VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
18 Tháng Giêng 2026 1:42:00 SA - Mở cửa
|
Ngành: Bia (Mã ICB: 3533)
|
869,86
-3,42/-0,39%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
17,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
33,95
|
-0,05
|
-0,15%
|
27.600
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
4,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
18,50
|
0,00
|
0,00%
|
400
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
9,70
|
-0,30
|
-3,00%
|
11.400
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
14,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
35,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,10
|
-0,20
|
-3,77%
|
300
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
350,00
|
-20,00
|
-5,41%
|
100
|
SAB
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
52,50
|
-0,20
|
-0,38%
|
2.852.800
|
SB1
|
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
6,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SBB
|
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
16,50
|
+0,10
|
+0,61%
|
2.000
|
|
|
|
|
|