• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.730,40 -10,33/-0,59%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:00:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.730,40   -10,33/-0,59%  |   HNX-INDEX   255,18   -1,43/-0,56%  |   UPCOM-INDEX   121,71   -0,77/-0,63%  |   VN30   1.850,00   -15,23/-0,82%  |   HNX30   438,78   -1,78/-0,40%
06 Tháng Mười Một 2026 2:02:02 CH - Mở cửa
CTCP VIMECO (VMC : HNX)
Cập nhật ngày 06/11/2026
1:07:14 CH
3,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-6,06%)
Tham chiếu
3,30
Mở cửa
3,10
Cao nhất
3,10
Thấp nhất
3,10
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
2.060
Cao nhất 52 tuần
6,70
Thấp nhất 52 tuần
3,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/11/2026 3,10 0 10.900 0 6.200 4.700 1.000 3.100
05/11/2026 3,30 30 9.594 14 9.341 253 1.600 5.020
04/11/2026 3,20 17 11.005 12 12.000 -995 800 2.560
03/11/2026 3,20 24 7.061 18 14.500 -7.439 3.600 11.370
02/11/2026 3,40 23 7.859 11 9.200 -1.341 1.100 3.540
30/10/2026 3,30 0 4.100 0 7.500 -3.400 1.800 5.940
29/10/2026 3,40 36 13.883 13 34.237 -20.354 9.500 30.600
28/10/2026 3,40 21 7.016 15 21.610 -14.594 900 3.030
27/10/2026 3,40 13 5.998 10 5.601 397 100 340
26/10/2026 3,40 15 6.380 13 19.000 -12.620 200 680
23/10/2026 3,40 27 12.056 17 25.701 -13.645 1.200 4.080
22/10/2026 3,40 16 8.703 21 22.503 -13.800 800 2.750
21/10/2026 3,50 24 59.500 22 46.621 12.879 24.200 82.300
20/10/2026 3,30 12 14.979 11 17.201 -2.222 1.600 5.280
19/10/2026 3,30 43 31.124 25 59.560 -28.436 28.400 92.140
16/10/2026 3,50 11 3.180 14 16.336 -13.156 200 700
15/10/2026 3,50 16 4.801 13 32.304 -27.503 300 1.050
14/10/2026 3,50 11 28.999 14 47.602 -18.603 100 350
13/10/2026 3,50 6 2.700 19 38.899 -36.199 0 0
12/10/2026 3,50 18 33.455 16 29.100 4.355 600 2.080