VN-INDEX 1.824,09 +10,00/+0,55% |
HNX-INDEX 257,06 +0,58/+0,23% |
UPCOM-INDEX 127,34 +1,40/+1,11% |
VN30 2.018,64 +2,17/+0,11% |
HNX30 563,37 +2,65/+0,47%
13 Tháng Hai 2026 8:45:58 CH - Mở cửa
|
Ngành: Đa tiện ích (Mã ICB: 7575)
|
1508,85
+4,16/+0,28%
Cập nhật lúc 13/02/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
25,80
|
0,00
|
0,00%
|
1.600
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
17,50
|
+1,70
|
+10,76%
|
600
|
DNE
|
CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng
|
8,80
|
-0,10
|
-1,12%
|
1.100
|
EGL
|
CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm
|
14,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HEP
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
14,90
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
MBN
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDA
|
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MLC
|
CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai
|
20,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MND
|
CTCP Môi trường Nam Định
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQN
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
18,00
|
-1,00
|
-5,26%
|
600
|
MTH
|
CTCP Môi trường đô thị Hà Đông
|
27,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTL
|
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
5,60
|
+0,10
|
+1,82%
|
100
|
MTV
|
CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu
|
16,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NUE
|
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
QNU
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SDV
|
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
32,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SZE
|
CTCP Môi trường Sonadezi
|
9,00
|
+0,30
|
+3,45%
|
100
|
THU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|