VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:27 SA - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
77,83
-0,81/-1,03%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
1,90
|
-0,20
|
-9,52%
|
580.300
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
20,00
|
-0,10
|
-0,50%
|
1.700
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
13.500
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,19
|
-0,02
|
-0,90%
|
62.200
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
11,35
|
+0,35
|
+3,18%
|
12.200
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
43,40
|
-1,50
|
-3,34%
|
21.500
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
65,70
|
+0,60
|
+0,92%
|
5.900
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
20,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
69,00
|
0,00
|
0,00%
|
600
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.700
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
+0,20
|
+0,71%
|
500
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
29,50
|
+0,25
|
+0,85%
|
147.100
|
|
|
|
|
|