|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
552.481 | 468.480 | 546.177 | 579.897 | 477.732 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
92.920 | 81.876 | 198.786 | 175.421 | 123.757 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.920 | 51.082 | 57.294 | 42.820 | 59.433 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 30.793 | 141.493 | 132.601 | 64.324 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 16.012 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 16.012 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
234.515 | 223.771 | 150.002 | 177.991 | 153.470 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
159.565 | 200.662 | 131.521 | 136.192 | 146.603 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
208 | 5.257 | 688 | 226 | 301 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
74.742 | 17.852 | 17.792 | 41.572 | 6.567 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
210.550 | 157.474 | 194.739 | 209.708 | 179.093 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
210.550 | 161.884 | 198.328 | 209.708 | 179.093 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -4.410 | -3.589 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.496 | 5.360 | 2.650 | 16.777 | 5.399 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.496 | 5.360 | 2.650 | 16.777 | 5.399 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
67.481 | 175.339 | 165.706 | 142.760 | 162.422 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
66.255 | 171.527 | 162.009 | 132.330 | 144.236 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
66.255 | 171.527 | 162.009 | 132.330 | 144.236 |
 | - Nguyên giá |
|
|
189.422 | 379.245 | 397.826 | 391.884 | 432.668 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-123.167 | -207.718 | -235.817 | -259.554 | -288.432 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.226 | 3.812 | 3.697 | 10.431 | 18.186 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.226 | 3.812 | 3.697 | 10.431 | 18.186 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
619.963 | 643.819 | 711.883 | 722.657 | 640.154 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
437.789 | 321.059 | 388.317 | 384.601 | 307.933 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
437.789 | 321.059 | 388.317 | 384.601 | 307.933 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 28.441 | 22.540 | 21.300 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
168.607 | 145.895 | 202.979 | 215.162 | 138.943 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
59.595 | 19.956 | 32.995 | 401 | 67.110 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.282 | 11.545 | 14.562 | 10.364 | 6.861 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
22.232 | 16.272 | 16.527 | 14.582 | 13.766 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 21 | 33 | 3 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
160.444 | 77.372 | 33.000 | 62.121 | 5.401 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 14.862 | 15.206 | 12.000 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.629 | 35.156 | 44.586 | 47.397 | 54.549 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
182.174 | 322.761 | 323.566 | 338.056 | 332.220 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
182.174 | 322.761 | 323.566 | 338.056 | 332.220 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
102.393 | 109.267 | 109.267 | 109.267 | 109.267 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.781 | 163.494 | 164.299 | 178.789 | 172.953 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.865 | 145.178 | 146.017 | 146.017 | 146.017 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.916 | 18.316 | 18.282 | 32.773 | 26.937 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
619.963 | 643.819 | 711.883 | 722.657 | 640.154 |