VN-INDEX 1.814,09 +17,24/+0,96% |
HNX-INDEX 256,48 +0,62/+0,24% |
UPCOM-INDEX 125,94 -0,52/-0,41% |
VN30 2.016,47 +15,57/+0,78% |
HNX30 560,72 +0,35/+0,06%
13 Tháng Hai 2026 5:13:05 SA - Mở cửa
|
Ngành: Bảo hiểm (Mã ICB: 8500)
|
229,19
-3,74/-1,60%
Cập nhật lúc 12/02/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABI
|
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
|
21,00
|
+0,50
|
+2,44%
|
93.700
|
AIC
|
CTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV
|
9,50
|
+0,20
|
+2,15%
|
700
|
BHI
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
|
8,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BIC
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
24,50
|
-0,15
|
-0,61%
|
63.000
|
BLI
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
24.700
|
BMI
|
Tổng CTCP Bảo Minh
|
18,50
|
-0,30
|
-1,60%
|
153.000
|
BVH
|
Tập đoàn Bảo Việt
|
76,60
|
-1,70
|
-2,17%
|
394.100
|
MIG
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội
|
18,80
|
-0,25
|
-1,31%
|
146.700
|
PGI
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex
|
19,50
|
0,00
|
0,00%
|
2.500
|
PRE
|
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội
|
22,90
|
+0,90
|
+4,09%
|
15.900
|
PTI
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện
|
31,00
|
-0,90
|
-2,82%
|
1.500
|
VNR
|
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
|
21,10
|
-0,30
|
-1,40%
|
18.400
|
1
|
|
|
|
|