VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:40:46 SA - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
90,51
+0,32/+0,35%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,00
|
0,00
|
0,00%
|
45.300
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
21,00
|
-0,10
|
-0,47%
|
300
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
21,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,31
|
0,00
|
0,00%
|
2.900
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
44,00
|
+0,20
|
+0,46%
|
19.200
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
66,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,80
|
+0,30
|
+1,28%
|
100
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
73,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
32,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
36,45
|
+0,45
|
+1,25%
|
100
|
|
|
|
|
|