VN-INDEX 1.793,05 +2,52/+0,14% |
HNX-INDEX 305,74 +7,38/+2,47% |
UPCOM-INDEX 125,13 +0,40/+0,32% |
VN30 1.951,92 +15,11/+0,78% |
HNX30 510,14 +0,27/+0,05%
09 Tháng Sáu 2026 4:50:07 CH - Mở cửa
|
Điểm tin giao dịch 05/12/2024
Nguồn tin: HOSE |
05/12/2024 4:44:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
| |
|
Ngày: Date: |
05/12/2024 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
| VNINDEX |
1,267.53 |
27.12 |
2.19 |
21,041.08 |
|
|
|
| VN30 |
1,337.55 |
39.74 |
3.06 |
9,308.96 |
|
|
|
| VNMIDCAP |
1,895.16 |
46.34 |
2.51 |
8,971.74 |
|
|
|
| VNSMALLCAP |
1,427.51 |
25.17 |
1.79 |
2,100.29 |
|
|
|
| VN100 |
1,322.40 |
37.07 |
2.88 |
18,280.69 |
|
|
|
| VNALLSHARE |
1,328.08 |
36.37 |
2.82 |
20,380.99 |
|
|
|
| VNXALLSHARE |
2,108.19 |
56.40 |
2.75 |
21,867.82 |
|
|
|
| VNCOND |
1,999.41 |
64.75 |
3.35 |
1,124.28 |
|
|
|
| VNCONS |
662.38 |
11.43 |
1.76 |
1,213.93 |
|
|
|
| VNENE |
634.62 |
10.51 |
1.68 |
171.72 |
|
|
|
| VNFIN |
1,647.73 |
47.77 |
2.99 |
8,048.83 |
|
|
|
| VNHEAL |
2,121.93 |
20.89 |
0.99 |
65.40 |
|
|
|
| VNIND |
763.84 |
14.83 |
1.98 |
2,632.70 |
|
|
|
| VNIT |
5,990.87 |
194.61 |
3.36 |
1,634.25 |
|
|
|
| VNMAT |
2,156.91 |
66.98 |
3.20 |
2,535.31 |
|
|
|
| VNREAL |
896.90 |
24.97 |
2.86 |
2,612.34 |
|
|
|
| VNUTI |
856.99 |
5.79 |
0.68 |
194.31 |
|
|
|
| VNDIAMOND |
2,269.91 |
65.53 |
2.97 |
5,287.00 |
|
|
|
| VNFINLEAD |
2,097.61 |
68.06 |
3.35 |
7,056.99 |
|
|
|
| VNFINSELECT |
2,207.49 |
63.99 |
2.99 |
8,048.83 |
|
|
|
| VNSI |
2,117.69 |
51.87 |
2.51 |
4,646.78 |
|
|
|
| VNX50 |
2,249.82 |
64.85 |
2.97 |
13,826.45 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
| Khớp lệnh |
840,319,874 |
19,205 |
|
|
| Thỏa thuận |
68,411,999 |
1,848 |
|
|
| Tổng |
908,731,873 |
21,053 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
| 1 |
HPG |
49,172,624 |
BSI |
6.97% |
TNH |
-11.55% |
|
|
| 2 |
DXG |
37,592,540 |
FTS |
6.96% |
VTP |
-6.96% |
|
|
| 3 |
SSI |
37,485,846 |
VCI |
6.92% |
MDG |
-6.72% |
|
|
| 4 |
VIX |
37,051,851 |
CCL |
6.92% |
TCR |
-6.67% |
|
|
| 5 |
VND |
32,362,691 |
NHA |
6.91% |
FDC |
-6.29% |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
65,749,143 |
7.24% |
36,725,086 |
4.04% |
29,024,057 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
2,003 |
9.51% |
1,336 |
6.35% |
666 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
| STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
| 1 |
HPG |
6,722,096 |
FPT |
532,960,947 |
SBT |
66,571,044 |
|
| 2 |
SSI |
5,819,227 |
MWG |
184,088,012 |
TPB |
32,596,072 |
|
| 3 |
DXG |
4,247,900 |
HPG |
183,117,398 |
NVL |
23,332,026 |
|
| 4 |
FPT |
3,651,657 |
VCB |
161,256,751 |
HVN |
22,217,840 |
|
| 5 |
VPB |
3,111,000 |
MSN |
146,131,134 |
PC1 |
19,315,891 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3. Sự kiện doanh nghiệp |
| STT |
Mã CK |
Sự kiện |
| 1 |
MBB |
MBB niêm yết và giao dịch bổ sung 10.802.259 cp (ESOP) tại HOSE ngày 05/12/2024, ngày niêm yết có hiệu lực: 17/12/2019. |
| 2 |
VHC |
VHC giao dịch không hưởng quyền - tạm ứng cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt với tỷ lệ 20%, ngày thanh toán: 18/12/2024. |
| 3 |
TNH |
TNH giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 100:15 (số lượng dự kiến: 18.806.487 cp). |
| 4 |
VJC |
VJC giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua các vấn đề thuộc thẩm quyền ĐHCĐ , dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ 12/12/2024 đến 22/12/2024. |
| 5 |
TV2 |
TV2 giao dịch không hưởng quyền - chi trả cổ tức năm 2023 bằng tiền với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 12/12/2024. |
| 6 |
TV2 |
TV2 giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua sửa đổi bổ sung ngành nghề kinh doanh của công ty , dự kiến lấy ý kiến cổ đông từ 12/12/2024 đến 23/12/2024. |
| 7 |
FUEMAV30 |
FUEMAV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 4.000.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/12/2024. |
|
|
|
|
|