VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70% |
HNX-INDEX 269,45 +0,10/+0,04% |
UPCOM-INDEX 125,74 -0,52/-0,41% |
VN30 1.824,35 +17,85/+0,99% |
HNX30 449,21 +8,42/+1,91%
28 Tháng Bảy 2026 11:35:17 CH - Mở cửa
|
Ngành: Bia (Mã ICB: 3533)
|
799,51
-2,78/-0,35%
Cập nhật lúc 28/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
7,50
|
-1,10
|
-12,79%
|
100
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
17,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
13,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
29,65
|
+0,95
|
+3,31%
|
400
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,80
|
-0,20
|
-5,00%
|
200
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
15,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
16,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
12,80
|
-0,20
|
-1,54%
|
4.800
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
12,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
17,00
|
+1,00
|
+6,25%
|
400
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
13,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
28,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
28,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
505,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SAB
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
43,15
|
-0,45
|
-1,03%
|
567.000
|
SB1
|
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
7,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.200
|
SBB
|
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
20,70
|
+0,10
|
+0,49%
|
1.500
|
|
|
|
|
|