VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
17 Tháng Giêng 2026 1:17:48 SA - Mở cửa
|
Ngành: Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải (Mã ICB: 2799)
|
161,99
0,00/0,00%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
DUS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
6,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MPY
|
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên
|
6,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQB
|
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
5,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTB
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị tỉnh Thái Bình
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
UPC
|
CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
22,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|