|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.823.708 | 6.174.682 | 3.931.114 | 4.214.285 | 3.648.792 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
268.050 | 654.519 | 687.434 | 819.359 | 1.242.460 |
 | 1. Tiền |
|
|
240.050 | 599.624 | 414.039 | 313.359 | 386.460 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.000 | 54.895 | 273.395 | 506.000 | 856.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
55.002 | 66.002 | 70.502 | 56.002 | 78.002 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
55.000 | 66.000 | 70.500 | 56.000 | 78.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
684.197 | 1.148.521 | 1.152.646 | 1.100.899 | 481.283 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
768.806 | 1.183.866 | 1.221.394 | 1.142.852 | 538.503 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
374.686 | 444.794 | 371.976 | 394.559 | 396.074 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
801.676 | 773.384 | 812.411 | 809.594 | 800.817 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.260.971 | -1.253.523 | -1.253.135 | -1.246.105 | -1.254.111 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.606.243 | 4.075.474 | 1.784.150 | 1.918.028 | 1.481.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.629.171 | 4.092.115 | 1.814.039 | 1.948.667 | 1.508.682 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-22.929 | -16.641 | -29.890 | -30.639 | -27.493 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
210.216 | 230.166 | 236.381 | 319.997 | 365.858 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.065 | 22.941 | 16.604 | 12.243 | 14.091 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
192.305 | 201.339 | 211.937 | 300.077 | 341.927 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.846 | 5.887 | 7.840 | 7.677 | 9.841 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.501.974 | 3.472.615 | 3.433.671 | 3.410.669 | 3.380.224 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
655.437 | 660.282 | 674.517 | 677.978 | 677.485 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
654.472 | 659.313 | 673.657 | 677.397 | 675.630 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
965 | 968 | 860 | 581 | 1.855 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.444.273 | 2.414.522 | 2.352.716 | 2.335.208 | 2.315.800 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.686.478 | 1.657.545 | 1.603.841 | 1.587.346 | 1.568.507 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.098.457 | 6.103.188 | 6.046.250 | 6.059.168 | 6.071.023 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.411.979 | -4.445.642 | -4.442.409 | -4.471.822 | -4.502.517 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
757.794 | 756.977 | 748.874 | 747.863 | 747.293 |
 | - Nguyên giá |
|
|
812.419 | 812.419 | 802.002 | 802.002 | 802.322 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54.625 | -55.442 | -53.128 | -54.140 | -55.028 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
19.572 | 19.475 | 19.377 | 19.280 | 19.183 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.576 | 49.576 | 49.576 | 49.576 | 49.576 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.005 | -30.102 | -30.199 | -30.296 | -30.393 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.222 | 20.867 | 23.414 | 17.570 | 13.899 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.222 | 20.867 | 23.414 | 17.570 | 13.899 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
143.419 | 145.264 | 145.708 | 147.423 | 148.859 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
28.771 | 28.771 | 28.771 | 28.771 | 28.771 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
87.583 | 89.428 | 89.873 | 91.587 | 93.023 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
90.607 | 90.607 | 90.607 | 90.607 | 90.607 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-63.543 | -63.543 | -63.542 | -63.542 | -63.542 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
222.052 | 212.206 | 217.938 | 213.210 | 204.998 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
222.052 | 212.206 | 217.938 | 213.210 | 204.998 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.325.682 | 9.647.297 | 7.364.785 | 7.624.955 | 7.029.016 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.896.248 | 7.213.785 | 4.952.082 | 5.193.844 | 4.576.539 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.509.989 | 5.825.623 | 3.543.373 | 3.783.888 | 3.161.987 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.798.855 | 4.829.715 | 2.696.780 | 2.917.884 | 2.353.278 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
149.649 | 198.654 | 197.481 | 141.423 | 180.207 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
122.662 | 312.174 | 163.731 | 161.013 | 180.209 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.984 | 23.010 | 43.749 | 49.926 | 33.828 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
83.879 | 73.558 | 95.332 | 111.409 | 96.830 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
98.147 | 173.526 | 128.729 | 191.020 | 96.733 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
13.178 | 13.899 | 14.478 | 14.165 | 12.970 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
165.467 | 171.039 | 169.730 | 166.352 | 161.161 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
24.348 | 12.815 | 6.949 | 6.934 | 28.674 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.820 | 17.232 | 26.414 | 23.760 | 18.096 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.386.259 | 1.388.161 | 1.408.709 | 1.409.957 | 1.414.552 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.265.428 | 1.270.445 | 1.288.273 | 1.293.183 | 1.292.240 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.760 | 2.760 | 2.070 | 2.070 | 3.442 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
107.128 | 107.425 | 107.425 | 107.425 | 107.256 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
10.942 | 7.531 | 10.942 | 7.279 | 11.614 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.429.434 | 2.433.512 | 2.412.703 | 2.431.110 | 2.452.476 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.429.434 | 2.433.512 | 2.412.703 | 2.431.110 | 2.452.476 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.890 | 2.890 | 2.890 | 2.890 | 2.890 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
22.113 | 22.113 | 22.113 | 22.113 | 22.113 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-214.861 | -214.861 | -214.861 | -214.861 | -214.861 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.423 | 36.423 | 37.191 | 37.191 | 37.191 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
231.826 | 231.826 | 231.826 | 231.826 | 231.826 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.789.025 | -2.794.288 | -2.795.797 | -2.782.798 | -2.769.949 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.793.238 | -2.788.951 | -2.798.465 | -2.798.525 | -2.798.463 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.213 | -5.337 | 2.668 | 15.727 | 28.515 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
140.068 | 149.409 | 129.341 | 134.749 | 143.266 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.325.682 | 9.647.297 | 7.364.785 | 7.624.955 | 7.029.016 |