VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:31 SA - Mở cửa
|
Ngành: Đa tiện ích (Mã ICB: 7575)
|
1689,12
-5,32/-0,31%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
23,50
|
-0,40
|
-1,67%
|
300
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
15,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNE
|
CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng
|
8,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
EGL
|
CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm
|
13,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HEP
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
11,20
|
-0,30
|
-2,61%
|
2.900
|
MBN
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDA
|
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MLC
|
CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai
|
19,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MND
|
CTCP Môi trường Nam Định
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQN
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
18,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTH
|
CTCP Môi trường đô thị Hà Đông
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTL
|
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
4,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTV
|
CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu
|
14,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NUE
|
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
QNU
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SDV
|
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
33,00
|
0,00
|
0,00%
|
6.700
|
SZE
|
CTCP Môi trường Sonadezi
|
7,40
|
-0,10
|
-1,33%
|
2.100
|
THU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|