|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.361.961 | 4.163.172 | 4.947.365 | 6.277.088 | 6.644.357 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.692.907 | 2.538.157 | 3.214.852 | 4.233.690 | 4.817.808 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.290.357 | 1.945.657 | 2.117.679 | 2.147.344 | 2.322.208 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
402.550 | 592.500 | 1.097.173 | 2.086.346 | 2.495.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
110.492 | 114.190 | 59.300 | 84.300 | 90.541 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
110.492 | 114.190 | 59.300 | 84.300 | 90.541 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
915.550 | 889.591 | 1.015.189 | 1.303.108 | 1.140.155 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
546.664 | 517.947 | 598.265 | 736.283 | 679.999 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
205.352 | 200.434 | 176.863 | 222.212 | 177.002 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 112 | 5.114 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
244.780 | 252.167 | 316.559 | 426.535 | 367.487 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-81.246 | -81.069 | -81.613 | -81.922 | -84.333 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
47.112 | 41.873 | 42.321 | 44.484 | 89.727 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48.173 | 42.934 | 43.450 | 45.614 | 91.039 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.061 | -1.061 | -1.130 | -1.130 | -1.312 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
595.900 | 579.360 | 615.703 | 611.506 | 506.126 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
298.403 | 275.231 | 313.454 | 308.491 | 274.940 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
277.182 | 270.317 | 271.695 | 276.976 | 202.248 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
20.315 | 33.813 | 30.554 | 26.039 | 28.938 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.097.865 | 4.988.072 | 5.057.819 | 4.966.469 | 4.794.315 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.566 | 12.774 | 44.137 | 52.627 | 61.802 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.566 | 12.774 | 44.137 | 52.627 | 61.802 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.904.112 | 2.777.540 | 2.709.960 | 2.684.395 | 2.463.998 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.608.690 | 2.500.711 | 2.422.297 | 2.343.036 | 2.254.834 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.195.334 | 4.208.628 | 4.252.888 | 4.298.855 | 4.264.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.586.644 | -1.707.917 | -1.830.591 | -1.955.819 | -2.009.688 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
139.710 | 132.580 | 127.214 | 119.789 | 110.943 |
 | - Nguyên giá |
|
|
161.306 | 162.315 | 165.872 | 167.180 | 166.551 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.596 | -29.735 | -38.658 | -47.390 | -55.608 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
155.712 | 144.249 | 160.449 | 221.570 | 98.221 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.010.927 | 1.031.819 | 1.033.548 | 1.089.620 | 1.054.794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-855.215 | -887.569 | -873.099 | -868.051 | -956.573 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
124.460 | 145.625 | 162.195 | 110.774 | 129.769 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
124.460 | 145.625 | 162.195 | 110.774 | 129.769 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.805.916 | 1.790.232 | 1.842.383 | 1.822.897 | 1.853.902 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
845.708 | 826.959 | 875.945 | 850.197 | 893.643 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
734.432 | 737.944 | 778.273 | 732.591 | 171.928 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-597.483 | -598.030 | -635.294 | -583.351 | -35.127 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
823.259 | 823.359 | 823.459 | 823.459 | 823.459 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
236.539 | 249.144 | 222.238 | 284.051 | 279.883 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
235.356 | 242.526 | 215.052 | 213.134 | 199.610 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.183 | 6.618 | 7.186 | 70.917 | 80.273 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
13.273 | 12.757 | 12.241 | 11.725 | 4.962 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.459.827 | 9.151.243 | 10.005.184 | 11.243.557 | 11.438.673 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.189.649 | 8.054.352 | 8.808.953 | 10.049.661 | 10.458.658 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.808.848 | 5.463.197 | 6.260.748 | 7.480.851 | 8.027.664 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
754.797 | 770.310 | 798.428 | 1.182.749 | 1.295.897 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
614.582 | 449.652 | 564.566 | 424.484 | 802.002 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
61.495 | 87.310 | 50.496 | 65.210 | 81.389 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
161.464 | 131.929 | 319.000 | 364.995 | 247.267 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
51.344 | 9.362 | 7.105 | 11.684 | 8.675 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.224.981 | 1.183.832 | 1.274.134 | 1.774.618 | 1.649.417 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.842.829 | 1.821.698 | 2.085.577 | 2.387.572 | 2.595.648 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.097.357 | 1.009.107 | 1.161.441 | 1.269.539 | 1.347.368 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.380.800 | 2.591.155 | 2.548.205 | 2.568.810 | 2.430.994 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
333 | 383 | 483 | 391 | 440 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.248.765 | 1.204.304 | 1.169.372 | 1.143.604 | 1.098.488 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.014.670 | 1.076.968 | 1.135.155 | 1.129.937 | 1.165.001 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | 17.067 |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
23.655 | 19.159 | 17.160 | 16.710 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
93.378 | 290.339 | 226.034 | 278.167 | 149.999 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.270.178 | 1.096.892 | 1.196.231 | 1.193.896 | 980.015 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.270.178 | 1.096.892 | 1.196.231 | 1.193.896 | 980.015 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
287.360 | 287.360 | 293.770 | 293.770 | 293.770 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-409.834 | -409.834 | -397.014 | -397.014 | -397.014 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
46.255 | 50.225 | 110.803 | 93.800 | 103.840 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
998.260 | 821.988 | 851.014 | 853.420 | 653.035 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.916.192 | 826.832 | 826.832 | 821.836 | 821.836 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-917.933 | -4.845 | 24.182 | 31.585 | -168.801 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
348.138 | 347.153 | 337.659 | 349.920 | 326.385 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.459.827 | 9.151.243 | 10.005.184 | 11.243.557 | 11.438.673 |