VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 4:51:42 CH - Mở cửa
|
Ngành: Đa tiện ích (Mã ICB: 7575)
|
1555,21
+11,03/+0,71%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
25,90
|
-1,50
|
-5,47%
|
4.000
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
16,80
|
+0,30
|
+1,82%
|
200
|
DNE
|
CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
400
|
EGL
|
CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm
|
14,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HEP
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
14,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MBN
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDA
|
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MLC
|
CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai
|
20,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MND
|
CTCP Môi trường Nam Định
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQN
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
18,00
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
MTH
|
CTCP Môi trường đô thị Hà Đông
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTL
|
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
5,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTV
|
CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu
|
16,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An
|
10,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NUE
|
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10,40
|
+0,10
|
+0,97%
|
8.800
|
QNU
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SDV
|
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
32,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SZE
|
CTCP Môi trường Sonadezi
|
9,00
|
0,00
|
0,00%
|
800
|
THU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|