• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.768,62 -9,11/-0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.768,62   -9,11/-0,51%  |   HNX-INDEX   271,64   +1,73/+0,64%  |   UPCOM-INDEX   126,31   +0,81/+0,65%  |   VN30   1.906,81   -7,54/-0,39%  |   HNX30   437,88   -2,27/-0,52%
01 Tháng Mười 2026 5:33:01 SA - Mở cửa
CTCP Ánh Dương Việt Nam (VNS : HOSE)
Cập nhật ngày 30/09/2026
2:46:25 CH
6,53 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
6,53
Mở cửa
6,53
Cao nhất
6,53
Thấp nhất
6,53
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
2.350
Cao nhất 52 tuần
9,80
Thấp nhất 52 tuần
6,07
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
30/09/2026 6,53 16 21.764 13 21.228 536 0 0
29/09/2026 6,53 17 17.810 14 10.429 7.381 6.400 41.723
28/09/2026 6,60 17 6.756 16 16.716 -9.960 0 0
25/09/2026 6,60 27 13.237 21 14.700 -1.463 100 660
24/09/2026 6,35 41 18.576 19 537.359 -518.783 1.500 9.567
23/09/2026 6,33 46 38.529 15 12.648 25.881 500 3.165
22/09/2026 6,33 43 33.117 33 195.979 -162.862 8.500 54.984
21/09/2026 6,49 49 75.320 37 89.843 -14.523 400 2.500
18/09/2026 6,31 50 73.022 16 59.047 13.975 5.200 32.773
17/09/2026 6,20 56 60.651 18 51.940 8.711 900 5.565
16/09/2026 6,07 50 45.950 21 55.619 -9.669 1.600 9.813
15/09/2026 6,15 50 70.162 15 121.777 -51.615 21.700 133.601
14/09/2026 6,15 59 83.069 22 32.820 50.249 21.500 137.074
11/09/2026 6,15 50 56.599 23 12.708 43.891 7.700 47.647
10/09/2026 6,19 43 78.133 36 74.616 3.517 37.700 236.730
09/09/2026 6,40 36 62.020 29 25.074 36.946 9.600 60.650
08/09/2026 6,30 42 86.416 15 31.272 55.144 26.000 164.087
07/09/2026 6,27 42 66.679 27 53.176 13.503 41.300 262.239
04/09/2026 6,60 52 57.705 35 77.347 -19.642 32.100 215.925
03/09/2026 6,90 17 12.004 21 25.049 -13.045 4.400 30.481