VN-INDEX 1.863,49 -0,18/-0,01% |
HNX-INDEX 294,94 +9,38/+3,28% |
UPCOM-INDEX 125,21 -0,42/-0,33% |
VN30 1.997,06 -2,76/-0,14% |
HNX30 522,17 +1,77/+0,34%
30 Tháng Năm 2026 10:36:38 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8300)
|
292,04
-1,66/-0,57%
Cập nhật lúc 29/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
15,60
|
+0,10
|
+0,65%
|
512.400
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
24,90
|
+0,25
|
+1,01%
|
16.936.300
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,30
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
42,00
|
-0,50
|
-1,18%
|
5.960.400
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,30
|
-0,30
|
-2,38%
|
589.600
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
34,80
|
-0,05
|
-0,14%
|
8.348.100
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
21,30
|
-0,05
|
-0,23%
|
4.173.700
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,40
|
-0,25
|
-1,83%
|
3.366.300
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,90
|
+0,05
|
+0,19%
|
14.130.900
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,20
|
-0,20
|
-1,39%
|
213.500
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
52,00
|
-1,00
|
-1,89%
|
923.600
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
8.171.700
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,30
|
+0,20
|
+1,32%
|
31.819.800
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
11,70
|
-0,50
|
-4,10%
|
2.634.100
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,40
|
+0,10
|
+0,88%
|
180.200
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,55
|
-0,20
|
-1,70%
|
2.716.000
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
11,20
|
+0,10
|
+0,90%
|
82.200
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
11,60
|
+0,20
|
+1,75%
|
5.800
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
13,80
|
0,00
|
0,00%
|
47.509.600
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
14,00
|
-0,45
|
-3,11%
|
2.358.100
|
|
|
|
|
|