VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 3:35:07 CH - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
92,82
+1,33/+1,45%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
1,80
|
+0,20
|
+12,50%
|
1.781.500
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
17,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
15,30
|
+0,50
|
+3,38%
|
62.600
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
1,82
|
+0,11
|
+6,43%
|
841.100
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
10,45
|
-0,20
|
-1,88%
|
19.300
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
40,00
|
-0,50
|
-1,23%
|
24.000
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
10,10
|
-1,70
|
-14,41%
|
100
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
52,20
|
-0,20
|
-0,38%
|
2.600
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
20,20
|
0,00
|
0,00%
|
800
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
51,20
|
+0,20
|
+0,39%
|
100
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,10
|
+0,40
|
+3,42%
|
15.300
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
37,20
|
+0,40
|
+1,09%
|
350.500
|
|
|
|
|
|