VN-INDEX 1.863,49 -0,18/-0,01% |
HNX-INDEX 294,94 +9,38/+3,28% |
UPCOM-INDEX 125,21 -0,42/-0,33% |
VN30 1.997,06 -2,76/-0,14% |
HNX30 522,17 +1,77/+0,34%
01 Tháng Sáu 2026 6:42:45 SA - Mở cửa
|
Điểm tin giao dịch 27.02.2025
Nguồn tin: HOSE |
27/02/2025 4:39:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
| |
|
Ngày: Date: |
27/02/2025 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
| VNINDEX |
1,307.80 |
4.84 |
0.37 |
18,734.02 |
|
|
|
| VN30 |
1,363.62 |
3.06 |
0.22 |
7,641.04 |
|
|
|
| VNMIDCAP |
1,994.24 |
12.21 |
0.62 |
8,537.86 |
|
|
|
| VNSMALLCAP |
1,525.02 |
10.55 |
0.70 |
2,008.57 |
|
|
|
| VN100 |
1,360.40 |
4.36 |
0.32 |
16,178.90 |
|
|
|
| VNALLSHARE |
1,369.56 |
4.72 |
0.35 |
18,187.47 |
|
|
|
| VNXALLSHARE |
2,179.97 |
7.86 |
0.36 |
19,079.15 |
|
|
|
| VNCOND |
1,956.98 |
-0.02 |
0.00 |
701.55 |
|
|
|
| VNCONS |
658.66 |
0.84 |
0.13 |
1,495.55 |
|
|
|
| VNENE |
647.48 |
1.94 |
0.30 |
215.44 |
|
|
|
| VNFIN |
1,768.61 |
2.36 |
0.13 |
6,763.70 |
|
|
|
| VNHEAL |
2,172.42 |
-19.93 |
-0.91 |
65.34 |
|
|
|
| VNIND |
779.08 |
3.36 |
0.43 |
2,892.67 |
|
|
|
| VNIT |
5,686.87 |
-19.09 |
-0.33 |
625.11 |
|
|
|
| VNMAT |
2,218.55 |
45.04 |
2.07 |
3,482.48 |
|
|
|
| VNREAL |
891.31 |
8.72 |
0.99 |
1,749.03 |
|
|
|
| VNUTI |
849.52 |
-4.24 |
-0.50 |
158.36 |
|
|
|
| VNDIAMOND |
2,262.01 |
0.55 |
0.02 |
3,551.20 |
|
|
|
| VNFINLEAD |
2,243.60 |
2.10 |
0.09 |
5,786.72 |
|
|
|
| VNFINSELECT |
2,369.02 |
3.95 |
0.17 |
6,677.79 |
|
|
|
| VNSI |
2,144.26 |
1.47 |
0.07 |
3,223.37 |
|
|
|
| VNX50 |
2,314.99 |
6.29 |
0.27 |
11,697.75 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
| Khớp lệnh |
846,812,050 |
17,766 |
|
|
| Thỏa thuận |
46,548,556 |
980 |
|
|
| Tổng |
893,360,606 |
18,746 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
| 1 |
HPG |
52,716,654 |
FDC |
6.98% |
SVI |
-6.86% |
|
|
| 2 |
VIX |
39,576,835 |
HSG |
6.98% |
SC5 |
-6.85% |
|
|
| 3 |
HSG |
33,698,826 |
SAM |
6.94% |
TIX |
-6.73% |
|
|
| 4 |
BCG |
31,291,332 |
NKG |
6.92% |
CCI |
-6.44% |
|
|
| 5 |
NKG |
28,535,317 |
LBM |
6.90% |
TCD |
-5.62% |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
45,576,832 |
5.10% |
62,944,829 |
7.05% |
-17,367,997 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,386 |
7.40% |
2,026 |
10.81% |
-640 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
| STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
| 1 |
HPG |
10,365,031 |
FPT |
559,007,500 |
OCB |
16,167,236 |
|
| 2 |
NVL |
7,453,000 |
HPG |
290,862,010 |
TCH |
15,854,297 |
|
| 3 |
TPB |
6,365,000 |
FRT |
273,081,848 |
GEX |
14,506,836 |
|
| 4 |
STB |
5,395,400 |
STB |
206,380,740 |
HDB |
13,826,696 |
|
| 5 |
FPT |
3,959,450 |
VCB |
109,874,494 |
VGC |
9,951,108 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3. Sự kiện doanh nghiệp |
| STT |
Mã CK |
Sự kiện |
| 1 |
STK |
STK giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 28/03/2025 tại khách sạn Windsor Plaza, 18 An Dương Vương, Phường 9, Quận 5, TPHCM. |
| 2 |
FTS |
FTS giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 01/04/2025 tại trụ sở công ty. |
| 3 |
TDG |
TDG giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào tháng 04/2025. |
| 4 |
TTE |
TTE giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào quý II năm 2025. |
| 5 |
VDS |
VDS giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 03/04/2025 tại trụ sở công ty. |
| 6 |
CFPT2507 |
CFPT2507 (chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1000000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 8:1, giá tham chiếu: 155000 đồng/cq. |
| 7 |
CFPT2508 |
CFPT2508 (chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1000000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 8:1, giá tham chiếu: 160000 đồng/cq. |
| 8 |
CHPG2509 |
CHPG2509 (chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1500000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, giá tham chiếu: 28000 đồng/cq. |
| 9 |
CHPG2510 |
CHPG2510 (chứng quyền HPG/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1500000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3:1, giá tham chiếu: 29000 đồng/cq. |
| 10 |
CMBB2508 |
CMBB2508 (chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/6M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: MBB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1500000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, giá tham chiếu: 24000 đồng/cq. |
| 11 |
CMBB2507 |
CMBB2507 (chứng quyền MBB/TCBS/C/EU/12M/CASH/24-01 - Chứng khoán cơ sở: MBB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/02/2025, số lượng 1500000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, giá tham chiếu: 23000 đồng/cq. |
| 12 |
E1VFVN30 |
E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 500.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/02/2025. |
| 13 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 1.200.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/02/2025. |
|
|
|
|
|