|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
11.927 | 11.214 | 22.823 | 13.150 | 13.232 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.775 | 1.005 | 164 | 2.263 | 371 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.775 | 1.005 | 164 | 2.263 | 371 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
8.062 | 8.122 | 20.376 | 8.643 | 10.643 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.681 | 7.926 | 19.670 | 8.292 | 9.959 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
54 | 54 | 54 | 54 | 348 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
327 | 142 | 653 | 297 | 336 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.091 | 2.087 | 2.238 | 2.245 | 2.183 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.091 | 2.087 | 2.238 | 2.245 | 2.183 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 46 | | 34 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 34 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 46 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
372.166 | 367.085 | 362.004 | 358.519 | 354.788 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
365.898 | 361.088 | 356.278 | 351.468 | 346.658 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
346.724 | 342.030 | 337.336 | 332.643 | 327.949 |
 | - Nguyên giá |
|
|
463.973 | 463.973 | 463.973 | 463.973 | 463.973 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-117.249 | -121.942 | -126.636 | -131.330 | -136.024 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.174 | 19.058 | 18.942 | 18.825 | 18.709 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.818 | 21.818 | 21.818 | 21.818 | 21.818 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.644 | -2.761 | -2.877 | -2.993 | -3.109 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.267 | 5.996 | 5.725 | 7.051 | 8.130 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.267 | 5.996 | 5.725 | 7.051 | 8.130 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
384.093 | 378.298 | 384.827 | 371.669 | 368.020 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
210.770 | 199.722 | 196.616 | 192.713 | 180.988 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
70.320 | 65.355 | 68.332 | 70.512 | 64.871 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
64.261 | 59.047 | 54.729 | 54.383 | 57.041 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
188 | 1.257 | 2.316 | 1.315 | |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.393 | 1.606 | 3.648 | 3.002 | 3.382 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
682 | | 365 | | 661 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.625 | 1.418 | 5.404 | 2.587 | 2.111 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.169 | 1.094 | 1.016 | 8.447 | 1.493 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 934 | 854 | 778 | 183 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
140.450 | 134.367 | 128.284 | 122.201 | 116.117 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
140.450 | 134.367 | 128.284 | 122.201 | 116.117 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
173.323 | 178.576 | 188.211 | 178.956 | 187.031 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
173.323 | 178.576 | 188.211 | 178.956 | 187.031 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.071 | 9.247 | 9.247 | 9.247 | 9.247 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
18.252 | 19.329 | 28.964 | 19.709 | 27.785 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 12.000 | 12.000 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.252 | 7.329 | 16.964 | 19.709 | 27.785 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
384.093 | 378.298 | 384.827 | 371.669 | 368.020 |