VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
18 Tháng Giêng 2026 1:41:26 SA - Mở cửa
|
Ngành: Khai thác than (Mã ICB: 1771)
|
155,24
+3,62/+2,39%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,60
|
0,00
|
0,00%
|
502.800
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
69,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
13,60
|
+0,80
|
+6,25%
|
103.900
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
14,90
|
+0,40
|
+2,76%
|
30.700
|
MDC
|
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
10,30
|
+0,30
|
+3,00%
|
23.300
|
MVB
|
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
17,40
|
0,00
|
0,00%
|
12.300
|
NBC
|
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
|
9,50
|
+0,30
|
+3,26%
|
246.700
|
TD6
|
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
7,80
|
+0,60
|
+8,33%
|
207.400
|
THT
|
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
8,80
|
+0,50
|
+6,02%
|
50.800
|
TMB
|
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
56,50
|
+1,90
|
+3,48%
|
5.100
|
TVD
|
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
10,50
|
+0,30
|
+2,94%
|
248.200
|
VDB
|
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|