|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
283.024 | 312.615 | 349.037 | 406.638 | 316.569 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
153.454 | 121.460 | 113.638 | 137.743 | 109.518 |
 | 1. Tiền |
|
|
145.454 | 106.460 | 94.624 | 127.743 | 60.518 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.000 | 15.000 | 19.015 | 10.000 | 49.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
400 | 400 | 3.900 | 20.904 | 50.404 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
400 | 400 | 3.900 | 20.904 | 50.404 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
44.066 | 40.457 | 92.552 | 102.097 | 59.473 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.701 | 35.425 | 82.214 | 97.659 | 52.921 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.479 | 5.474 | 10.299 | 3.454 | 5.104 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.183 | 856 | 1.337 | 984 | 1.447 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.298 | -1.298 | -1.298 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
81.200 | 143.443 | 132.837 | 142.029 | 94.015 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
83.638 | 145.384 | 134.777 | 144.396 | 96.383 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.438 | -1.940 | -1.940 | -2.367 | -2.367 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.904 | 6.855 | 6.110 | 3.865 | 3.159 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.167 | 2.378 | 1.876 | 1.989 | 2.087 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.148 | 4.164 | 3.932 | 1.737 | 574 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
590 | 313 | 302 | 138 | 498 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
180.937 | 198.572 | 191.151 | 192.034 | 186.539 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 3 | 4 | 4 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 3 | 4 | 4 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
164.732 | 184.335 | 177.354 | 173.611 | 169.562 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
153.672 | 172.706 | 165.805 | 162.191 | 158.267 |
 | - Nguyên giá |
|
|
506.103 | 529.662 | 529.647 | 531.422 | 534.173 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-352.431 | -356.957 | -363.842 | -369.231 | -375.906 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.060 | 11.630 | 11.550 | 11.420 | 11.296 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.857 | 13.502 | 13.552 | 13.552 | 13.552 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.797 | -1.873 | -2.003 | -2.132 | -2.257 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.872 | 78 | 78 | 2.141 | 2.202 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.872 | 78 | 78 | 2.141 | 2.202 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.612 | 3.654 | 3.654 | 3.389 | 3.931 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.612 | 3.654 | 3.654 | 3.389 | 3.931 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.721 | 10.504 | 10.060 | 12.889 | 10.839 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.721 | 10.504 | 10.060 | 12.889 | 10.839 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
463.961 | 511.187 | 540.188 | 598.672 | 503.108 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
165.110 | 234.578 | 251.631 | 306.808 | 194.224 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
147.723 | 219.918 | 237.098 | 294.339 | 182.034 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.964 | 1.386 | 693 | 2.772 | 2.079 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
47.321 | 88.431 | 111.754 | 150.769 | 77.485 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.317 | 28.408 | 24.377 | 594 | 958 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.081 | 6.576 | 13.426 | 9.519 | 6.890 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
30.514 | 37.198 | 49.672 | 89.365 | 63.365 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.384 | 4.307 | 5.291 | 8.982 | 4.598 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
708 | 232 | 246 | 528 | 519 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.561 | 22.156 | 6.334 | 13.982 | 6.819 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
37.388 | 22.062 | 18.521 | 12.392 | 12.311 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.484 | 9.161 | 6.785 | 5.437 | 7.011 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.387 | 14.660 | 14.532 | 12.469 | 12.190 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
706 | 2.041 | 2.041 | 1.858 | 1.858 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.487 | 10.487 | 10.487 | 7.715 | 7.715 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 438 | 392 | 392 | 327 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
6.193 | 1.693 | 1.612 | 2.504 | 2.290 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
298.851 | 276.610 | 288.557 | 291.863 | 308.883 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
298.851 | 276.610 | 288.557 | 291.863 | 308.883 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
172.500 | 172.500 | 172.500 | 172.500 | 172.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
69.777 | 81.859 | 81.859 | 87.118 | 87.118 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
56.574 | 22.251 | 34.198 | 32.246 | 49.266 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.418 | 7.021 | 7.021 | 6.755 | 32.488 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.156 | 15.230 | 27.177 | 25.490 | 16.778 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
463.961 | 511.187 | 540.188 | 598.672 | 503.108 |