|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
423.859 | 379.587 | 326.891 | 345.206 | 290.870 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
199.815 | 209.602 | 94.304 | 90.322 | 90.152 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.815 | 33.559 | 28.194 | 25.167 | 13.152 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
176.000 | 176.044 | 66.109 | 65.155 | 77.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
105.254 | 59.912 | 109.993 | 133.462 | 78.371 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
105.254 | 59.912 | 109.993 | 133.462 | 78.371 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
97.127 | 89.882 | 93.731 | 97.350 | 94.459 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
82.372 | 77.886 | 84.157 | 85.447 | 82.168 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.733 | 1.861 | 1.117 | 2.154 | 1.209 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.172 | 13.880 | 12.263 | 12.832 | -3.084 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.149 | -3.745 | -3.805 | -3.084 | 14.166 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.077 | 9.154 | 9.433 | 9.357 | 9.083 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.077 | 9.154 | 9.433 | 9.357 | 9.083 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.587 | 11.036 | 19.431 | 14.716 | 18.805 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.346 | 10.653 | 14.850 | 14.553 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
115 | 115 | 4.169 | 115 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
126 | 269 | 412 | 48 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 18.805 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.396.596 | 1.397.281 | 1.528.669 | 1.428.434 | 1.511.117 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.185 | 3.013 | 2.833 | 2.848 | 2.668 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.115 | 930 | 750 | 558 | 378 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.070 | 2.083 | 2.083 | 2.290 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 2.290 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.346.907 | 1.286.575 | 1.462.056 | 1.380.015 | 1.329.105 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.157.792 | 1.105.685 | 1.289.391 | 1.215.575 | 1.172.807 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.702.694 | 1.652.808 | 1.786.884 | 1.646.630 | 1.598.730 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-544.902 | -547.123 | -497.493 | -431.055 | -425.923 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
188.881 | 180.693 | 172.505 | 164.317 | 156.129 |
 | - Nguyên giá |
|
|
262.016 | 262.016 | 262.016 | 262.016 | 262.016 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.134 | -81.322 | -89.510 | -97.698 | -105.886 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
234 | 197 | 159 | 122 | 169 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.414 | 2.414 | 2.414 | 2.414 | 2.499 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.180 | -2.218 | -2.255 | -2.292 | -2.330 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 134.449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | 134.449 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 61.911 | 18.694 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 61.911 | 18.694 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | | 44.896 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | 43.739 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 1.156 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
46.495 | 45.772 | 45.077 | 45.572 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
46.495 | 45.772 | 45.077 | 44.416 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 1.156 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.820.456 | 1.776.868 | 1.855.561 | 1.773.641 | 1.801.987 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
656.868 | 671.353 | 741.057 | 654.378 | 675.689 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
259.538 | 312.116 | 318.633 | 281.045 | 313.004 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
195.948 | 200.686 | 230.818 | 218.227 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.251 | 31.019 | 16.923 | 15.085 | 66.465 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
208 | 7.962 | 238 | 249 | 542 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.279 | 27.521 | 36.149 | 13.025 | 2.877 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.804 | 1.982 | 2.007 | 7.311 | 4.123 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.525 | 7.487 | 11.576 | 4.697 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 2.354 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.716 | 1.922 | 1.968 | 2.444 | 19.468 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.788 | 33.516 | 18.934 | 19.987 | 217.157 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 20 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20 | 20 | 20 | 20 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
397.330 | 359.237 | 422.424 | 373.332 | 362.685 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
81.588 | 78.372 | 92.787 | 89.540 | 271.301 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
312.529 | 277.699 | 326.488 | 280.634 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 3.158 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| 3.166 | 3.149 | 3.158 | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.213 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 88.226 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.163.588 | 1.105.515 | 1.114.504 | 1.119.263 | 1.126.298 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.163.588 | 1.105.515 | 1.114.504 | 1.119.263 | 1.126.298 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
678.592 | 678.592 | 678.592 | 678.592 | 678.592 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
86.929 | 86.929 | 86.929 | 86.929 | 86.929 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
268.688 | | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
128.738 | 339.349 | 348.323 | 353.080 | 360.124 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
114.746 | 315.575 | 315.575 | 315.575 | 353.943 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.992 | 23.774 | 32.748 | 37.505 | 6.181 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
640 | 645 | 659 | 662 | 653 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.820.456 | 1.776.868 | 1.855.561 | 1.773.641 | 1.801.987 |