VN-INDEX 1.814,09 +17,24/+0,96% |
HNX-INDEX 256,48 +0,62/+0,24% |
UPCOM-INDEX 125,94 -0,52/-0,41% |
VN30 2.016,47 +15,57/+0,78% |
HNX30 560,72 +0,35/+0,06%
13 Tháng Hai 2026 5:13:11 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8300)
|
299,34
-1,32/-0,44%
Cập nhật lúc 12/02/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
14,00
|
+0,10
|
+0,72%
|
733.300
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,85
|
+0,20
|
+0,85%
|
17.469.600
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,70
|
-0,10
|
-0,85%
|
10.000
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
47,55
|
-0,95
|
-1,96%
|
4.806.600
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
13,50
|
+0,10
|
+0,75%
|
508.400
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
38,00
|
+0,10
|
+0,26%
|
8.656.700
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,35
|
+0,95
|
+4,44%
|
19.915.800
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
11,50
|
-0,10
|
-0,86%
|
1.133.700
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
27,85
|
+0,05
|
+0,18%
|
9.614.300
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,55
|
0,00
|
0,00%
|
286.100
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
41,85
|
-0,20
|
-0,48%
|
458.300
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
28,35
|
-0,65
|
-2,24%
|
27.983.900
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
12,10
|
+0,10
|
+0,83%
|
1.993.200
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
14,05
|
-0,10
|
-0,71%
|
968.500
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
12,20
|
+0,10
|
+0,83%
|
62.400
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
650.500
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
6.600
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,50
|
0,00
|
0,00%
|
2.700
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,35
|
-0,15
|
-0,97%
|
37.459.600
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
16,95
|
-0,05
|
-0,29%
|
2.132.500
|
|
|
|
|
|