|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
28.816 | 19.299 | 19.256 | 18.288 | 16.694 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.869 | 3.430 | 453 | 94 | 4.365 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.869 | 3.430 | 453 | 94 | 4.365 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.863 | 2.337 | 7.757 | 7.667 | 1.166 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| 1.293 | | 32 | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.587 | 620 | 1.917 | 523 | 942 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.277 | 424 | 5.840 | 7.111 | 224 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.648 | 8.164 | 9.685 | 7.886 | 7.491 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.648 | 8.164 | 9.685 | 7.886 | 7.491 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.436 | 5.368 | 1.361 | 2.641 | 3.672 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
556 | 568 | 572 | 602 | 556 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.874 | 4.795 | 783 | 2.034 | 3.111 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
262.017 | 254.351 | 247.057 | 243.370 | 236.300 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
76 | 76 | 76 | 76 | 76 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
76 | 76 | 76 | 76 | 76 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
257.576 | 251.197 | 244.747 | 238.227 | 231.706 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
257.576 | 251.197 | 244.747 | 238.227 | 231.706 |
 | - Nguyên giá |
|
|
562.316 | 562.316 | 562.316 | 562.316 | 562.316 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-304.741 | -311.119 | -317.569 | -324.090 | -330.610 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.364 | 3.077 | 2.233 | 5.067 | 4.517 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.364 | 3.077 | 2.233 | 5.067 | 4.517 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
290.833 | 273.650 | 266.313 | 261.658 | 252.994 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
351.480 | 340.678 | 344.869 | 349.127 | 347.130 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
50.806 | 45.606 | 52.038 | 28.475 | 25.736 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
25.551 | 25.750 | 26.765 | 10.237 | 10.551 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.674 | 11.606 | 13.374 | 15.686 | 8.386 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.795 | 4 | 2.540 | 4 | 2.736 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2 | 6 | 5 | 6 | 3 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
286 | 300 | 398 | 482 | 359 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.270 | 7.004 | 7.384 | 497 | 2.118 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.223 | 931 | 1.568 | 1.558 | 1.578 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
300.674 | 295.071 | 292.831 | 320.652 | 321.395 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
40.106 | 38.912 | 38.114 | 47.783 | 51.084 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
260.568 | 256.160 | 254.717 | 272.868 | 270.310 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-60.647 | -67.028 | -78.557 | -87.469 | -94.136 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-60.647 | -67.028 | -78.557 | -87.469 | -94.136 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.762 | 150.762 | 150.762 | 150.762 | 150.762 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
905 | 905 | 905 | 905 | 905 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-212.314 | -218.695 | -230.223 | -239.136 | -245.803 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-162.166 | -212.314 | -212.913 | -212.913 | -212.913 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-50.148 | -6.381 | -17.310 | -26.223 | -32.890 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
290.833 | 273.650 | 266.313 | 261.658 | 252.994 |