VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 6:21:37 CH - Mở cửa
|
Ngành: Sản xuất và cung cấp điện truyền thống (Mã ICB: 7535)
|
222,82
-0,10/-0,05%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AVC
|
CTCP Thủy Điện A Vương
|
39,40
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BGE
|
CTCP BCG Energy
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHA
|
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
20,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSA
|
CTCP Thủy điện Buôn Đôn
|
20,00
|
+0,30
|
+1,52%
|
5.500
|
BTP
|
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
6,89
|
+0,09
|
+1,32%
|
6.500
|
CHP
|
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
|
26,40
|
-0,05
|
-0,19%
|
300
|
DNA
|
CTCP Điện nước An Giang
|
24,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNC
|
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng
|
47,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNH
|
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
|
51,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DRL
|
CTCP Thủy điện - Điện lực 3
|
41,35
|
-0,55
|
-1,31%
|
15.600
|
DTK
|
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
|
10,60
|
0,00
|
0,00%
|
2.900
|
EIC
|
CTCP EVN Quốc tế
|
18,80
|
-2,40
|
-11,32%
|
800
|
GEG
|
CTCP Điện Gia Lai
|
11,70
|
+0,05
|
+0,43%
|
196.300
|
GHC
|
CTCP Thủy điện Gia Lai
|
24,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GSM
|
CTCP Thủy điện Hương Sơn
|
22,40
|
0,00
|
0,00%
|
5.500
|
HIO
|
CTCP Helio Energy
|
9,40
|
+0,30
|
+3,30%
|
65.200
|
HJS
|
CTCP Thủy điện Nậm Mu
|
25,70
|
-0,10
|
-0,39%
|
1.300
|
HNA
|
CTCP Thủy điện Hủa Na
|
21,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.200
|
HND
|
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
8,80
|
+0,10
|
+1,15%
|
1.100
|
HPD
|
CTCP Thủy điện Đăk Đoa
|
16,20
|
-0,10
|
-0,61%
|
600
|
|
|
|
|
|