VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 6:18:53 CH - Mở cửa
|
Ngành: Bia (Mã ICB: 3533)
|
749,17
-0,49/-0,07%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
19,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
29,50
|
0,00
|
0,00%
|
8.200
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,70
|
-0,50
|
-11,90%
|
1.300
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
22,00
|
+0,30
|
+1,38%
|
5.800
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
12,00
|
+0,90
|
+8,11%
|
100
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
17,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,80
|
+0,30
|
+6,67%
|
900
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
14,70
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
32,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
6,00
|
+0,40
|
+7,14%
|
300
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
400,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SAB
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
44,10
|
-0,10
|
-0,23%
|
543.600
|
SB1
|
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
7,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SBB
|
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
16,30
|
+0,40
|
+2,52%
|
100
|
|
|
|
|
|