VN-INDEX 1.669,01 -17,10/-1,01% |
HNX-INDEX 269,35 -3,64/-1,33% |
UPCOM-INDEX 126,26 +0,37/+0,29% |
VN30 1.806,50 -22,86/-1,25% |
HNX30 440,79 -17,43/-3,80%
28 Tháng Bảy 2026 3:37:38 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8300)
|
267,96
-2,84/-1,05%
Cập nhật lúc 27/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,20
|
+0,20
|
+1,18%
|
1.620.400
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,30
|
-0,20
|
-0,89%
|
18.914.800
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,50
|
-0,20
|
-1,87%
|
12.400
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
34,70
|
-1,30
|
-3,61%
|
3.561.000
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,35
|
-0,15
|
-1,20%
|
750.400
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
28,75
|
-0,25
|
-0,86%
|
6.451.500
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
17,20
|
-0,30
|
-1,71%
|
5.909.900
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
12,00
|
-0,50
|
-4,00%
|
1.363.500
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,30
|
-0,55
|
-2,13%
|
8.996.000
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
11,10
|
-0,40
|
-3,48%
|
554.400
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
54,00
|
+1,60
|
+3,05%
|
5.562.100
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
21,65
|
-0,25
|
-1,14%
|
13.775.200
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,80
|
-0,15
|
-0,94%
|
4.632.600
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,25
|
-0,25
|
-2,00%
|
1.585.600
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,10
|
-0,10
|
-0,89%
|
273.100
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
10,00
|
-0,20
|
-1,96%
|
2.038.000
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,50
|
-0,30
|
-3,06%
|
44.700
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,10
|
-0,40
|
-3,20%
|
1.000
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11,45
|
-0,35
|
-2,97%
|
45.029.000
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15,55
|
+0,15
|
+0,97%
|
1.844.400
|
|
|
|
|
|