.357 | 306.357 | 306.357 | 306.357 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
286.087 | 305.098 | 254.444 | 270.535 | 277.193 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
187.096 | 280.002 | 191.382 | 191.382 | 191.382 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
98.991 | 25.097 | 63.062 | 79.153 | 85.811 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.394.208 | 1.424.314 | 1.410.127 | 1.465.632 | 1.410.933 |