VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 6:21:47 CH - Mở cửa
|
Ngành: Đa tiện ích (Mã ICB: 7575)
|
1761,04
+12,38/+0,71%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
19,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
13,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNE
|
CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng
|
9,50
|
+0,40
|
+4,40%
|
1.000
|
EGL
|
CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm
|
13,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HEP
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
12,00
|
+1,40
|
+13,21%
|
200
|
MBN
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDA
|
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MLC
|
CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai
|
26,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MND
|
CTCP Môi trường Nam Định
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQN
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
18,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTH
|
CTCP Môi trường đô thị Hà Đông
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTL
|
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
5,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTV
|
CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu
|
13,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An
|
7,00
|
+2,00
|
+40,00%
|
100
|
NUE
|
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
QNU
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SDV
|
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
31,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SZE
|
CTCP Môi trường Sonadezi
|
7,50
|
-0,30
|
-3,85%
|
100
|
THU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|