VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:40:56 SA - Mở cửa
|
Ngành: Đa tiện ích (Mã ICB: 7575)
|
1605,27
+6,43/+0,40%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
24,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
16,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNE
|
CTCP Môi trường Đô Thị Đà Nẵng
|
8,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
EGL
|
CTCP Môi trường đô thị Gia Lâm
|
14,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HEP
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
13,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MBN
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MDA
|
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MLC
|
CTCP Môi trường đô thị tỉnh Lào Cai
|
20,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MND
|
CTCP Môi trường Nam Định
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MQN
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
20,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTH
|
CTCP Môi trường đô thị Hà Đông
|
29,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTL
|
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
5,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MTV
|
CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu
|
14,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NUE
|
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
QNU
|
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SDV
|
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
32,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SZE
|
CTCP Môi trường Sonadezi
|
7,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
THU
|
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|