• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Ngày 13/8/2026, MSCI (Morgan Stanley Capital International) công bố kết quả kỳ rà soát tháng 8/2026, trong đó chính thức bổ sung cổ phiếu SSB của Ngân hàng TMCP Đông...

Tin mới nhận

VN-INDEX 1.768,12 +33,88/+1,95%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.768,12   +33,88/+1,95%  |   HNX-INDEX   284,07   +5,52/+1,98%  |   UPCOM-INDEX   127,52   +0,28/+0,22%  |   VN30   1.927,79   +40,73/+2,16%  |   HNX30   460,95   +15,34/+3,44%
23 Tháng Tám 2026 7:50:06 CH - Mở cửa
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP (VIW : UPCOM)
Cập nhật ngày 21/08/2026
3:00:09 CH
24,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
24,50
Mở cửa
24,50
Cao nhất
24,70
Thấp nhất
24,20
Khối lượng
142.700
KLTB 10 ngày
161.220
Cao nhất 52 tuần
70,00
Thấp nhất 52 tuần
7,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.337.8711.335.9621.399.6601.310.4321.267.924
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
102.890124.895189.838114.336105.885
1. Tiền
37.89072.895189.83845.036105.885
2. Các khoản tương đương tiền
65.00052.000 69.300 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
4.8132.5302.01035.12544.328
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
4.8132.5302.01035.12544.328
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
671.668628.781635.034620.994590.484
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
362.602324.520350.709347.067352.138
2. Trả trước cho người bán
143.510141.352126.052111.12086.954
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
6.5436.6036.6033.2173.217
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
208.266205.420200.923202.625202.413
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-49.252-49.113-49.252-43.035-54.236
IV. Tổng hàng tồn kho
531.661554.317547.047523.898512.475
1. Hàng tồn kho
532.633555.290548.019524.870513.448
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-973-973-973-973-973
V. Tài sản ngắn hạn khác
26.83925.43925.73216.07914.752
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
13.23512.59811.1901.5391.645
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9.1328.0909.5888.9868.067
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.4724.7524.9545.5535.040
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
580.239584.015570.103584.315571.924
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.1052.1052.105105105
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2.1052.1052.105105105
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
302.228304.562297.979291.769292.739
1. Tài sản cố định hữu hình
275.194277.665271.220265.146266.253
- Nguyên giá
569.139577.498577.696577.696560.611
- Giá trị hao mòn lũy kế
-293.945-299.833-306.476-312.550-294.358
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
27.03426.89726.76026.62326.486
- Nguyên giá
32.59232.59232.59232.59232.592
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.559-5.696-5.833-5.970-6.107
III. Bất động sản đầu tư
121.657119.938118.207116.473114.740
- Nguyên giá
217.881217.881217.881217.881217.881
- Giá trị hao mòn lũy kế
-96.224-97.943-99.674-101.408-103.142
IV. Tài sản dở dang dài hạn
71.76569.71963.59380.02267.840
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
71.76569.71963.59380.02267.840
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
68.95274.50975.20874.94176.889
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
66.38071.93872.63772.37074.317
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
15.13115.13115.13115.13115.131
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-12.559-12.559-12.559-12.559-12.559
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
13.53213.18113.01021.00619.612
1. Chi phí trả trước dài hạn
13.04012.74712.63520.82719.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
376376376179376
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
11758   
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.918.1101.919.9771.969.7631.894.7471.839.848
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.203.7681.190.0381.232.6721.148.6161.072.235
I. Nợ ngắn hạn
1.049.0121.040.6761.084.965991.115895.722
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
206.159206.741202.530184.314134.767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
443.886422.183484.773435.730450.346
4. Người mua trả tiền trước
148.613151.700155.927130.59196.984
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
39.43144.82427.53126.13325.796
6. Phải trả người lao động
17.08315.12616.46013.70814.134
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
44.55353.05252.18659.03955.702
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
124.872122.758123.475122.14297.849
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
21.18322.44420.34218.93519.716
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.2311.8481.740525428
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
154.756149.362147.707157.500176.513
1. Phải trả người bán dài hạn
502502502502502
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
51.43451.80054.42754.66655.234
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
86.18180.40676.15183.318101.792
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
11.79011.83411.83714.25414.254
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4.8504.8204.7914.7614.731
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
714.342729.939737.091746.131767.613
I. Vốn chủ sở hữu
714.333729.931737.083746.131767.613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
580.186580.186580.186580.186580.186
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.2926.2925.7806.2926.292
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.3173.3173.3173.3173.317
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-5.094-5.094-5.094-5.094-5.094
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
2.7762.4313.0083.0193.008
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.74439.74439.74439.74439.744
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-24.189-16.391-3.580-9597.937
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-24.914-24.914-24.914-9.378-9.378
- LNST chưa phân phối kỳ này
7258.52421.3348.41917.315
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
111.301119.445113.722119.626132.223
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
888  
1. Nguồn kinh phí
888  
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.918.1101.919.9771.969.7631.894.7471.839.848
Không có báo cáo nào.