VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:41:15 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai thác than (Mã ICB: 1771)
|
151,48
-0,33/-0,22%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,00
|
0,00
|
0,00%
|
45.300
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
73,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
11,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDC
|
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MVB
|
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
15,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NBC
|
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TD6
|
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
10.600
|
THT
|
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
9,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TMB
|
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
52,90
|
-0,90
|
-1,67%
|
200
|
TVD
|
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
10,10
|
0,00
|
0,00%
|
4.300
|
VDB
|
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|