|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
192.174 | 235.791 | 280.873 | 223.179 | 232.100 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
78.815 | 88.747 | 131.036 | 76.200 | 79.655 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.815 | 36.747 | 131.036 | 8.200 | 79.655 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
65.000 | 52.000 | | 68.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 30.115 | 41.315 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 30.115 | 41.315 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
72.474 | 92.430 | 103.967 | 82.141 | 91.520 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
67.326 | 85.336 | 96.240 | 89.690 | 100.373 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21.455 | 23.452 | 21.685 | 5.992 | 4.588 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.524 | 3.591 | 2.919 | 2.895 | 2.995 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.831 | -19.948 | -16.876 | -16.436 | -16.436 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
29.207 | 44.064 | 35.959 | 34.723 | 19.530 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
29.568 | 44.425 | 36.320 | 35.084 | 19.891 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-361 | -361 | -361 | -361 | -361 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.679 | 10.550 | 9.910 | | 80 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.679 | 10.550 | 9.910 | | 80 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
279.719 | 278.306 | 266.272 | 269.195 | 262.611 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
136.795 | 141.441 | 137.329 | 133.653 | 130.121 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
118.600 | 123.383 | 119.408 | 115.869 | 112.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
254.623 | 262.885 | 263.083 | 263.083 | 263.083 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-136.022 | -139.502 | -143.675 | -147.214 | -150.609 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
18.195 | 18.058 | 17.921 | 17.784 | 17.647 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.567 | 23.567 | 23.567 | 23.567 | 23.567 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.372 | -5.509 | -5.646 | -5.783 | -5.920 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
111.152 | 109.499 | 107.833 | 106.165 | 104.497 |
 | - Nguyên giá |
|
|
205.737 | 205.737 | 205.737 | 205.737 | 205.737 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.585 | -96.238 | -97.904 | -99.572 | -101.240 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.236 | 23.050 | 16.964 | 16.993 | 17.086 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
27.236 | 23.050 | 16.964 | 16.993 | 17.086 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.856 | 2.856 | 2.856 | 2.856 | 2.856 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.488 | 4.488 | 4.488 | 4.488 | 4.488 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.632 | -1.632 | -1.632 | -1.632 | -1.632 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.680 | 1.461 | 1.291 | 9.529 | 8.052 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
700 | 591 | 525 | 8.866 | 7.396 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
687 | 675 | 668 | 663 | 656 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
293 | 195 | 98 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
471.893 | 514.097 | 547.145 | 492.374 | 494.712 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
275.908 | 309.595 | 342.189 | 276.740 | 267.107 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
155.088 | 192.650 | 229.277 | 169.087 | 159.486 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
11.339 | 12.474 | 10.753 | 6.347 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.969 | 57.127 | 82.645 | 54.674 | 72.606 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
33.024 | 63.166 | 80.517 | 56.368 | 40.834 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.458 | 17.478 | 7.044 | 6.130 | 5.728 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.063 | 977 | 3.407 | 1.621 | 1.001 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.741 | 3.935 | 10.679 | 12.628 | 7.266 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.150 | 14.505 | 12.148 | 11.858 | 11.926 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
20.173 | 21.202 | 20.342 | 18.935 | 19.716 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.170 | 1.787 | 1.741 | 527 | 409 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
120.820 | 116.945 | 112.912 | 107.653 | 107.621 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
502 | 502 | 502 | 502 | 502 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
26.660 | 27.026 | 27.275 | 27.492 | 28.060 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
84.661 | 80.406 | 76.151 | 70.901 | 70.651 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.148 | 4.191 | 4.195 | 3.998 | 3.677 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
4.850 | 4.820 | 4.791 | 4.761 | 4.731 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
195.986 | 204.502 | 204.956 | 215.634 | 227.605 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
195.972 | 204.488 | 204.942 | 215.634 | 227.605 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
132.000 | 132.000 | 132.000 | 132.000 | 132.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.639 | 9.639 | 9.639 | 9.639 | 9.639 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
34.420 | 34.420 | 34.420 | 34.420 | 34.420 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.850 | 23.391 | 23.847 | 34.426 | 46.213 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.311 | 14.850 | 10.191 | 24.729 | 34.426 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.539 | 8.541 | 13.655 | 9.697 | 11.787 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.063 | 5.038 | 5.036 | 5.148 | 5.333 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
14 | 14 | 14 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
14 | 14 | 14 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
471.893 | 514.097 | 547.145 | 492.374 | 494.712 |