VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 10:23:34 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8300)
|
274,64
-2,46/-0,89%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
14,50
|
0,00
|
0,00%
|
663.800
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,50
|
-0,10
|
-0,42%
|
11.386.300
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,00
|
-0,20
|
-1,79%
|
2.200
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
39,05
|
-0,65
|
-1,64%
|
7.279.600
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,10
|
-0,30
|
-2,42%
|
1.504.100
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
33,80
|
-0,50
|
-1,46%
|
8.626.800
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,15
|
-0,70
|
-3,06%
|
12.603.900
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,30
|
-0,45
|
-3,27%
|
14.014.600
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,60
|
0,00
|
0,00%
|
13.990.500
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,50
|
+0,50
|
+3,57%
|
829.500
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
43,10
|
+1,30
|
+3,11%
|
2.029.400
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
25,95
|
-0,35
|
-1,33%
|
10.974.700
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
11,50
|
+0,10
|
+0,88%
|
7.449.500
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,95
|
0,00
|
0,00%
|
1.150.600
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
10,70
|
-0,10
|
-0,93%
|
124.300
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,00
|
-0,20
|
-1,79%
|
782.200
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
2.600
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,40
|
+0,10
|
+0,81%
|
14.200
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14,90
|
+0,25
|
+1,71%
|
52.368.000
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
16,80
|
-0,10
|
-0,59%
|
1.802.200
|
|
|
|
|
|