|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.061.952 | 1.114.524 | 1.145.458 | 1.182.791 | 1.151.674 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
884.407 | 946.160 | 986.437 | 681.891 | 529.102 |
 | 1. Tiền |
|
|
89.407 | 71.160 | 101.437 | 109.891 | 91.102 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
795.000 | 875.000 | 885.000 | 572.000 | 438.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 300.000 | 430.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 300.000 | 430.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
83.660 | 77.992 | 76.701 | 94.918 | 103.981 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.628 | 51.329 | 52.345 | 60.277 | 79.739 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.318 | 2.794 | 2.694 | 2.536 | 4.641 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
25.881 | 24.035 | 22.038 | 32.482 | 19.978 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-167 | -167 | -377 | -377 | -377 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.676 | 90.197 | 81.123 | 105.859 | 87.301 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.676 | 90.197 | 81.123 | 105.859 | 87.301 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.209 | 175 | 1.198 | 123 | 1.290 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.209 | 175 | 1.194 | 120 | 1.290 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 3 | 3 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
453.507 | 433.757 | 411.389 | 392.112 | 378.096 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
266 | 266 | 66 | 66 | 66 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
266 | 266 | 66 | 66 | 66 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
431.749 | 411.970 | 389.802 | 370.525 | 351.939 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
410.547 | 390.922 | 368.907 | 349.784 | 331.351 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.273.578 | 4.275.032 | 4.275.032 | 4.275.032 | 4.274.773 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.863.031 | -3.884.110 | -3.906.126 | -3.925.249 | -3.943.422 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.201 | 21.048 | 20.895 | 20.742 | 20.588 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.251 | 28.251 | 28.251 | 28.251 | 28.251 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.050 | -7.203 | -7.356 | -7.509 | -7.663 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 41 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 41 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.741 | 10.725 | 10.777 | 10.777 | 10.824 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
64.500 | 64.500 | 64.500 | 64.500 | 64.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-53.759 | -53.775 | -53.723 | -53.723 | -53.676 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.752 | 10.755 | 10.745 | 10.745 | 15.267 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 99 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.752 | 10.755 | 10.745 | 10.745 | 15.168 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.515.459 | 1.548.281 | 1.556.847 | 1.574.903 | 1.529.770 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
402.409 | 407.147 | 376.713 | 360.175 | 382.960 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
293.327 | 316.781 | 297.533 | 292.147 | 321.290 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
59.384 | 67.591 | 67.830 | 43.857 | 34.668 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.165 | 12.476 | 11.055 | 41.725 | 18.839 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
124 | 124 | 124 | 123 | 124 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.451 | 20.862 | 14.841 | 10.847 | 26.087 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
38.863 | 80.647 | 93.191 | 52.442 | 84.395 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.617 | 22.527 | 5.953 | 28.029 | 41.409 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
41.521 | 34.907 | 37.800 | 52.892 | 33.695 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
63.578 | 46.766 | 47.500 | 47.500 | 42.750 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
35.625 | 30.880 | 19.238 | 14.732 | 39.324 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
109.081 | 90.366 | 79.180 | 68.029 | 61.670 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
109.081 | 90.366 | 79.180 | 68.029 | 61.670 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.113.051 | 1.141.134 | 1.180.134 | 1.214.728 | 1.146.810 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.113.051 | 1.141.134 | 1.180.134 | 1.214.728 | 1.146.810 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
798.667 | 798.667 | 798.667 | 798.667 | 798.667 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
123 | 123 | 123 | 123 | 123 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
213.492 | 213.492 | 213.492 | 213.492 | 213.492 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
100.769 | 128.852 | 167.852 | 202.446 | 134.528 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
50.635 | 50.635 | 50.635 | 172.018 | 54.976 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
50.133 | 78.217 | 117.217 | 30.428 | 79.552 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.515.459 | 1.548.281 | 1.556.847 | 1.574.903 | 1.529.770 |