|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.964.187 | 1.918.790 | 1.809.691 | 1.692.029 | 1.609.136 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
632.264 | 587.615 | 974.566 | 769.168 | 687.152 |
 | 1. Tiền |
|
|
595.264 | 583.615 | 843.320 | 659.612 | 682.652 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
37.000 | 4.000 | 131.246 | 109.556 | 4.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
554.000 | 554.000 | | | 152.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
554.000 | 554.000 | | | 152.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
503.855 | 606.781 | 650.102 | 777.373 | 576.093 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
174.167 | 227.475 | 325.389 | 447.583 | 220.361 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
281.614 | 286.328 | 283.224 | 283.561 | 292.013 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
115.384 | 160.148 | 108.387 | 112.913 | 130.003 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-67.309 | -67.170 | -66.899 | -66.684 | -66.284 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
108.543 | 114.584 | 122.875 | 97.181 | 126.975 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
108.543 | 114.584 | 122.875 | 97.181 | 126.975 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
165.524 | 55.810 | 62.149 | 48.307 | 66.916 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.073 | 8.219 | 6.733 | 6.469 | 14.504 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
157.243 | 47.475 | 55.300 | 41.743 | 52.223 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
208 | 116 | 116 | 95 | 189 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.108.742 | 1.553.978 | 2.157.357 | 2.215.317 | 2.260.094 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
172.436 | 222.077 | 409.520 | 554.482 | 663.547 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
172.436 | 222.077 | 409.520 | 554.482 | 663.547 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
803.433 | 1.164.362 | 1.556.251 | 1.487.290 | 1.414.463 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
794.899 | 1.155.615 | 1.547.565 | 1.478.737 | 1.405.791 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.199.835 | 4.640.462 | 4.725.981 | 4.074.934 | 4.074.934 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.404.937 | -3.484.848 | -3.178.416 | -2.596.197 | -2.669.143 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.535 | 8.747 | 8.686 | 8.553 | 8.672 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.288 | 12.618 | 12.688 | 12.688 | 12.939 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.753 | -3.871 | -4.002 | -4.134 | -4.267 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
27.411 | 27.035 | 28.230 | 28.132 | 29.330 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24.000 | 23.624 | 24.819 | 24.799 | 26.132 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.535 | 3.535 | 3.535 | 3.535 | 3.400 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-125 | -125 | -125 | -202 | -202 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
105.463 | 140.505 | 163.356 | 145.413 | 152.754 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
105.463 | 140.505 | 163.356 | 144.947 | 152.288 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 466 | 466 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.072.929 | 3.472.768 | 3.967.048 | 3.907.346 | 3.869.230 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.137.858 | 1.705.336 | 2.067.916 | 1.791.603 | 1.749.159 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
430.801 | 780.425 | 922.407 | 677.872 | 663.674 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.700 | 157.306 | 202.734 | 134.448 | 215.236 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
117.211 | 152.965 | 258.731 | 145.924 | 152.044 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.943 | 18.064 | 17.873 | 22.844 | 23.339 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.651 | 3.293 | 21.613 | 63.909 | 2.313 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.540 | 14.009 | 14.904 | 30.257 | 19.146 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
251.350 | 406.022 | 377.969 | 247.147 | 237.798 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 7.000 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.405 | 28.766 | 28.583 | 26.344 | 13.799 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
707.057 | 924.911 | 1.145.509 | 1.113.731 | 1.085.485 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
489.188 | 489.248 | 489.293 | 489.293 | 489.293 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
214.336 | 432.130 | 652.683 | 624.437 | 596.192 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.533 | 3.533 | 3.533 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.935.071 | 1.767.433 | 1.899.132 | 2.115.743 | 2.120.072 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.935.071 | 1.767.433 | 1.899.132 | 2.115.743 | 2.120.072 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.400.000 | 1.400.000 | 1.400.000 | 1.400.000 | 1.400.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.777 | 1.777 | 1.777 | 1.777 | 1.777 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
237.955 | 392.208 | 392.208 | 392.208 | 392.208 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
295.340 | -26.553 | 105.147 | 321.758 | 326.086 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
349.193 | 17.015 | 17.015 | 17.015 | 321.758 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-53.853 | -43.568 | 88.132 | 304.743 | 4.328 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.072.929 | 3.472.768 | 3.967.048 | 3.907.346 | 3.869.230 |