|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
191.322 | 191.852 | 193.430 | 190.271 | 188.797 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
955 | 2.247 | 1.931 | 1.357 | 1.673 |
 | 1. Tiền |
|
|
955 | 2.247 | 1.931 | 1.357 | 1.673 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
510 | 510 | 510 | 2.590 | 2.590 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
510 | 510 | 510 | 2.590 | 2.590 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
186.798 | 185.700 | 188.947 | 183.692 | 180.493 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
25.154 | 25.629 | 29.112 | 27.491 | 25.989 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.912 | 13.399 | 12.738 | 11.978 | 10.356 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| 2.590 | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.590 | 165.386 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
165.446 | -21.304 | 168.364 | 165.460 | 165.385 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.304 | | -21.267 | -21.237 | -21.237 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.035 | 2.373 | 1.092 | 1.583 | 2.872 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.035 | 2.373 | 1.092 | 1.583 | 2.872 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.024 | 1.022 | 950 | 1.049 | 1.168 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
147 | 159 | 175 | 164 | 427 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
877 | 863 | 775 | 729 | 730 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 11 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 156 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
42.806 | 41.465 | 39.197 | 39.765 | 39.055 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.925 | 5.925 | 5.925 | 5.925 | 5.925 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.925 | 5.925 | 5.925 | 5.925 | 5.925 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
34.781 | 33.348 | 32.947 | 32.148 | 31.445 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
33.383 | 31.992 | 31.632 | 30.873 | 30.211 |
 | - Nguyên giá |
|
|
121.906 | 121.906 | 121.906 | 121.906 | 122.626 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-88.523 | -89.914 | -90.274 | -91.032 | -92.414 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.398 | 1.357 | 1.316 | 1.274 | 1.233 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.224 | 5.224 | 5.224 | 5.224 | 5.224 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.826 | -3.868 | -3.909 | -3.950 | -3.991 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-36.000 | -36.000 | -36.000 | -36.000 | -36.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.101 | 2.192 | 325 | 1.693 | 1.686 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
95 | 65 | 36 | 7 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.006 | 2.127 | 289 | 1.686 | 1.686 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
234.128 | 233.317 | 232.627 | 230.036 | 227.852 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
517.953 | 528.507 | 538.460 | 547.926 | 557.811 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
517.833 | 528.386 | 538.460 | 547.844 | 557.729 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
361.506 | 361.466 | 361.035 | 361.316 | 361.316 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.815 | 7.556 | 7.572 | 6.533 | 6.268 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
180 | 152 | 174 | 158 | 327 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
985 | 1.191 | 1.202 | 1.043 | 1.022 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
493 | 544 | 506 | 293 | 341 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
144.396 | 154.956 | 165.456 | 175.986 | 186.486 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
6 | | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.451 | 2.521 | 2.515 | 2.515 | 1.967 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
120 | 120 | | 82 | 82 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
120 | 120 | | 82 | 82 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-283.826 | -295.189 | -305.833 | -317.891 | -329.958 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-283.826 | -295.189 | -305.833 | -317.891 | -329.958 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.384 | 11.384 | 11.384 | 11.384 | 11.384 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3.812 | -3.812 | -3.812 | -3.812 | -3.812 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.558 | 13.558 | 13.558 | 13.558 | 13.558 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-505.715 | -517.080 | -527.751 | -539.745 | -551.780 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-462.989 | -462.989 | -516.241 | -516.241 | -516.241 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-42.726 | -54.092 | -11.510 | -23.504 | -35.539 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
759 | 760 | 788 | 724 | 691 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
234.128 | 233.317 | 232.627 | 230.036 | 227.852 |