VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 10:35:08 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai thác than (Mã ICB: 1771)
|
132,27
+0,91/+0,69%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
1,80
|
+0,20
|
+12,50%
|
1.781.500
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
51,20
|
+0,20
|
+0,39%
|
100
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,10
|
+0,40
|
+3,42%
|
15.300
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
MDC
|
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
7,90
|
-0,30
|
-3,66%
|
300
|
MVB
|
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NBC
|
CTCP Than núi Béo - Vinacomin
|
8,00
|
+0,10
|
+1,27%
|
56.200
|
TD6
|
CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
6,30
|
-0,10
|
-1,56%
|
8.400
|
THT
|
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
7,10
|
0,00
|
0,00%
|
4.100
|
TMB
|
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
43,80
|
0,00
|
0,00%
|
119.000
|
TVD
|
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
9,00
|
0,00
|
0,00%
|
67.100
|
VDB
|
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|