VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:34 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai thác than (Mã ICB: 1771)
|
144,42
+0,95/+0,66%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
1,90
|
-0,20
|
-9,52%
|
580.300
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
69,00
|
0,00
|
0,00%
|
600
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.700
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDC
|
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
8,50
|
0,00
|
0,00%
|
1.200
|
MVB
|
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
17,40
|
+0,80
|
+4,82%
|
100
|
NBC
|
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
|
7,80
|
-0,20
|
-2,50%
|
85.000
|
TD6
|
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
6,00
|
-0,20
|
-3,23%
|
58.400
|
THT
|
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
7,30
|
0,00
|
0,00%
|
17.600
|
TMB
|
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
50,00
|
-0,50
|
-0,99%
|
300
|
TVD
|
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
8,70
|
+0,10
|
+1,16%
|
8.800
|
VDB
|
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|