|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
571.852 | 594.946 | 486.778 | 557.237 | 534.573 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
219.188 | 210.139 | 141.766 | 162.404 | 107.013 |
 | 1. Tiền |
|
|
124.888 | 187.639 | 119.266 | 117.322 | 105.513 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
94.300 | 22.500 | 22.500 | 45.081 | 1.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
118.856 | 135.118 | 168.820 | 177.645 | 204.544 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
10.450 | 17.311 | 26.012 | 32.301 | 43.930 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | -1.586 | -5.529 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
108.406 | 117.808 | 142.808 | 146.931 | 166.144 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
225.566 | 239.232 | 164.128 | 187.638 | 192.399 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
155.932 | 180.595 | 71.327 | 162.786 | 158.856 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.773 | 1.541 | 1.529 | 1.766 | 1.266 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
72.413 | 61.649 | 95.789 | 27.598 | 36.789 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.551 | -4.554 | -4.518 | -4.512 | -4.512 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.336 | 2.966 | 3.071 | 3.322 | 3.812 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.336 | 2.966 | 3.071 | 3.322 | 3.812 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.906 | 7.491 | 8.993 | 26.228 | 26.804 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.601 | 517 | 710 | 436 | 328 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.304 | 3.535 | 4.583 | 1.956 | 2.887 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 3.439 | 3.700 | 3.686 | 3.439 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 20.150 | 20.150 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
395.136 | 396.289 | 384.569 | 393.745 | 391.441 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.889 | 4.879 | 4.936 | 12.852 | 5.026 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.889 | 4.879 | 4.936 | 12.852 | 5.026 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.797 | 2.444 | 2.173 | 2.206 | 1.921 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.580 | 2.250 | 2.001 | 1.824 | 1.581 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.558 | 18.558 | 18.558 | 12.371 | 12.371 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.977 | -16.307 | -16.557 | -10.547 | -10.790 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
216 | 194 | 171 | 382 | 339 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.850 | 2.850 | 2.850 | 3.094 | 3.094 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.634 | -2.656 | -2.679 | -2.712 | -2.755 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
382.527 | 387.445 | 376.368 | 377.779 | 383.894 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
344.915 | 345.185 | 341.333 | 346.050 | 348.914 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.612 | 38.260 | 31.785 | 31.729 | 31.729 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 4.000 | 3.250 | | 3.250 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.923 | 1.521 | 1.093 | 907 | 601 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.923 | 1.521 | 1.093 | 907 | 601 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
966.988 | 991.236 | 871.348 | 950.982 | 926.014 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
353.709 | 363.326 | 229.543 | 339.759 | 295.715 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
349.241 | 358.899 | 225.327 | 334.392 | 290.924 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
62.141 | 34.661 | 16.554 | 17.605 | 9.718 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
80.536 | 148.681 | 33.887 | 62.935 | 56.821 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.475 | 1.058 | 6.103 | 1.178 | 948 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.101 | 24.130 | 10.521 | 11.358 | 13.649 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.911 | 4.742 | 457 | 956 | 1.410 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
62.091 | 19.935 | 45.740 | 47.104 | 59.527 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
282 | | | 71 | 46 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
112.280 | 122.544 | 109.399 | 189.567 | 145.454 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.423 | 3.148 | 2.666 | 3.619 | 3.350 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.468 | 4.427 | 4.215 | 5.367 | 4.791 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.468 | 4.427 | 4.215 | 5.367 | 4.791 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
613.279 | 627.910 | 641.805 | 611.223 | 630.299 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
613.279 | 627.910 | 641.805 | 611.223 | 630.299 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
317.159 | 317.159 | 317.159 | 317.159 | 317.159 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
30.146 | 30.146 | 30.146 | 30.146 | 30.146 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-155 | -155 | -155 | -155 | -155 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.926 | 15.926 | 15.926 | 15.926 | 15.926 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
235.657 | 248.829 | 261.352 | 237.493 | 255.104 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
190.067 | 190.067 | 251.592 | 202.741 | 202.741 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.590 | 58.763 | 9.760 | 34.752 | 52.363 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
14.547 | 16.004 | 17.377 | 10.654 | 12.119 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
966.988 | 991.236 | 871.348 | 950.982 | 926.014 |