VN-INDEX 1.864,80 -29,64/-1,56% |
HNX-INDEX 253,16 -0,16/-0,06% |
UPCOM-INDEX 126,08 +1,19/+0,95% |
VN30 2.047,48 -19,62/-0,95% |
HNX30 558,20 -1,44/-0,26%
16 Tháng Giêng 2026 2:59:36 SA - Mở cửa
|
Ngành: Tài nguyên cơ bản (Mã ICB: 1700)
|
86,22
+1,08/+1,27%
Cập nhật lúc 15/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,60
|
+0,10
|
+2,86%
|
1.343.600
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
14,30
|
+1,30
|
+10,00%
|
2.600
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
9,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
14,00
|
+0,10
|
+0,72%
|
45.000
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
24,00
|
-0,70
|
-2,83%
|
72.800
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,87
|
-0,01
|
-0,35%
|
41.200
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
16,10
|
-0,25
|
-1,53%
|
21.700
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
40,10
|
+0,50
|
+1,26%
|
29.600
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
49,90
|
0,00
|
0,00%
|
14.600
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
69,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,80
|
0,00
|
0,00%
|
30.600
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
33,40
|
-1,10
|
-3,19%
|
645.800
|
|
|
|
|
|