VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:41:01 SA - Mở cửa
|
Ngành: Trồng rừng, khai thác gỗ và kinh doanh lâm sản (Mã ICB: 1733)
|
161,86
-0,53/-0,33%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,31
|
0,00
|
0,00%
|
2.900
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
44,00
|
+0,20
|
+0,46%
|
19.200
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
13,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
4,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
9,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TQN
|
CTCP Thông Quảng Ninh
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
15,50
|
-0,10
|
-0,64%
|
100
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
4,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|