VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 7:53:52 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai thác than (Mã ICB: 1771)
|
158,36
-1,48/-0,92%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,30
|
+0,10
|
+3,13%
|
809.500
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
75,00
|
0,00
|
0,00%
|
9.300
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
15,20
|
0,00
|
0,00%
|
51.900
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
12,80
|
-0,20
|
-1,54%
|
9.300
|
MDC
|
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
10,40
|
0,00
|
0,00%
|
4.100
|
MVB
|
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
16,50
|
-0,30
|
-1,79%
|
300
|
NBC
|
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
|
10,80
|
+0,10
|
+0,93%
|
186.200
|
TD6
|
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
8,20
|
-0,10
|
-1,20%
|
145.000
|
THT
|
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
9,20
|
0,00
|
0,00%
|
36.900
|
TMB
|
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
55,90
|
-1,70
|
-2,95%
|
22.100
|
TVD
|
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
11,00
|
-0,20
|
-1,79%
|
188.200
|
VDB
|
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|