|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
175.609 | 160.302 | 121.042 | 127.807 | 155.273 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.245 | 41.749 | 2.526 | 15.377 | 26.164 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.245 | 2.449 | 2.526 | 4.377 | 11.614 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 39.300 | | 11.000 | 14.550 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
114.047 | 73.691 | 68.460 | 77.500 | 78.971 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
114.047 | 73.691 | 68.460 | 77.500 | 78.971 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
22.119 | 15.540 | 23.948 | 11.359 | 35.022 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
65.201 | 65.070 | 71.709 | 60.161 | 60.129 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.105 | 866 | 942 | 942 | 869 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
251 | 251 | 251 | 251 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.888 | 13.303 | 14.248 | 13.207 | 36.974 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-64.326 | -63.952 | -63.203 | -63.203 | -62.951 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.150 | 20.582 | 17.484 | 14.803 | 7.317 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.925 | 29.328 | 25.114 | 22.736 | 9.848 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.775 | -8.745 | -7.629 | -7.933 | -2.530 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.048 | 8.740 | 8.624 | 8.769 | 7.800 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 118 | 29 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.789 | 8.639 | 8.523 | 8.550 | 7.669 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
259 | 101 | 101 | 101 | 101 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
168.638 | 176.192 | 184.010 | 173.906 | 159.155 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
21.040 | 21.040 | 21.030 | 16.830 | 13.680 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
21.040 | 21.040 | 21.030 | 21.030 | 21.030 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | -4.200 | -7.350 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.416 | 4.131 | 3.863 | 3.567 | 3.307 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.416 | 4.131 | 3.863 | 3.567 | 3.307 |
 | - Nguyên giá |
|
|
129.538 | 129.184 | 128.489 | 128.219 | 128.219 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-125.122 | -125.053 | -124.626 | -124.652 | -124.912 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.057 | 3.057 | 3.057 | 3.057 | 3.057 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.057 | -3.057 | -3.057 | -3.057 | -3.057 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
136.143 | 144.049 | 152.211 | 146.665 | 135.388 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
136.143 | 144.049 | 152.211 | 146.665 | 135.388 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.039 | 6.973 | 6.907 | 6.844 | 6.780 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.039 | 6.973 | 6.907 | 6.844 | 6.780 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
344.246 | 336.494 | 305.052 | 301.713 | 314.429 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.916 | 65.734 | 26.073 | 26.666 | 26.898 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
38.916 | 65.389 | 25.027 | 25.966 | 26.198 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
21.357 | 8.114 | 7.806 | 7.506 | 7.107 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.742 | 1.777 | 1.725 | 1.897 | 1.777 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9 | 122 | 110 | | 1.120 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.008 | 10.105 | 10.205 | 10.101 | 10.119 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
252 | 491 | 24 | 1.245 | 301 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.514 | 2.739 | 1.357 | 1.599 | 1.834 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.437 | 41.098 | 2.865 | 2.685 | 3.008 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
597 | 942 | 936 | 933 | 933 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 346 | 1.046 | 700 | 700 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 346 | 1.046 | | 700 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 700 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
305.330 | 270.760 | 278.979 | 275.047 | 287.531 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
305.330 | 270.760 | 278.979 | 275.047 | 287.531 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
194.289 | 194.289 | 194.289 | 194.289 | 194.289 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
199 | 199 | 199 | 199 | 199 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
110.861 | 76.296 | 84.518 | 80.593 | 93.083 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
101.768 | 62.037 | 62.037 | 62.037 | 79.884 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.093 | 14.259 | 22.481 | 18.556 | 13.200 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-19 | -24 | -27 | -34 | -41 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
344.246 | 336.494 | 305.052 | 301.713 | 314.429 |