VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 6:21:36 CH - Mở cửa
|
Ngành: Bia (Mã ICB: 3533)
|
801,70
-5,11/-0,63%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
7,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
18,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
26,15
|
-0,80
|
-2,97%
|
3.400
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
16,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
12,30
|
-0,40
|
-3,15%
|
11.200
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
16,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
30,00
|
+0,50
|
+1,69%
|
300
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
30,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
580,00
|
-98,30
|
-14,49%
|
200
|
SAB
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
43,00
|
-0,05
|
-0,12%
|
145.000
|
SB1
|
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SBB
|
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
19,20
|
+0,70
|
+3,78%
|
23.100
|
|
|
|
|
|