|
|
|
Q2 2023 | Q4 2023 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.367 | 7.962 | 18.275 | 20.555 | 36.550 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
938 | 188 | 1.202 | 4.092 | 938 |
 | 1. Tiền |
|
|
938 | 188 | 1.202 | 4.092 | 938 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.877 | 2.672 | 12.213 | 9.272 | 25.440 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.111 | 832 | 11.708 | 9.165 | 25.146 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.766 | 1.841 | 13 | 104 | 293 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| | 492 | 3 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | 22 | 2.779 | 4.669 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | 22 | 2.779 | 4.669 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.552 | 5.101 | 4.838 | 4.412 | 5.021 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
16 | 29 | 59 | 33 | 97 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.498 | 5.039 | 4.778 | 4.379 | 5.406 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
38 | 34 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
70.511 | 69.677 | 70.661 | 69.973 | 89.367 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
52.827 | 51.589 | 50.351 | 49.116 | 46.670 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
52.827 | 51.589 | 50.351 | 49.116 | 46.670 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.345 | 58.345 | 58.345 | 58.345 | 58.345 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.518 | -6.756 | -7.994 | -9.229 | -11.676 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 13.863 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 13.863 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.656 | 18.078 | 20.310 | 20.856 | 28.612 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.656 | 18.078 | 20.310 | 20.856 | 28.612 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
28 | 10 | | | 222 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
28 | 10 | | | 222 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.878 | 77.639 | 88.936 | 90.528 | 125.917 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
39.136 | 34.938 | 43.624 | 41.835 | 41.896 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.662 | 9.291 | 20.831 | 21.897 | 27.668 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
7.038 | 8.010 | 8.010 | 8.010 | 5.625 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.375 | 1.121 | 12.585 | 13.311 | 21.477 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | 51 | 366 | 459 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 42 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
236 | 151 | 186 | 210 | 63 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
12 | 9 | | | 2 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.474 | 25.648 | 22.793 | 19.938 | 14.228 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
29.474 | 25.648 | 22.793 | 19.938 | 14.228 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
40.743 | 42.701 | 45.312 | 48.694 | 84.020 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
40.743 | 42.701 | 45.312 | 48.694 | 84.020 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
35.000 | 38.850 | 38.850 | 38.850 | 79.100 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | -343 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.743 | 3.851 | 6.462 | 9.844 | 5.263 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.982 | 132 | 3.851 | 3.851 | 744 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.761 | 3.719 | 2.611 | 5.993 | 4.519 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
79.878 | 77.639 | 88.936 | 90.528 | 125.917 |