• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.698,35 -6,52/-0,38%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.698,35   -6,52/-0,38%  |   HNX-INDEX   259,29   -5,87/-2,21%  |   UPCOM-INDEX   124,15   +0,21/+0,17%  |   VN30   1.843,71   -8,73/-0,47%  |   HNX30   429,23   +0,22/+0,05%
15 Tháng Mười 2026 8:48:52 CH - Mở cửa
Ngành: Dược phẩm (Mã ICB: 4577) 306,29   -0,42/-0,14%
Cập nhật lúc 15/10/2026
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
AGP  CTCP Dược phẩm Agimexpharm 28,50 0,00 0,00% 18.100
BCP  CTCP Dược Enlie 8,00 0,00 0,00% 0
BIO  CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang 12,70 0,00 0,00% 0
CDP  CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha 10,40 0,00 0,00% 0
CNC  CTCP Công nghệ cao Traphaco 29,00 0,00 0,00% 900
DBD  CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định 46,00 +0,25 +0,55% 28.500
DBM  CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăc Lăk 24,00 0,00 0,00% 0
DBT  CTCP Dược phẩm Bến Tre 13,20 +0,20 +1,54% 3.800
DCL  CTCP Dược phẩm Cửu Long 46,80 +0,30 +0,65% 602.500
DDN  CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng 7,80 0,00 0,00% 0
DHD  CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương 26,60 +0,20 +0,76% 2.600
DHG  CTCP Dược Hậu Giang 89,20 +0,10 +0,11% 5.500
DHN  CTCP Dược phẩm Hà Nội 16,20 0,00 0,00% 0
DHT  CTCP Dược phẩm Hà Tây 50,00 -0,30 -0,60% 8.100
DMC  CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco 54,00 +0,40 +0,75% 600
DP1  CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 28,50 0,00 0,00% 0
DP2  CTCP Dược phẩm Trung ương 2 4,90 0,00 0,00% 0
DP3  CTCP Dược phẩm Trung ương 3 60,70 0,00 0,00% 300
DPH  CTCP Dược phẩm Hải Phòng 39,10 0,00 0,00% 0
DPP  CTCP Dược Đồng Nai 26,50 0,00 0,00% 0
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 12,76
P/B 1,80
P/S 1,13
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 27,41%
Tỷ lệ EBIT 9,48%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD 8,75%
Tỷ lệ lãi ròng 7,49%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 1,99
Khả năng thanh toán hiện hành 2,88
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,07
Tổng nợ/Vốn CSH 1,47
Hiệu quả quản lý
ROA 7,49%
ROE 12,52%
ROIC 12,59%