• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.680,62   +11,61/+0,70%  |   HNX-INDEX   269,45   +0,10/+0,04%  |   UPCOM-INDEX   125,74   -0,52/-0,41%  |   VN30   1.824,35   +17,85/+0,99%  |   HNX30   449,21   +8,42/+1,91%
29 Tháng Bảy 2026 2:36:02 SA - Mở cửa
CTCP Vinpearl (VPL : HOSE)
Cập nhật ngày 28/07/2026
3:09:30 CH
74,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,50 (+0,68%)
Tham chiếu
74,00
Mở cửa
74,00
Cao nhất
74,50
Thấp nhất
72,00
Khối lượng
507.400
KLTB 10 ngày
723.050
Cao nhất 52 tuần
111,00
Thấp nhất 52 tuần
67,00

Thông báo khi giá đạt: 70 78 82 ...
GIỚI THIỆU
Vinpearl là thương hiệu dịch vụ du lịch - nghỉ dưỡng - giải trí hàng đầu tại Việt Nam (theo đánh giá xếp hạng của Công ty tư vấn định giá thương hiệu Brand Finance). Công ty sở hữu, quản lý và khai thác vận hành chuỗi khách sạn, resort, spa cùng trung tâm hội nghị, ẩm thực, các sân golf đẳng cấp 5 sao và các khu vui chơi giải trí theo tiêu chuẩn quốc tế, tọa lạc tại những danh thắng du lịch nổi tiếng lớn nhất của...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 133600,88 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 1,79 tỷ
Cổ phiếu tự do 175,66 triệu
EPS 1.421
P/E 52,42
Doanh thu (4 quý) 16053,55 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 2548,60 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 91013,50 tỷ
ROE (4 quý) 6,92%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
DSN  4.900 36,75 2,65%
GTT  0 0,30 0,00%
HES  10.000 13,60 -9,33%
ONW  0 6,00 0,00%
RIC  0 6,20 0,00%
VNZ  700 476,00 -1,33%
YEG  505.800 7,37 -3,28%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận