VN-INDEX 1.736,68 -19,87/-1,13% |
HNX-INDEX 250,98 -2,34/-0,92% |
UPCOM-INDEX 127,50 -0,20/-0,16% |
VN30 1.915,01 -16,00/-0,83% |
HNX30 546,17 -4,14/-0,75%
09 Tháng Tư 2026 6:49:43 CH - Mở cửa
|
Ngành: Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải (Mã ICB: 2799)
|
206,60
0,00/0,00%
Cập nhật lúc 09/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
DUS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
6,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MPY
|
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên
|
12,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQB
|
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
5,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTB
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị tỉnh Thái Bình
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
UPC
|
CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
31,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|