|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.174.682 | 3.931.114 | 4.214.285 | 3.648.792 | 3.635.735 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
654.519 | 687.434 | 819.359 | 1.242.460 | 942.888 |
 | 1. Tiền |
|
|
599.624 | 414.039 | 313.359 | 386.460 | 872.888 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
54.895 | 273.395 | 506.000 | 856.000 | 70.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
66.002 | 70.502 | 56.002 | 78.002 | 110.802 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
66.000 | 70.500 | 56.000 | 78.000 | 110.800 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.148.521 | 1.152.646 | 1.100.899 | 481.283 | 416.124 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.183.866 | 1.221.394 | 1.142.852 | 538.503 | 449.234 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
444.794 | 371.976 | 394.559 | 396.074 | 436.791 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
773.384 | 812.411 | 809.594 | 800.817 | 784.145 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.253.523 | -1.253.135 | -1.246.105 | -1.254.111 | -1.254.047 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.075.474 | 1.784.150 | 1.918.028 | 1.481.189 | 1.857.369 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.092.115 | 1.814.039 | 1.948.667 | 1.508.682 | 1.877.611 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-16.641 | -29.890 | -30.639 | -27.493 | -20.242 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
230.166 | 236.381 | 319.997 | 365.858 | 308.553 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22.941 | 16.604 | 12.243 | 14.091 | 13.806 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
201.339 | 211.937 | 300.077 | 341.927 | 288.344 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.887 | 7.840 | 7.677 | 9.841 | 6.382 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 21 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.472.615 | 3.433.671 | 3.410.669 | 3.380.224 | 3.334.716 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
660.282 | 674.517 | 677.978 | 677.485 | 674.155 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
659.313 | 673.657 | 677.397 | 675.630 | 672.300 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
968 | 860 | 581 | 1.855 | 1.855 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.414.522 | 2.352.716 | 2.335.208 | 2.315.800 | 2.279.389 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.657.545 | 1.603.841 | 1.587.346 | 1.568.507 | 1.533.007 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.103.188 | 6.046.250 | 6.059.168 | 6.071.023 | 6.069.098 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.445.642 | -4.442.409 | -4.471.822 | -4.502.517 | -4.536.091 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
756.977 | 748.874 | 747.863 | 747.293 | 746.382 |
 | - Nguyên giá |
|
|
812.419 | 802.002 | 802.002 | 802.322 | 800.923 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-55.442 | -53.128 | -54.140 | -55.028 | -54.540 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
19.475 | 19.377 | 19.280 | 19.183 | 19.086 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.576 | 49.576 | 49.576 | 49.576 | 49.576 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.102 | -30.199 | -30.296 | -30.393 | -30.490 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.867 | 23.414 | 17.570 | 13.899 | 15.034 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.867 | 23.414 | 17.570 | 13.899 | 15.034 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
145.264 | 145.708 | 147.423 | 148.859 | 148.462 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
28.771 | 28.771 | 28.771 | 28.771 | 28.771 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
89.428 | 89.873 | 91.587 | 93.023 | 92.626 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
90.607 | 90.607 | 90.607 | 90.607 | 90.607 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-63.543 | -63.542 | -63.542 | -63.542 | -63.542 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
212.206 | 217.938 | 213.210 | 204.998 | 198.589 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
212.206 | 217.938 | 213.210 | 204.998 | 198.589 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.647.297 | 7.364.785 | 7.624.955 | 7.029.016 | 6.970.451 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.213.785 | 4.952.082 | 5.193.844 | 4.576.539 | 4.514.643 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.825.623 | 3.543.373 | 3.783.888 | 3.161.987 | 3.106.184 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.829.715 | 2.696.780 | 2.917.884 | 2.353.278 | 2.152.414 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
198.654 | 197.481 | 141.423 | 180.207 | 194.009 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
312.174 | 163.731 | 161.013 | 180.209 | 307.212 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.010 | 43.749 | 49.926 | 33.828 | 32.145 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
73.558 | 95.332 | 111.409 | 96.830 | 81.963 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
173.526 | 128.729 | 191.020 | 96.733 | 118.230 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
13.899 | 14.478 | 14.165 | 12.970 | 15.001 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
171.039 | 169.730 | 166.352 | 161.161 | 167.791 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
12.815 | 6.949 | 6.934 | 28.674 | 23.535 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.232 | 26.414 | 23.760 | 18.096 | 13.884 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.388.161 | 1.408.709 | 1.409.957 | 1.414.552 | 1.408.459 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.270.445 | 1.288.273 | 1.293.183 | 1.292.240 | 1.288.175 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.760 | 2.070 | 2.070 | 3.442 | 5.642 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
107.425 | 107.425 | 107.425 | 107.256 | 107.256 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
7.531 | 10.942 | 7.279 | 11.614 | 7.386 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.433.512 | 2.412.703 | 2.431.110 | 2.452.476 | 2.455.808 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.433.512 | 2.412.703 | 2.431.110 | 2.452.476 | 2.455.808 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.890 | 2.890 | 2.890 | 2.890 | 2.890 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
22.113 | 22.113 | 22.113 | 22.113 | 22.113 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-214.861 | -214.861 | -214.861 | -214.861 | -214.861 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.423 | 37.191 | 37.191 | 37.191 | 37.191 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
231.826 | 231.826 | 231.826 | 231.826 | 231.826 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.794.288 | -2.795.797 | -2.782.798 | -2.769.949 | -2.775.788 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.788.951 | -2.798.465 | -2.798.525 | -2.798.463 | -2.771.577 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.337 | 2.668 | 15.727 | 28.515 | -4.211 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
149.409 | 129.341 | 134.749 | 143.266 | 152.436 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.647.297 | 7.364.785 | 7.624.955 | 7.029.016 | 6.970.451 |