VN-INDEX 1.874,43 -9,75/-0,52% |
HNX-INDEX 282,23 +4,08/+1,47% |
UPCOM-INDEX 126,10 +0,05/+0,04% |
VN30 2.022,46 -5,44/-0,27% |
HNX30 524,41 -1,84/-0,35%
28 Tháng Năm 2026 7:20:22 SA - Mở cửa
|
Ngành: Bia (Mã ICB: 3533)
|
811,31
+7,31/+0,91%
Cập nhật lúc 27/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
29,35
|
0,00
|
0,00%
|
700
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
8,90
|
+0,90
|
+11,25%
|
100
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,90
|
-0,10
|
-2,50%
|
200
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
17,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
13,50
|
+0,70
|
+5,47%
|
100
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
17,00
|
-1,50
|
-8,11%
|
100
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
14,10
|
-0,20
|
-1,40%
|
300
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
31,50
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
28,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
450,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SAB
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
47,75
|
+0,55
|
+1,17%
|
437.900
|
SB1
|
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
7,20
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
SBB
|
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
18,80
|
+0,50
|
+2,73%
|
2.200
|
|
|
|
|
|