|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
616.368 | 481.835 | 485.860 | 571.852 | 594.946 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
223.779 | 149.364 | 144.527 | 219.188 | 210.139 |
 | 1. Tiền |
|
|
171.779 | 112.364 | 124.527 | 124.888 | 187.639 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
52.000 | 37.000 | 20.000 | 94.300 | 22.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
121.785 | 93.022 | 111.428 | 118.856 | 135.118 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 1.933 | 2.197 | 10.450 | 17.311 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
121.785 | 91.089 | 109.231 | 108.406 | 117.808 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
264.700 | 232.359 | 219.861 | 225.566 | 239.232 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
114.225 | 118.923 | 140.851 | 155.932 | 180.595 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.374 | 1.386 | 2.265 | 1.773 | 1.541 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
103.439 | 66.431 | 81.137 | 72.413 | 61.649 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.337 | -4.381 | -4.392 | -4.551 | -4.554 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.429 | 3.585 | 2.107 | 2.336 | 2.966 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.429 | 3.585 | 2.107 | 2.336 | 2.966 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.675 | 3.505 | 7.937 | 5.906 | 7.491 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
449 | 517 | 6.900 | 3.601 | 517 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.059 | 2.989 | 1.037 | 2.304 | 3.535 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.167 | | | 1 | 3.439 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
368.509 | 392.241 | 390.926 | 395.136 | 396.289 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.341 | 8.867 | 4.879 | 4.889 | 4.879 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
4.341 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 8.867 | 4.879 | 4.889 | 4.879 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.828 | 6.632 | 6.214 | 5.797 | 2.444 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.544 | 6.370 | 5.975 | 5.580 | 2.250 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.281 | 18.558 | 18.558 | 18.558 | 18.558 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.737 | -12.187 | -12.582 | -12.977 | -16.307 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
284 | 261 | 239 | 216 | 194 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.850 | 2.850 | 2.850 | 2.850 | 2.850 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.566 | -2.589 | -2.611 | -2.634 | -2.656 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
354.920 | 374.241 | 377.528 | 382.527 | 387.445 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
338.862 | 341.431 | 341.181 | 344.915 | 345.185 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
14.058 | 30.810 | 34.347 | 35.612 | 38.260 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 4.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.420 | 2.501 | 2.305 | 1.923 | 1.521 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.420 | 2.501 | 2.305 | 1.923 | 1.521 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
984.877 | 874.076 | 876.786 | 966.988 | 991.236 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
362.084 | 289.803 | 284.519 | 353.709 | 363.326 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
357.445 | 285.366 | 280.061 | 349.241 | 358.899 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
47.825 | 10.451 | 44.709 | 62.141 | 34.661 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
95.360 | 47.250 | 47.894 | 80.536 | 148.681 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.655 | 3.756 | 3.673 | 3.475 | 1.058 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.053 | 10.715 | 19.202 | 21.101 | 24.130 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.222 | 1.351 | 2.820 | 3.911 | 4.742 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.305 | 48.981 | 52.144 | 62.091 | 19.935 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
15 | 99 | 69 | 282 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
159.228 | 158.359 | 105.846 | 112.280 | 122.544 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.782 | 4.404 | 3.704 | 3.423 | 3.148 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.639 | 4.437 | 4.458 | 4.468 | 4.427 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.639 | 4.437 | 4.458 | 4.468 | 4.427 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
622.793 | 584.273 | 592.267 | 613.279 | 627.910 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
622.793 | 584.273 | 592.267 | 613.279 | 627.910 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
317.159 | 317.159 | 317.159 | 317.159 | 317.159 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
30.146 | 30.146 | 30.146 | 30.146 | 30.146 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-155 | -155 | -155 | -155 | -155 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.926 | 15.926 | 15.926 | 15.926 | 15.926 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
253.662 | 200.510 | 216.909 | 235.657 | 248.829 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
178.738 | 189.743 | 190.067 | 190.067 | 190.067 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
74.924 | 10.766 | 26.843 | 45.590 | 58.763 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
6.055 | 20.687 | 12.282 | 14.547 | 16.004 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
984.877 | 874.076 | 876.786 | 966.988 | 991.236 |