VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
15 Tháng Mười 2026 12:46:06 SA - Mở cửa
|
Ngành: Dịch vụ xử lý nước thải, rác thải (Mã ICB: 2799)
|
222,42
0,00/0,00%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
DUS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
3,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
MPY
|
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên
|
14,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQB
|
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
5,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTB
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thái Bình
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
UPC
|
CTCP Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
31,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|