• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.897,40 +20,07/+1,07%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:20:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.897,40   +20,07/+1,07%  |   HNX-INDEX   253,60   +1,72/+0,68%  |   UPCOM-INDEX   123,85   +1,29/+1,05%  |   VN30   2.096,77   +16,53/+0,79%  |   HNX30   557,14   +7,98/+1,45%
13 Tháng Giêng 2026 11:24:53 SA - Mở cửa
CTCP VIMECO (VMC : HNX)
Cập nhật ngày 13/01/2026
11:02:45 SA
5,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,80
Mở cửa
5,80
Cao nhất
5,80
Thấp nhất
5,80
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
8.740
Cao nhất 52 tuần
7,70
Thấp nhất 52 tuần
5,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/01/2026 5,80 0 41.000 0 23.500 17.500 0 0
12/01/2026 5,80 0 40.800 0 33.500 7.300 2.000 11.420
09/01/2026 5,80 24 53.910 13 24.558 29.352 900 5.140
08/01/2026 5,80 31 66.001 14 26.403 39.598 1.300 7.430
07/01/2026 5,80 30 39.457 10 12.099 27.358 1.300 7.540
06/01/2026 5,90 29 52.247 14 33.138 19.109 11.300 65.010
05/01/2026 5,80 36 45.439 19 52.191 -6.752 14.100 77.500
31/12/2025 5,80 30 51.413 22 55.911 -4.498 1.000 5.800
30/12/2025 6,00 38 105.019 16 106.220 -1.201 55.500 307.030
29/12/2025 6,00 17 57.045 18 102.334 -45.289 0 0
26/12/2025 6,00 26 43.531 16 24.071 19.460 6.200 36.010
25/12/2025 6,00 22 68.204 19 55.413 12.791 500 2.970
24/12/2025 6,00 12 15.704 15 50.901 -35.197 0 0
23/12/2025 6,00 21 42.104 22 61.383 -19.279 300 1.780
22/12/2025 6,00 20 53.199 34 61.025 -7.826 4.800 28.810
19/12/2025 6,00 23 55.994 23 21.056 34.938 1.000 6.000
18/12/2025 6,00 19 57.399 22 27.423 29.976 100 600
17/12/2025 5,90 36 70.399 24 26.635 43.764 15.200 89.810
16/12/2025 6,10 18 48.478 18 27.927 20.551 1.200 7.120
15/12/2025 6,00 15 49.140 12 15.630 33.510 0 0