VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
17 Tháng Giêng 2026 2:22:14 SA - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
86,13
-0,09/-0,10%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,60
|
0,00
|
0,00%
|
502.800
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,60
|
+0,10
|
+20,00%
|
1.842.600
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
15,70
|
+1,40
|
+9,79%
|
2.100
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
8,80
|
-0,50
|
-5,38%
|
195.800
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
14,10
|
0,00
|
0,00%
|
14.500
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
23,90
|
-0,10
|
-0,42%
|
53.100
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,89
|
+0,02
|
+0,70%
|
144.900
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
15,90
|
-0,20
|
-1,24%
|
24.700
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
10,40
|
-0,10
|
-0,95%
|
500
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
+0,10
|
+3,70%
|
80.200
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
40,10
|
0,00
|
0,00%
|
18.300
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
50,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.100
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
69,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,70
|
0,00
|
0,00%
|
24.000
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
13,60
|
+0,80
|
+6,25%
|
103.900
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
34,10
|
+0,70
|
+2,10%
|
439.900
|
|
|
|
|
|