|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
341.555 | 347.455 | 338.252 | 316.851 | 314.102 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
113.616 | 162.244 | 189.503 | 177.921 | 152.019 |
 | 1. Tiền |
|
|
93.616 | 141.044 | 158.003 | 167.921 | 152.019 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 21.200 | 31.500 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
109.000 | 79.500 | 42.000 | 43.000 | 83.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
109.000 | 79.500 | 42.000 | 43.000 | 83.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.759 | 30.957 | 37.701 | 47.345 | 47.644 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.456 | 22.431 | 30.361 | 40.291 | 39.779 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
748 | 342 | 882 | 1.954 | 880 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.056 | 17.685 | 15.959 | 14.597 | 16.482 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.502 | -9.502 | -9.502 | -9.497 | -9.497 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.494 | 37.155 | 29.404 | 38.926 | 27.727 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.494 | 37.155 | 29.404 | 38.926 | 27.727 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
34.686 | 37.599 | 39.643 | 9.659 | 3.712 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.392 | 2.347 | 2.351 | 2.474 | 1.653 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
31.034 | 34.392 | 36.672 | 6.023 | 1.230 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.260 | 860 | 620 | 1.162 | 829 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
443.940 | 425.939 | 408.114 | 641.993 | 644.620 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 158 | 234 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 158 | 234 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
405.236 | 394.840 | 384.363 | 623.693 | 608.325 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
405.236 | 394.840 | 384.363 | 623.693 | 608.325 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.211.744 | 1.210.837 | 1.210.964 | 1.183.748 | 943.660 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-806.508 | -815.997 | -826.601 | -560.056 | -335.334 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
665 | 665 | 665 | 665 | 665 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-665 | -665 | -665 | -665 | -665 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.442 | 2.244 | 2.046 | 1.848 | 1.650 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.700 | 23.700 | 23.700 | 23.700 | 23.700 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.258 | -21.456 | -21.654 | -21.852 | -22.050 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
178 | | | 400 | 22.212 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
178 | | | 400 | 22.212 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
36.083 | 28.854 | 21.704 | 15.893 | 12.198 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
36.083 | 28.854 | 21.704 | 15.893 | 12.198 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
785.495 | 773.395 | 746.366 | 958.844 | 958.723 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
208.250 | 206.017 | 208.448 | 368.908 | 332.048 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
86.620 | 89.687 | 97.240 | 133.743 | 107.358 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.905 | 20.905 | 20.905 | 42.465 | 42.465 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
35.343 | 26.390 | 11.678 | 23.236 | 13.790 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 340 | 445 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
340 | 534 | 407 | 11.475 | 9.545 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.780 | 12.191 | 10.285 | 16.349 | 3.939 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.410 | 6.074 | 3.470 | 4.919 | 3.025 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.321 | 1.449 | 3.160 | 5.173 | 3.776 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.507 | 3.042 | 31.088 | 14.452 | 19.450 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.014 | 19.103 | 16.246 | 15.334 | 10.921 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
121.630 | 116.331 | 111.208 | 235.165 | 224.690 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.119 | 1.119 | 1.223 | 1.223 | 1.364 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
120.206 | 114.979 | 109.753 | 233.895 | 223.279 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
305 | 232 | 232 | 47 | 47 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
577.245 | 567.377 | 537.917 | 589.936 | 626.675 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
577.245 | 567.377 | 537.917 | 589.936 | 626.675 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
170.411 | 205.419 | 205.419 | 205.419 | 205.549 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
66.834 | 21.959 | -7.501 | 44.517 | 81.126 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
66.751 | 21.632 | 1.232 | 1.232 | 44.039 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
83 | 326 | -8.734 | 43.285 | 37.087 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
785.495 | 773.395 | 746.366 | 958.844 | 958.723 |