|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.947.365 | 6.277.088 | 6.644.357 | 7.214.500 | 8.025.151 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.214.852 | 4.233.690 | 4.817.808 | 1.050.861 | 1.533.234 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.117.679 | 2.147.344 | 2.322.208 | 640.061 | 597.013 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.097.173 | 2.086.346 | 2.495.600 | 410.800 | 936.221 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
59.300 | 84.300 | 90.541 | 2.551.090 | 2.773.091 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
59.300 | 84.300 | 90.541 | 2.551.090 | 2.773.091 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.015.189 | 1.303.108 | 1.140.155 | 1.316.737 | 1.270.638 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
598.265 | 736.283 | 679.999 | 710.612 | 730.388 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
176.863 | 222.212 | 177.002 | 211.055 | 200.761 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.114 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
316.559 | 426.535 | 367.487 | 479.316 | 423.703 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-81.613 | -81.922 | -84.333 | -84.246 | -84.214 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
42.321 | 44.484 | 89.727 | 93.243 | 129.067 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
43.450 | 45.614 | 91.039 | 94.543 | 131.127 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.130 | -1.130 | -1.312 | -1.300 | -2.060 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
615.703 | 611.506 | 506.126 | 2.202.569 | 2.319.121 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
313.454 | 308.491 | 274.940 | 323.962 | 429.160 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
271.695 | 276.976 | 202.248 | 133.697 | 131.310 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
30.554 | 26.039 | 28.938 | 25.184 | 14.683 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 1.719.727 | 1.743.968 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.057.819 | 4.966.469 | 4.794.315 | 3.518.669 | 3.587.244 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
44.137 | 52.627 | 61.802 | 7.619 | 7.597 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
44.137 | 52.627 | 61.802 | 7.619 | 7.597 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.709.960 | 2.684.395 | 2.463.998 | 1.538.566 | 1.617.500 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.422.297 | 2.343.036 | 2.254.834 | 1.350.436 | 1.390.258 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.252.888 | 4.298.855 | 4.264.522 | 3.302.190 | 3.455.109 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.830.591 | -1.955.819 | -2.009.688 | -1.951.754 | -2.064.850 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
127.214 | 119.789 | 110.943 | 102.816 | 94.662 |
 | - Nguyên giá |
|
|
165.872 | 167.180 | 166.551 | 166.691 | 166.970 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.658 | -47.390 | -55.608 | -63.875 | -72.308 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
160.449 | 221.570 | 98.221 | 85.314 | 132.580 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.033.548 | 1.089.620 | 1.054.794 | 978.537 | 1.030.802 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-873.099 | -868.051 | -956.573 | -893.224 | -898.223 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
162.195 | 110.774 | 129.769 | 263.862 | 321.740 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
162.195 | 110.774 | 129.769 | 263.862 | 321.740 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.842.383 | 1.822.897 | 1.853.902 | 1.436.556 | 1.362.582 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
875.945 | 850.197 | 893.643 | 1.293.534 | 1.209.321 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
778.273 | 732.591 | 171.928 | 177.978 | 188.276 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-635.294 | -583.351 | -35.127 | -35.157 | -35.216 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
823.459 | 823.459 | 823.459 | 200 | 200 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
234.479 | 295.776 | 284.844 | 272.067 | 277.825 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
215.052 | 213.134 | 199.610 | 208.892 | 220.391 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.186 | 70.917 | 80.273 | 63.174 | 57.434 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
12.241 | 11.725 | 4.962 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
10.005.184 | 11.243.557 | 11.438.673 | 10.733.169 | 11.612.395 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.808.953 | 10.049.661 | 10.458.658 | 10.063.186 | 10.772.596 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.260.748 | 7.480.851 | 8.027.664 | 7.742.715 | 8.147.928 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
798.428 | 1.182.749 | 1.295.897 | 1.218.342 | 1.231.842 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
564.566 | 424.484 | 802.002 | 389.311 | 473.978 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
50.496 | 65.210 | 81.389 | 70.065 | 71.063 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
319.000 | 364.995 | 247.267 | 162.509 | 185.860 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.105 | 11.684 | 8.675 | 8.377 | 5.729 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.274.134 | 1.774.618 | 1.649.417 | 1.664.879 | 1.801.894 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.085.577 | 2.387.572 | 2.595.648 | 2.967.123 | 3.066.199 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.161.441 | 1.269.539 | 1.347.368 | 1.262.109 | 1.311.363 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.548.205 | 2.568.810 | 2.430.994 | 2.320.471 | 2.624.668 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
483 | 391 | 440 | 390 | 121.283 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.169.372 | 1.143.604 | 1.098.488 | 955.291 | 1.012.715 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.135.155 | 1.129.937 | 1.165.001 | 1.206.445 | 1.231.534 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | 17.067 | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
17.160 | 16.710 | | 16.741 | 16.292 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
226.034 | 278.167 | 149.999 | 141.605 | 242.844 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.196.231 | 1.193.896 | 980.015 | 669.983 | 839.798 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.196.231 | 1.193.896 | 980.015 | 669.983 | 839.798 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
293.770 | 293.770 | 293.770 | 293.770 | 297.265 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-397.014 | -397.014 | -397.014 | -397.014 | -390.279 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
110.803 | 93.800 | 103.840 | 101.586 | 104.182 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
851.014 | 853.420 | 653.035 | 740.500 | 907.984 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
826.832 | 821.836 | 821.836 | 558.440 | 248.587 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
24.182 | 31.585 | -168.801 | 182.060 | 659.397 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
337.659 | 349.920 | 326.385 | -68.858 | -79.353 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
10.005.184 | 11.243.557 | 11.438.673 | 10.733.169 | 11.612.395 |