|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.169.595 | 1.081.719 | 1.313.587 | 1.197.716 | 1.569.155 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
47.807 | 15.312 | 9.868 | 14.916 | 11.668 |
 | 1. Tiền |
|
|
39.909 | 15.312 | 9.868 | 14.916 | 11.668 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.898 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
269.277 | 280.532 | 275.792 | 479.858 | 495.236 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
269.277 | 280.529 | 275.789 | 275.789 | 275.789 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 3 | 3 | 204.069 | 219.447 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
737.344 | 673.009 | 900.163 | 584.190 | 918.519 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
61.796 | 67.479 | 194.532 | 116.776 | 412.576 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
327.275 | 241.610 | 255.918 | 273.050 | 343.042 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
87.510 | 82.204 | 168.482 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
266.586 | 287.535 | 287.045 | 200.477 | 169.014 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.822 | -5.818 | -5.814 | -6.113 | -6.113 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.150 | 12.951 | 9.187 | 8.617 | 8.173 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.150 | 12.951 | 9.187 | 8.617 | 8.173 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
100.017 | 99.915 | 118.576 | 110.134 | 135.559 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.148 | 5.511 | 5.480 | 6.120 | 7.913 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
95.755 | 94.335 | 113.058 | 103.955 | 126.372 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
114 | 69 | 39 | 60 | 974 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 300 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.960.891 | 3.037.456 | 3.119.138 | 3.146.661 | 2.892.231 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
86.296 | 84.669 | 84.767 | 21.233 | 18.104 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
32.000 | 31.950 | 31.950 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
54.296 | 52.719 | 52.817 | 21.233 | 18.104 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.774.296 | 1.752.677 | 1.794.239 | 1.772.937 | 1.819.893 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.652.624 | 1.614.840 | 1.658.982 | 1.639.008 | 1.687.174 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.155.258 | 2.135.585 | 2.189.118 | 2.187.319 | 2.257.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-502.634 | -520.744 | -530.136 | -548.312 | -570.511 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.649 | 3.548 | 3.446 | 3.345 | 3.243 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.058 | 4.058 | 4.058 | 4.058 | 4.058 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-409 | -511 | -612 | -714 | -815 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
118.022 | 134.290 | 131.811 | 130.585 | 129.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
155.178 | 172.616 | 170.124 | 170.074 | 170.074 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.155 | -38.326 | -38.313 | -39.490 | -40.599 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
432.166 | 441.677 | 485.117 | 508.142 | 478.463 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
432.166 | 441.677 | 485.117 | 508.142 | 478.463 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
623.840 | 714.591 | 718.312 | 816.267 | 552.345 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
230.989 | 228.735 | 232.456 | 234.546 | 231.432 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
393.028 | 483.619 | 483.619 | 548.487 | 286.816 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-4.452 | -2.038 | -2.038 | -2.990 | -2.038 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.274 | 4.274 | 4.274 | 36.224 | 36.135 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.294 | 43.841 | 36.703 | 28.082 | 23.427 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
40.902 | 37.341 | 30.376 | 24.930 | 20.493 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.503 | 4.784 | 4.784 | 1.782 | 1.737 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 1.543 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.890 | 1.716 | | 1.370 | 1.196 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.130.486 | 4.119.176 | 4.432.725 | 4.344.377 | 4.461.387 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.101.428 | 3.030.441 | 3.302.067 | 3.252.294 | 3.368.496 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.104.865 | 1.071.350 | 1.309.658 | 1.234.928 | 1.395.674 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
678.651 | 754.817 | 859.563 | 823.007 | 926.247 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
93.564 | 92.047 | 102.576 | 97.289 | 100.481 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
151.356 | 51.773 | 111.663 | 111.719 | 108.303 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
59.893 | 52.150 | 90.902 | 80.051 | 96.117 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.127 | 8.625 | 14.131 | 7.493 | 9.852 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
40.930 | 41.051 | 47.425 | 38.916 | 54.844 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.287 | 3.247 | 6.023 | 6.961 | 1.000 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
68.054 | 67.638 | 77.374 | 69.491 | 98.829 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.996.563 | 1.959.091 | 1.992.409 | 2.017.366 | 1.972.822 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
12.050 | 12.050 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
101.004 | 103.653 | 103.545 | 60.816 | 13.488 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.872.131 | 1.831.334 | 1.876.983 | 1.948.385 | 1.950.541 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
10.015 | 10.689 | 10.517 | 6.801 | 7.430 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.364 | 1.364 | 1.364 | 1.364 | 1.364 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.029.058 | 1.088.735 | 1.130.658 | 1.092.083 | 1.092.891 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.029.058 | 1.088.735 | 1.130.658 | 1.092.083 | 1.092.891 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
972.766 | 972.766 | 972.766 | 972.766 | 972.766 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
106.460 | 106.460 | 106.460 | 106.460 | 106.460 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
18.568 | 18.568 | 18.568 | 18.568 | 18.568 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
70 | | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.750 | 6.750 | 6.750 | 6.750 | 6.750 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.367 | 1.367 | 1.367 | 1.367 | 1.367 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-81.509 | -21.752 | 20.162 | -13.966 | -13.141 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
13.049 | 13.049 | 13.049 | 27.099 | 27.099 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-94.558 | -34.802 | 7.113 | -41.064 | -40.240 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.587 | 4.577 | 4.585 | 139 | 121 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.130.486 | 4.119.176 | 4.432.725 | 4.344.377 | 4.461.387 |