• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.791,43 -21,97/-1,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.791,43   -21,97/-1,21%  |   HNX-INDEX   265,95   +0,77/+0,29%  |   UPCOM-INDEX   129,28   +0,58/+0,45%  |   VN30   1.988,19   -9,50/-0,48%  |   HNX30   588,07   +4,77/+0,82%
04 Tháng Hai 2026 8:44:59 CH - Mở cửa
CTCP Ánh Dương Việt Nam (VNS : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
2:46:29 CH
9,33 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,02 (-0,21%)
Tham chiếu
9,35
Mở cửa
9,21
Cao nhất
9,33
Thấp nhất
9,20
Khối lượng
700
KLTB 10 ngày
23.830
Cao nhất 52 tuần
11,30
Thấp nhất 52 tuần
8,73
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
395.771423.859379.587326.891345.206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
98.236199.815209.60294.30490.322
1. Tiền
24.23623.81533.55928.19425.167
2. Các khoản tương đương tiền
74.000176.000176.04466.10965.155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
171.973105.25459.912109.993133.462
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
171.973105.25459.912109.993133.462
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
96.68197.12789.88293.73197.350
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
83.34482.37277.88684.15785.447
2. Trả trước cho người bán
1.1082.7331.8611.1172.154
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
14.37914.17213.88012.26312.832
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.149-2.149-3.745-3.805-3.084
IV. Tổng hàng tồn kho
9.0949.0779.1549.4339.357
1. Hàng tồn kho
9.0949.0779.1549.4339.357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
19.78812.58711.03619.43114.716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
14.78512.34610.65314.85014.553
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
4.9641151154.169115
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
3812626941248
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.459.4331.396.5961.397.2811.528.6691.428.434
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.0923.1853.0132.8332.848
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.2951.115930750558
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
1.7972.0702.0832.0832.290
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.411.4431.346.9071.286.5751.462.0561.380.015
1. Tài sản cố định hữu hình
1.214.1021.157.7921.105.6851.289.3911.215.575
- Nguyên giá
1.746.0141.702.6941.652.8081.786.8841.646.630
- Giá trị hao mòn lũy kế
-531.911-544.902-547.123-497.493-431.055
2. Tài sản cố định thuê tài chính
197.069188.881180.693172.505164.317
- Nguyên giá
262.016262.016262.016262.016262.016
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.946-73.134-81.322-89.510-97.698
3. Tài sản cố định vô hình
271234197159122
- Nguyên giá
2.4142.4142.4142.4142.414
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.143-2.180-2.218-2.255-2.292
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
  61.91118.694 
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
  61.91118.694 
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
10101010 
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10101010 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
44.88846.49545.77245.07745.572
1. Chi phí trả trước dài hạn
44.88846.49545.77245.07744.416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
    1.156
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.855.2041.820.4561.776.8681.855.5611.773.641
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
705.620656.868671.353741.057654.378
I. Nợ ngắn hạn
260.481259.538312.116318.633281.045
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
195.049195.948200.686230.818218.227
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
13.12713.25131.01916.92315.085
4. Người mua trả tiền trước
2812087.962238249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
2.26211.27927.52136.14913.025
6. Phải trả người lao động
8.8361.8041.9822.0077.311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
7.5544.5257.48711.5764.697
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.7271.7161.9221.9682.444
11. Phải trả ngắn hạn khác
31.54530.78833.51618.93419.987
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9920202020
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
445.139397.330359.237422.424373.332
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
83.25281.58878.37292.78789.540
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
358.672312.529277.699326.488280.634
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
3.216 3.1663.1493.158
10. Dự phòng phải trả dài hạn
 3.213   
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.149.5831.163.5881.105.5151.114.5041.119.263
I. Vốn chủ sở hữu
1.149.5831.163.5881.105.5151.114.5041.119.263
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
678.592678.592678.592678.592678.592
2. Thặng dư vốn cổ phần
86.92986.92986.92986.92986.929
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
268.688268.688   
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
114.746128.738339.349348.323353.080
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
31.318114.746315.575315.575315.575
- LNST chưa phân phối kỳ này
83.42813.99223.77432.74837.505
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
628640645659662
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.855.2041.820.4561.776.8681.855.5611.773.641
Không có báo cáo nào.