|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.392.841 | 1.375.165 | 1.337.871 | 1.335.962 | 1.399.660 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
123.861 | 56.686 | 102.890 | 124.895 | 189.838 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.811 | 28.628 | 37.890 | 72.895 | 189.838 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
81.049 | 28.057 | 65.000 | 52.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.586 | 37.851 | 4.813 | 2.530 | 2.010 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.586 | 37.851 | 4.813 | 2.530 | 2.010 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
732.681 | 677.044 | 671.668 | 628.781 | 635.034 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
402.755 | 342.468 | 362.602 | 324.520 | 350.709 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
146.974 | 156.884 | 143.510 | 141.352 | 126.052 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
7.219 | 6.603 | 6.543 | 6.603 | 6.603 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
204.602 | 205.452 | 208.266 | 205.420 | 200.923 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-28.868 | -34.363 | -49.252 | -49.113 | -49.252 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
502.136 | 572.527 | 531.661 | 554.317 | 547.047 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
503.124 | 573.500 | 532.633 | 555.290 | 548.019 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-988 | -973 | -973 | -973 | -973 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
28.578 | 31.057 | 26.839 | 25.439 | 25.732 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
13.533 | 14.378 | 13.235 | 12.598 | 11.190 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.774 | 11.960 | 9.132 | 8.090 | 9.588 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.271 | 4.719 | 4.472 | 4.752 | 4.954 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
590.808 | 583.929 | 580.239 | 584.015 | 570.103 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.172 | 2.105 | 2.105 | 2.105 | 2.105 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.172 | 2.105 | 2.105 | 2.105 | 2.105 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
315.164 | 308.651 | 302.228 | 304.562 | 297.979 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
287.856 | 281.481 | 275.194 | 277.665 | 271.220 |
 | - Nguyên giá |
|
|
569.197 | 568.939 | 569.139 | 577.498 | 577.696 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-281.341 | -287.459 | -293.945 | -299.833 | -306.476 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27.307 | 27.170 | 27.034 | 26.897 | 26.760 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.592 | 32.592 | 32.592 | 32.592 | 32.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.285 | -5.422 | -5.559 | -5.696 | -5.833 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
125.494 | 123.398 | 121.657 | 119.938 | 118.207 |
 | - Nguyên giá |
|
|
218.641 | 217.881 | 217.881 | 217.881 | 217.881 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-93.148 | -94.483 | -96.224 | -97.943 | -99.674 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
63.516 | 66.048 | 71.765 | 69.719 | 63.593 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
63.516 | 66.048 | 71.765 | 69.719 | 63.593 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
70.078 | 69.583 | 68.952 | 74.509 | 75.208 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
67.506 | 67.011 | 66.380 | 71.938 | 72.637 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
15.131 | 15.131 | 15.131 | 15.131 | 15.131 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-12.559 | -12.559 | -12.559 | -12.559 | -12.559 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.386 | 14.144 | 13.532 | 13.181 | 13.010 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.777 | 13.671 | 13.040 | 12.747 | 12.635 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
376 | 298 | 376 | 376 | 376 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
233 | 175 | 117 | 58 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.983.650 | 1.959.093 | 1.918.110 | 1.919.977 | 1.969.763 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.271.916 | 1.250.216 | 1.203.768 | 1.190.038 | 1.232.672 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.105.863 | 1.089.216 | 1.049.012 | 1.040.676 | 1.084.965 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
264.985 | 234.026 | 206.159 | 206.741 | 202.530 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
471.156 | 451.670 | 443.886 | 422.183 | 484.773 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
128.731 | 174.076 | 148.613 | 151.700 | 155.927 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
32.158 | 28.497 | 39.431 | 44.824 | 27.531 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.246 | 16.113 | 17.083 | 15.126 | 16.460 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
57.548 | 47.066 | 44.553 | 53.052 | 52.186 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
103.737 | 115.400 | 124.872 | 122.758 | 123.475 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
26.205 | 22.697 | 21.183 | 22.444 | 20.342 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.096 | -329 | 3.231 | 1.848 | 1.740 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
166.054 | 161.001 | 154.756 | 149.362 | 147.707 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 502 | 502 | 502 | 502 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
52.622 | 51.702 | 51.434 | 51.800 | 54.427 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
96.215 | 91.960 | 86.181 | 80.406 | 76.151 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
12.309 | 11.958 | 11.790 | 11.834 | 11.837 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.909 | 4.879 | 4.850 | 4.820 | 4.791 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
711.733 | 708.877 | 714.342 | 729.939 | 737.091 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
711.725 | 708.869 | 714.333 | 729.931 | 737.083 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
580.186 | 580.186 | 580.186 | 580.186 | 580.186 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.292 | 6.292 | 6.292 | 6.292 | 5.780 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.317 | 3.317 | 3.317 | 3.317 | 3.317 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-5.094 | -5.094 | -5.094 | -5.094 | -5.094 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
2.371 | 2.022 | 2.776 | 2.431 | 3.008 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
39.744 | 39.744 | 39.744 | 39.744 | 39.744 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-29.289 | -18.662 | -24.189 | -16.391 | -3.580 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-26.946 | -22.581 | -24.914 | -24.914 | -24.914 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.344 | 3.920 | 725 | 8.524 | 21.334 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
114.198 | 101.063 | 111.301 | 119.445 | 113.722 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.983.650 | 1.959.093 | 1.918.110 | 1.919.977 | 1.969.763 |