|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
89.546 | 88.208 | 89.496 | 93.335 | 88.945 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.229 | 14.724 | 27.566 | 23.499 | 23.981 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.195 | 2.724 | 1.566 | 3.245 | 1.781 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
13.034 | 12.000 | 26.000 | 20.254 | 22.200 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
44.524 | 43.925 | 37.270 | 27.308 | 9.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
44.524 | 43.925 | 37.270 | 27.308 | 9.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
28.567 | 28.054 | 24.294 | 37.897 | 49.460 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
27.594 | 26.388 | 23.358 | 34.797 | 48.024 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 110 | 209 | 768 | 1 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.227 | 1.631 | 746 | 2.351 | 1.454 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-255 | -75 | -19 | -19 | -19 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
471 | 242 | 181 | 966 | 23 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
471 | 242 | 181 | 966 | 23 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
755 | 1.263 | 186 | 3.664 | 6.481 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
450 | 1.263 | 186 | 3.664 | 6.481 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
305 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
33.528 | 34.624 | 35.975 | 34.578 | 49.910 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.554 | 31.667 | 32.512 | 29.642 | 36.496 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
23.244 | 26.941 | 29.369 | 28.018 | 30.009 |
 | - Nguyên giá |
|
|
125.480 | 136.554 | 146.817 | 159.708 | 175.467 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-102.236 | -109.613 | -117.448 | -131.690 | -145.459 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.310 | 4.727 | 3.143 | 1.624 | 6.487 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.615 | 7.615 | 7.615 | 7.615 | 12.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.305 | -2.888 | -4.472 | -5.991 | -6.094 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 28 | | 207 | 3.914 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 28 | | 207 | 3.914 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.974 | 2.929 | 3.462 | 4.730 | 9.499 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.974 | 2.929 | 3.462 | 4.730 | 9.499 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
123.074 | 122.833 | 125.471 | 127.913 | 138.855 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
32.851 | 34.357 | 33.582 | 36.826 | 49.582 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.126 | 28.979 | 29.820 | 31.341 | 44.200 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.394 | 3.703 | 3.400 | 553 | 9.706 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
175 | | | 1 | 2 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
524 | 759 | 1.289 | 2.482 | 1.175 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.323 | 19.395 | 18.528 | 22.483 | 23.051 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
153 | 181 | 214 | 222 | 294 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 16 | 16 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
192 | 307 | 153 | 168 | 192 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 4.618 | 6.220 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.365 | | | 5.432 | 9.780 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.725 | 5.378 | 3.762 | 5.485 | 5.383 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
5.725 | 5.378 | 3.762 | 5.485 | 5.383 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
90.222 | 88.476 | 91.888 | 91.087 | 89.272 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
90.222 | 88.476 | 91.888 | 91.087 | 89.272 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
35.996 | 35.996 | 35.996 | 35.996 | 35.996 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
32.968 | 32.968 | 32.968 | 32.968 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.964 | 9.964 | 9.964 | 9.964 | 42.933 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.294 | 9.547 | 12.960 | 12.159 | 10.344 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.294 | 9.547 | 12.960 | 12.159 | 10.344 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
123.074 | 122.833 | 125.471 | 127.913 | 138.855 |