VN-INDEX 1.863,67 -10,76/-0,57% |
HNX-INDEX 285,56 +3,33/+1,18% |
UPCOM-INDEX 125,63 -0,47/-0,37% |
VN30 1.999,82 -22,64/-1,12% |
HNX30 520,40 -4,01/-0,76%
29 Tháng Năm 2026 4:09:11 SA - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
89,46
-0,73/-0,81%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,00
|
0,00
|
0,00%
|
104.700
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
21,40
|
+0,30
|
+1,42%
|
800
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
21,00
|
-0,10
|
-0,47%
|
6.600
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,30
|
-0,01
|
-0,43%
|
50.600
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
6.500
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
44,00
|
+0,20
|
+0,46%
|
31.700
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
66,10
|
-0,30
|
-0,45%
|
600
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,50
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
73,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,50
|
-0,20
|
-1,57%
|
11.400
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
31,80
|
-0,20
|
-0,63%
|
1.400
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
36,40
|
+0,40
|
+1,11%
|
149.100
|
|
|
|
|
|