VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 3:35:05 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8300)
|
276,54
-0,80/-0,29%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,60
|
0,00
|
0,00%
|
505.200
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
20,45
|
0,00
|
0,00%
|
4.923.500
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,40
|
-0,20
|
-1,89%
|
1.700
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
33,10
|
-0,25
|
-0,75%
|
3.041.800
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
10,35
|
-0,05
|
-0,48%
|
873.000
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
29,55
|
+0,15
|
+0,51%
|
4.898.600
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
16,30
|
+0,15
|
+0,93%
|
2.596.300
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
11,40
|
+0,05
|
+0,44%
|
753.200
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
23,20
|
+0,10
|
+0,43%
|
15.154.600
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
10,95
|
-0,05
|
-0,45%
|
118.500
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
38,10
|
-1,20
|
-3,05%
|
1.693.500
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
19,35
|
+0,30
|
+1,57%
|
15.849.800
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
14,65
|
+0,15
|
+1,03%
|
17.294.400
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,05
|
+0,05
|
+0,42%
|
2.691.000
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
14,00
|
-0,90
|
-6,04%
|
3.273.200
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
9,99
|
0,00
|
0,00%
|
573.300
|
PCB
|
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam
|
8,30
|
0,00
|
0,00%
|
113.800
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,50
|
+0,10
|
+1,06%
|
14.100
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,60
|
-0,30
|
-2,33%
|
1.100
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10,30
|
-0,15
|
-1,44%
|
32.323.300
|
|
|
|
|
|