VN-INDEX 1.674,99 -9,05/-0,54% |
HNX-INDEX 245,03 -3,65/-1,47% |
UPCOM-INDEX 125,83 -0,70/-0,55% |
VN30 1.836,25 -1,18/-0,06% |
HNX30 519,57 -15,21/-2,84%
06 Tháng Tư 2026 10:51:30 CH - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
90,14
-0,34/-0,38%
Cập nhật lúc 06/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,10
|
-0,10
|
-3,13%
|
734.100
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
19,00
|
+0,40
|
+2,15%
|
16.100
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
21,30
|
-0,30
|
-1,39%
|
17.100
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,55
|
-0,06
|
-2,30%
|
43.000
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
13,50
|
+0,20
|
+1,50%
|
29.200
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
9,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.500
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
46,00
|
-0,10
|
-0,22%
|
84.100
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
62,70
|
-0,20
|
-0,32%
|
7.700
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
30,10
|
-2,60
|
-7,95%
|
400
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
75,00
|
0,00
|
0,00%
|
2.000
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
15,20
|
0,00
|
0,00%
|
12.300
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
29,00
|
+0,20
|
+0,69%
|
700
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
33,80
|
-0,75
|
-2,17%
|
365.700
|
|
|
|
|
|