VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 3:25:14 CH - Mở cửa
|
Ngành: Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản (Mã ICB: 1733)
|
165,01
-2,86/-1,70%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,61
|
+0,01
|
+0,38%
|
60.700
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
46,10
|
+0,10
|
+0,22%
|
20.100
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
6,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
4,80
|
-0,20
|
-4,00%
|
200
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
25.000
|
TQN
|
CTCP Thông Quảng Ninh
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
15,10
|
-0,50
|
-3,21%
|
5.700
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
8,30
|
+0,50
|
+6,41%
|
100
|
1
|
|
|
|
|