|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.092.332 | 1.170.319 | 1.143.678 | 1.172.843 | 1.223.778 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
111.482 | 74.032 | 68.347 | 94.476 | 93.282 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.832 | 14.432 | 23.047 | 27.567 | 38.280 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
89.650 | 59.600 | 45.300 | 66.909 | 55.002 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
820.000 | 858.000 | 893.000 | 826.400 | 907.924 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
820.000 | 858.000 | 893.000 | 826.400 | 907.924 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
72.988 | 142.920 | 71.694 | 131.596 | 98.487 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
87.558 | 149.771 | 77.315 | 115.185 | 84.175 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.503 | 4.955 | 5.300 | 34.296 | 35.595 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21.790 | 27.057 | 32.268 | 25.233 | 21.768 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-38.862 | -38.862 | -43.189 | -43.119 | -43.052 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
82.931 | 91.039 | 105.131 | 115.034 | 119.256 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
82.931 | 91.039 | 105.131 | 115.034 | 119.256 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.931 | 4.328 | 5.506 | 5.338 | 4.829 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.821 | 4.262 | 4.375 | 4.540 | 4.419 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 7 | 1.131 | 684 | 347 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
111 | 59 | | 115 | 63 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
317.794 | 295.313 | 267.255 | 245.158 | 221.325 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.554 | 2.591 | 2.328 | 2.237 | 2.245 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
205 | 205 | 205 | 205 | 205 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.279 | 6.517 | 2.278 | 2.187 | 2.195 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.931 | -4.131 | -155 | -155 | -155 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
284.188 | 264.225 | 238.645 | 215.106 | 192.284 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
250.853 | 231.053 | 205.636 | 182.260 | 159.601 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.815.646 | 1.819.386 | 1.817.217 | 1.816.572 | 1.816.453 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.564.793 | -1.588.333 | -1.611.582 | -1.634.311 | -1.656.852 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
33.335 | 33.172 | 33.009 | 32.846 | 32.683 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.795 | 34.795 | 34.795 | 34.795 | 34.795 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.460 | -1.623 | -1.786 | -1.949 | -2.112 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.001 | 2.167 | 1.268 | 4.848 | 4.950 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.001 | 2.167 | 1.268 | 4.848 | 4.950 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.146 | 6.146 | 6.129 | 6.129 | 6.274 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
57.224 | 57.224 | 57.224 | 57.224 | 57.224 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-51.078 | -51.078 | -51.095 | -51.095 | -50.950 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.906 | 20.185 | 18.885 | 16.838 | 15.572 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.691 | 9.969 | 8.666 | 6.619 | 5.382 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.216 | 10.216 | 10.219 | 10.219 | 10.190 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.410.127 | 1.465.632 | 1.410.933 | 1.418.001 | 1.445.103 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
153.681 | 193.095 | 131.738 | 128.893 | 221.634 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
107.534 | 138.764 | 104.388 | 101.860 | 207.266 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.839 | 30.321 | 14.223 | 15.625 | 21.002 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.668 | 651 | 566 | 15.593 | 12.439 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.141 | 14.645 | 7.192 | 6.079 | 8.354 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.211 | 18.394 | 18.821 | 14.681 | 18.220 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.327 | 13.913 | 4.898 | 5.099 | 7.717 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 31 | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.318 | | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.103 | 18.912 | 20.925 | 9.701 | 78.283 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
18.957 | 23.585 | 32.647 | 32.647 | 44.940 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.969 | 18.343 | 5.087 | 2.435 | 16.311 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
46.146 | 54.331 | 27.350 | 27.032 | 14.369 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
65 | 1.565 | 565 | 315 | 24 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.651 | 14.581 | 14.492 | 14.424 | 14.345 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | 12.293 | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
31.430 | 38.185 | | 12.293 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.256.446 | 1.272.537 | 1.279.194 | 1.289.109 | 1.223.469 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.256.446 | 1.272.537 | 1.279.194 | 1.289.109 | 1.223.469 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
684.709 | 684.709 | 684.709 | 684.709 | 684.709 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10.935 | 10.935 | 10.935 | 10.935 | 10.935 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
306.357 | 306.357 | 306.357 | 306.357 | 306.357 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
254.444 | 270.535 | 277.193 | 287.107 | 221.467 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
191.382 | 191.382 | 191.382 | 277.193 | 191.382 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
63.062 | 79.153 | 85.811 | 9.914 | 30.085 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.410.127 | 1.465.632 | 1.410.933 | 1.418.001 | 1.445.103 |