• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.797,99 +4,94/+0,28%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:49:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.797,99   +4,94/+0,28%  |   HNX-INDEX   306,70   +0,96/+0,31%  |   UPCOM-INDEX   125,68   +0,55/+0,44%  |   VN30   1.956,55   +4,63/+0,24%  |   HNX30   515,90   +5,76/+1,13%
10 Tháng Sáu 2026 10:50:32 SA - Mở cửa
CTCP Du lịch Thành Thành Công (VNG : HOSE)
Cập nhật ngày 10/06/2026
10:41:58 SA
6,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,18 (-2,69%)
Tham chiếu
6,68
Mở cửa
6,50
Cao nhất
6,50
Thấp nhất
6,50
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
1.540
Cao nhất 52 tuần
8,20
Thấp nhất 52 tuần
6,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.111.1581.169.5951.081.7191.313.5871.197.716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
44.44947.80715.3129.86814.916
1. Tiền
22.63139.90915.3129.86814.916
2. Các khoản tương đương tiền
21.8187.898   
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
281.786269.277280.532275.792479.858
1. Chứng khoán kinh doanh
269.277269.277280.529275.789275.789
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
12.508 33204.069
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
678.584737.344673.009900.163584.190
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
74.49361.79667.479194.532116.776
2. Trả trước cho người bán
207.256327.275241.610255.918273.050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
103.83187.51082.204168.482 
6. Phải thu ngắn hạn khác
298.826266.586287.535287.045200.477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-5.822-5.822-5.818-5.814-6.113
IV. Tổng hàng tồn kho
11.74615.15012.9519.1878.617
1. Hàng tồn kho
11.74615.15012.9519.1878.617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
94.592100.01799.915118.576110.134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.7424.1485.5115.4806.120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
90.81495.75594.335113.058103.955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
36114693960
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.941.8892.960.8913.037.4563.119.1383.146.661
I. Các khoản phải thu dài hạn
95.85286.29684.66984.76721.233
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
32.00032.00031.95031.950 
5. Phải thu dài hạn khác
63.85254.29652.71952.81721.233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.793.7601.774.2961.752.6771.794.2391.772.937
1. Tài sản cố định hữu hình
1.653.5211.652.6241.614.8401.658.9821.639.008
- Nguyên giá
2.137.4972.155.2582.135.5852.189.1182.187.319
- Giá trị hao mòn lũy kế
-483.976-502.634-520.744-530.136-548.312
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.7513.6493.5483.4463.345
- Nguyên giá
4.0584.0584.0584.0584.058
- Giá trị hao mòn lũy kế
-308-409-511-612-714
3. Tài sản cố định vô hình
136.489118.022134.290131.811130.585
- Nguyên giá
172.308155.178172.616170.124170.074
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.819-37.155-38.326-38.313-39.490
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
415.945432.166441.677485.117508.142
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
415.945432.166441.677485.117508.142
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
582.995623.840714.591718.312816.267
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
232.350230.989228.735232.456234.546
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
348.928393.028483.619483.619548.487
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.038-4.452-2.038-2.038-2.990
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.7554.2744.2744.27436.224
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
53.33644.29443.84136.70328.082
1. Chi phí trả trước dài hạn
46.32440.90237.34130.37624.930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.7841.5034.7844.7841.782
3. Tài sản dài hạn khác
   1.543 
VII. Lợi thế thương mại
2.2281.8901.716 1.370
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4.053.0464.130.4864.119.1764.432.7254.344.377
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.973.3993.101.4283.030.4413.302.0673.252.294
I. Nợ ngắn hạn
1.057.2171.104.8651.071.3501.309.6581.234.928
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
707.871678.651754.817859.563823.007
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
116.87593.56492.047102.57697.289
4. Người mua trả tiền trước
61.862151.35651.773111.663111.719
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
59.03259.89352.15090.90280.051
6. Phải trả người lao động
8.5909.1278.62514.1317.493
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
35.42640.93041.05147.42538.916
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.3583.2873.2476.0236.961
11. Phải trả ngắn hạn khác
66.20168.05467.63877.37469.491
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
22222
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.916.1821.996.5631.959.0911.992.4092.017.366
1. Phải trả người bán dài hạn
12.55012.05012.050  
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
102.351101.004103.653103.54560.816
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.789.0561.872.1311.831.3341.876.9831.948.385
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
10.86210.01510.68910.5176.801
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.3641.3641.3641.3641.364
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.079.6471.029.0581.088.7351.130.6581.092.083
I. Vốn chủ sở hữu
1.079.6471.029.0581.088.7351.130.6581.092.083
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
972.766972.766972.766972.766972.766
2. Thặng dư vốn cổ phần
106.460106.460106.460106.460106.460
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
18.56818.56818.56818.56818.568
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7070   
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.7506.7506.7506.7506.750
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.3671.3671.3671.3671.367
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-30.912-81.509-21.75220.162-13.966
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
13.04913.04913.04913.04927.099
- LNST chưa phân phối kỳ này
-43.961-94.558-34.8027.113-41.064
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
4.5794.5874.5774.585139
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4.053.0464.130.4864.119.1764.432.7254.344.377
Không có báo cáo nào.