VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70% |
HNX-INDEX 269,45 +0,10/+0,04% |
UPCOM-INDEX 125,74 -0,52/-0,41% |
VN30 1.824,35 +17,85/+0,99% |
HNX30 449,21 +8,42/+1,91%
29 Tháng Bảy 2026 12:38:58 SA - Mở cửa
|
Ngành: Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải (Mã ICB: 2799)
|
258,48
0,00/0,00%
Cập nhật lúc 28/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
DUS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
6,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MPY
|
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên
|
20,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQB
|
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
5,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTB
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thái Bình
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
UPC
|
CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
31,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|